Miễn phí vận chuyển đơn hàng từ 1.000.000 VNĐ
Computer Vision - Machine Vision - Vision system

Cảm Biến Áp Suất Trong Nhà Máy: Nguyên Lý, Phân Loại Và 4 Bước Chọn Đúng

Quản trị viên
11:49, 24/08/202621 lượt xem
Cảm Biến Áp Suất Trong Nhà Máy: Nguyên Lý, Phân Loại Và 4 Bước Chọn Đúng

Một đường ống khí nén bị rò rỉ nhỏ sẽ không làm dây chuyền dừng ngay lập tức. Thay vào đó, nó âm thầm buộc máy nén phải hoạt động nhiều hơn, làm giảm áp lực tại đầu công cụ và tăng tỷ lệ sản phẩm lỗi sau mỗi ca làm việc. Cho đến khi sự cố bùng phát và dây chuyền buộc phải dừng hẳn, thiệt hại đã nhân lên gấp nhiều lần. Để phát hiện sớm chuỗi suy giảm này từ trước khi mắt thường có thể nhìn thấy, nhà máy cần đến một thiết bị chuyên dụng: cảm biến áp suất.

Bài viết dưới đây sẽ làm rõ nguyên lý hoạt động, các công nghệ cảm biến phổ biến và 4 bước tiêu chuẩn để chọn đúng thiết bị cho từng điều kiện vận hành. Qua hơn 10 năm triển khai hệ thống giám sát cho 500+ nhà máy, Tân Hưng Hà nhận thấy: rủi ro lớn nhất không nằm ở chất lượng cảm biến mà ở việc chọn sai dải đo hoặc kiểu áp suất tham chiếu ngay từ đầu. Vậy thiết bị này hoạt động ra sao, có những phân loại nào và làm thế nào để chọn đúng?

Cảm biến áp suất là gì?

Cảm biến áp suất là thiết bị đo áp suất của chất khí hoặc chất lỏng trong hệ thống và chuyển đổi giá trị đo được thành tín hiệu điện đưa về PLC, bộ hiển thị hoặc hệ thống giám sát trung tâm. Khác với đồng hồ áp suất cơ khí chỉ hiển thị giá trị tại chỗ, cảm biến áp suất truyền tín hiệu đi xa và cho phép ghi lại dữ liệu theo thời gian.

Bảng dưới đây so sánh cụ thể hai loại thiết bị:

Tiêu chí Đồng hồ áp suất cơ khí Cảm biến áp suất điện tử
Cách đọc giá trị Đọc trực tiếp bằng mắt tại vị trí lắp đặt. Truyền tín hiệu điện về PLC hoặc hệ thống giám sát từ xa.
Ghi dữ liệu theo thời gian Không ghi được, chỉ đọc giá trị tức thời. Ghi liên tục, dùng được cho bảo trì dự đoán.
Độ chính xác Phụ thuộc người đọc, dễ sai lệch ở dải đo hẹp. Đạt ±0,25% FS trở lên với loại công nghiệp (xem Bước 2).
Kết nối hệ thống điều khiển Không kết nối được với PLC. Kết nối trực tiếp qua 4–20 mA, 0–10 V hoặc IO-Link.

Trong dây chuyền tự động hóa, cảm biến áp suất thường xuất hiện tại ba vị trí: đường ống khí nén cấp cho công cụ khí, hệ thống thủy lực của máy ép và máy công cụ và nồi hơi hoặc đường hơi nóng trong quy trình xử lý nhiệt.

Cảm biến áp suất được cấu tạo từ những bộ phận nào?

Cảm biến áp suất công nghiệp gồm bốn bộ phận chính: đầu kết nối cơ khí lắp vào đường ống hoặc bình chứa, màng cảm biến tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với môi chất, phần tử đo chuyển độ biến dạng của màng thành tín hiệu điện, và vỏ bọc chứa mạch xử lý tín hiệu.

Đầu kết nối quyết định cảm biến có lắp vừa vào hệ thống sẵn có hay không. Ba kiểu phổ biến trong công nghiệp: ren (G1/4 inch, G1/2 inch hoặc NPT) cho đường ống khí nén và thủy lực thông thường, mặt bích cho đường ống lớn hoặc áp suất cao, và tri-clamp vệ sinh cho dây chuyền thực phẩm và dược phẩm cần tháo lắp nhanh để làm sạch. Vật liệu màng cảm biến cũng cần khớp với môi chất cần đo: thép không gỉ 316L cho môi chất ăn mòn nhẹ, gốm hoặc silicon phủ bảo vệ cho ứng dụng đo lường chính xác.

Cảm biến áp suất hoạt động theo nguyên lý nào?

Cảm biến áp suất dùng một màng cảm biến tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với môi chất cần đo, hoạt động giống chiếc đồng hồ đo áp suất lốp xe quen thuộc: khi áp suất tác động lên màng, màng biến dạng theo mức độ tương ứng với áp suất đó, giống như kim đồng hồ lốp xe lệch nhiều hay ít tùy lốp căng hay non hơi.

Sơ đồ nguyên lý cảm biến áp suất: màng biến dạng chuyển thành tín hiệu điện

Khác biệt nằm ở đầu ra: đồng hồ lốp xe chỉ hiển thị con số cho người nhìn thấy tại chỗ, còn cảm biến áp suất công nghiệp chuyển độ biến dạng của màng thành thay đổi điện trở hoặc điện dung, sau đó khuếch đại thành tín hiệu điện chuẩn công nghiệp để truyền đi xa, phổ biến nhất là 4–20 mA.

Các đơn vị đo áp suất thường gặp

Bảng dưới đây liệt kê các đơn vị đo áp suất phổ biến trong công nghiệp, hệ số quy đổi và ngữ cảnh sử dụng của từng đơn vị.

Đơn vị Ký hiệu Quy đổi Thường dùng trong
Bar bar 1 bar = 100 kPa = 100.000 Pa.

Hệ thống khí nén, thủy lực tại Việt Nam và châu Âu.

Pound per square inch psi 1 bar = 14,5038 psi. Thiết bị nhập từ Mỹ, catalogue quốc tế.
Pascal Pa Đơn vị SI gốc. Tính toán kỹ thuật, tài liệu tiêu chuẩn.
Kilopascal kPa 1 kPa = 1.000 Pa.

Cảm biến chênh áp thấp, HVAC, phòng sạch.

Milimet thủy ngân mmHg 1 mmHg = 133,322 Pa. Hệ thống chân không, thiết bị y tế.
Kilogram-lực trên centimet vuông kgf/cm2 1 kgf/cm2 = 98,0665 kPa Thiết bị nhập từ Nhật Bản, một số tài liệu kỹ thuật châu Á.
Mét cột nước mH2O 1 mH2O ≈ 9,80665 kPa Hệ thống cấp thoát nước, đo mực nước bể chứa.

Áp suất khí quyển tiêu chuẩn ở mực nước biển bằng 101.325 Pa, tương đương 1,01325 bar hoặc 14,6959 psi.

>>> Xem thêm: các loại cảm biến công nghiệp thông dụng

Phân loại cảm biến áp suất theo công nghệ cảm biến

Ba công nghệ cảm biến chiếm phần lớn thiết bị áp suất công nghiệp hiện nay: áp trở, điện dung và áp điện. Mỗi công nghệ phù hợp với một nhóm ứng dụng khác nhau tùy theo yêu cầu về độ bền, độ chính xác và tốc độ đáp ứng.

Cảm biến kiểu áp trở (Piezoresistive)

Cảm biến áp trở là loại phổ biến nhất trong công nghiệp nhờ cấu tạo đơn giản và chi phí thấp. Thiết bị dùng điện trở gắn trên màng cảm biến, khi màng biến dạng thì điện trở thay đổi theo, được đo qua mạch cầu Wheatstone có độ nhạy cao. Cảm biến áp trở chịu sốc và rung tốt, tín hiệu ra tuyến tính với áp suất, thời gian đáp ứng dưới 1 mili giây.

Cảm biến kiểu điện dung (Capacitive)

Cảm biến điện dung đo sự thay đổi điện dung gây ra bởi chuyển động của màng cảm biến. Loại này đạt độ chính xác và độ lặp lại cao, kích thước nhỏ, tiêu thụ điện thấp hơn cảm biến áp trở và trôi nhiệt thấp. Đổi lại, tín hiệu ra không tuyến tính hoàn toàn, dễ nhiễu bởi trường điện từ xung quanh và kém bền hơn trong môi trường va đập mạnh.

Cảm biến kiểu áp điện (Piezoelectric)

Cảm biến áp điện phù hợp để đo áp suất biến thiên nhanh như áp suất xung hoặc va đập, thường dùng trong kiểm tra động cơ đốt trong hoặc thiết bị va chạm. Loại này không đo được áp suất tĩnh kéo dài vì tín hiệu điện sinh ra suy giảm dần theo thời gian ngay cả khi áp suất không đổi.

Bảng so sánh 3 công nghệ cảm biến áp suất:

Công nghệ Ưu điểm chính Hạn chế Dùng cho
Áp trở (piezoresistive) Bền, chịu sốc/rung tốt, tuyến tính, đáp ứng nhanh. Độ chính xác thấp hơn điện dung. Khí nén, thủy lực công nghiệp phổ thông.
Điện dung (capacitive) Chính xác cao, tiêu thụ điện thấp, trôi nhiệt thấp. Nhạy nhiễu điện từ, kém bền va đập. Đo lường chính xác, phòng sạch, HVAC.
Áp điện (piezoelectric) Đáp ứng cực nhanh với áp suất biến thiên. Không đo được áp suất tĩnh kéo dài. Kiểm tra động cơ, đo xung/va đập.

So sánh ba công nghệ cảm biến áp suất: áp trở, điện dung và áp điện

Phân loại theo kiểu áp suất tham chiếu

Ngoài công nghệ cảm biến, thiết bị còn được phân loại theo kiểu áp suất tham chiếu: tuyệt đối, tương đối và chênh áp.

Phân biệt cảm biến áp suất tuyệt đối, tương đối và chênh áp

Cảm biến áp suất tuyệt đối đo so với chân không hoàn toàn, dùng trong đo áp suất khí quyển hoặc ứng dụng khoa học cần mốc chuẩn cố định. Cảm biến áp suất tương đối đo so với áp suất khí quyển xung quanh, đây là loại phổ biến nhất trong nhà máy vì phản ánh đúng áp lực thực tế mà thiết bị chịu. Cảm biến chênh áp đo hiệu số giữa hai điểm áp suất, ví dụ đo mức chênh trước và sau một bộ lọc để biết khi nào cần thay lọc.

Chọn sai kiểu áp suất tham chiếu làm sai toàn bộ phép đo dù thiết bị vẫn hoạt động hoàn toàn bình thường về mặt cơ khí. Lỗi này hay gặp khi mua thiết bị thay thế theo đúng model cũ mà không kiểm tra lại yêu cầu đo của hệ thống hiện tại.

4 bước chọn cảm biến áp suất đúng cho nhà máy

Bốn bước dưới đây theo đúng thứ tự ưu tiên khi lên yêu cầu kỹ thuật cho cảm biến áp suất, áp dụng cho cả hệ thống khí nén, thủy lực và hơi nóng.

Bước 1: Xác định dải đo theo áp suất vận hành thực tế

Nguyên tắc chọn dải đo: áp suất vận hành bình thường của hệ thống nên nằm trong khoảng 60–80% thang đo của cảm biến hoặc chọn thang đo bằng 1,5–2 lần áp suất vận hành thực tế. Vận hành thường xuyên ở trên 80% thang đo làm giảm độ tuyến tính của phép đo và đẩy nhanh mỏi màng cảm biến, rút ngắn tuổi thọ thiết bị. Ngược lại, chọn thang đo quá rộng so với áp suất thực tế khiến sai số tuyệt đối lớn dù sai số phần trăm vẫn nằm trong công bố của nhà sản xuất.

Bước 2: Chọn độ chính xác vừa đủ, không thừa

Cảm biến áp suất dùng cho giám sát công nghiệp thường nằm trong khoảng độ chính xác ±0,25% FS, tức phần trăm trên toàn thang đo, trong khi thiết bị phục vụ hiệu chuẩn hoặc đo lường chính xác đạt tới ±0,05% FS. Ví dụ cụ thể: một cảm biến ±0,25% FS trên thang đo 1000 PSI có sai số tối đa ±2,5 PSI. Mua thiết bị có độ chính xác cao hơn nhiều so với yêu cầu thực tế là khoản chi phí không thu lại được, phần lớn ứng dụng giám sát khí nén và thủy lực trong nhà máy không cần vượt quá ±0,25% FS.

Bước 3: Chọn tín hiệu ngõ ra khớp với hệ điều khiển sẵn có

Dải đo và độ chính xác quyết định cảm biến "đo đúng" nhưng đo đúng chưa đủ nếu tín hiệu không truyền được về đúng nơi cần đọc. Bốn loại tín hiệu ngõ ra phổ biến gồm 4–20 mA, 0–10 V, 0–5 V và tín hiệu số qua IO-Link. Tín hiệu 0–5 V thường gặp ở hệ thống điều khiển đời cũ hoặc thiết bị đo lường công nghiệp nhẹ, ít phổ biến hơn 0–10 V ở thiết bị mới.

Tín hiệu 0–10 V phù hợp khoảng cách ngắn giữa cảm biến và bộ điều khiển. IO-Link cho phép đọc thêm dữ liệu chẩn đoán ngoài giá trị áp suất, hữu ích cho hệ thống giám sát dự đoán. Loại tín hiệu chọn phải khớp với module đầu vào của PLC hoặc hệ điều khiển đang dùng tại nhà máy.

Bước 4: Kiểm tra môi trường lắp đặt và kiểu kết nối cơ khí

Trước khi chốt model, cần xác nhận nhiệt độ môi chất cần đo, loại hóa chất tiếp xúc trực tiếp với màng cảm biến, cấp bảo vệ IP phù hợp với môi trường lắp đặt, kiểu ren kết nối cơ khí và yêu cầu vệ sinh nếu lắp trong dây chuyền thực phẩm hoặc dược phẩm.

Chưa chắc dải đo và kiểu tham chiếu nào phù hợp hệ thống của bạn?

Hotline: 091 696 2335  (Zalo)  |  Email: marketing@tanhungha.com.vn

Chọn cảm biến áp suất theo đặc thù từng ngành

Yêu cầu kỹ thuật cho cảm biến áp suất thay đổi đáng kể theo ngành sản xuất, ngay cả khi dải đo và độ chính xác tương đương nhau.

Ngành Yêu cầu đặc thù Lưu ý khi chọn
Thực phẩm và đồ uống Màng phẳng không đọng cặn, vật liệu inox 316L. Phải chịu được chu trình vệ sinh CIP/SIP.
Dược phẩm Yêu cầu vệ sinh cao, có hồ sơ vật liệu.

Cần hiệu chuẩn định kỳ theo quy trình GMP.

Thủy lực và khuôn ép Chịu xung áp và rung mạnh. Ưu tiên cảm biến áp trở, thang đo cao.
Khí nén nhà máy Thang đo thấp, số lượng điểm đo nhiều. Ưu tiên chi phí hợp lý và độ bền lâu dài.
Lò hơi và hệ hơi nóng Chịu nhiệt độ môi chất cao.

Cần ống xi-phông giảm nhiệt trước khi vào cảm biến.

HVAC và phòng sạch Đo chênh áp rất nhỏ.

Ưu tiên cảm biến điện dung, độ phân giải cao.

>>> Xem thêm: cảm biến SICK chính hãng | cảm biến nhiệt độ

Cảm biến áp suất trong bảo trì dự đoán

Áp suất là một trong những chỉ số phản ứng sớm nhất khi thiết bị bắt đầu xuống cấp, trước cả khi các dấu hiệu khác như tiếng ồn hay nhiệt độ trở nên rõ ràng. Nguyên lý này quen thuộc hơn nhiều người tưởng: đèn báo áp suất lốp trên taplo ô tô hoạt động theo đúng cách đó, cảnh báo lốp non hơi từ khi mới giảm nhẹ, trước khi tài xế cảm nhận được xe chạy khác thường.

Biểu đồ áp suất tụt dần báo hiệu rò rỉ trước khi thiết bị dừng

Những con số dưới đây cho thấy lợi ích này lớn đến mức nào trên thực tế. Nhưng trước hết, ba dấu hiệu có thể đọc được từ dữ liệu áp suất theo thời gian:

  • Áp suất nền tụt dần theo thời gian: dấu hiệu rò rỉ tại đường ống hoặc khớp nối.
  • Áp suất dao động bất thường ngoài chu kỳ vận hành: dấu hiệu van hoặc seal bắt đầu hỏng.
  • Thời gian hồi áp sau mỗi chu kỳ kéo dài hơn bình thường: dấu hiệu bơm hoặc máy nén đang yếu dần.

Theo nghiên cứu của Chương trình Quản lý Năng lượng Liên bang (FEMP) thuộc Bộ Năng lượng Hoa Kỳ, chương trình bảo trì dự đoán vận hành đúng cách tiết kiệm 30–40% chi phí so với bảo trì phản ứng, tức chỉ sửa khi đã hỏng và 8–12% so với bảo trì phòng ngừa theo lịch cố định. Nhà máy áp dụng chương trình bảo trì dự đoán đầy đủ ghi nhận mức giảm 25–30% chi phí bảo trì, giảm 70–75% số lần hỏng hóc đột ngột và giảm 35–45% thời gian dừng máy.

Điều kiện để đạt được lợi ích này: tín hiệu áp suất phải được ghi lại liên tục qua hệ thống giám sát, không chỉ đọc bằng mắt trên đồng hồ cơ mỗi ca làm việc, giống như đèn báo lốp chỉ hữu ích khi luôn bật theo dõi chứ không phải thứ tài xế bật lên kiểm tra một lần rồi thôi.

Từ một cảm biến rời đến hệ thống giám sát toàn nhà máy

Cảm biến áp suất hiếm khi đứng một mình trong thực tế vận hành. Nó thường nằm cạnh cảm biến nhiệt độ, cảm biến tiệm cận và cảm biến quang trên cùng một tủ điều khiển, mỗi thiết bị theo dõi một thông số riêng của dây chuyền.

Giá trị thật của dữ liệu áp suất xuất hiện khi tín hiệu từ các cảm biến này được đưa về chung một hệ thống để đối chiếu chéo: áp suất tụt kèm nhiệt độ tăng bất thường cho biết nhiều thông tin hơn hẳn so với từng chỉ số đứng riêng lẻ.

>>> Xem thêm: cảm biến tiệm cận trong nhà máy | top 4 loại cảm biến công nghiệp

Tại sao chọn Tân Hưng Hà?

1. Đại lý chính hãng SICK và ifm tại Việt Nam

Tân Hưng Hà là đại lý phân phối chính hãng của SICK và ifm, hai nhà sản xuất cảm biến công nghiệp hàng đầu. Cả hai hãng đều có dòng cảm biến áp suất riêng: SICK với dòng PBS, dải đo 0–1 bar đến 0–600 bar, màng thép không gỉ hàn kín dùng được cho môi chất ăn mòn và PAC50 chuyên cho khí nén; ifm với dòng PN dùng tế bào gốm-điện dung, dải −1…600 bar, tích hợp IO-Link và dòng PQ cho ứng dụng khí nén. THH đặt hàng các dòng này theo dự án cụ thể của khách hàng.

2. Hơn 10 năm tích hợp thiết bị công nghiệp vào dây chuyền thực tế

Không chỉ cung cấp thiết bị rời, đội ngũ kỹ thuật THH tư vấn dải đo, kiểu tín hiệu ra và tích hợp cảm biến vào hệ thống PLC hoặc hệ giám sát sẵn có tại nhà máy, dựa trên kinh nghiệm 500+ dự án triển khai.

3. Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi tại Hà Nội và TP.HCM

Đội kỹ thuật có mặt tại hai thành phố lớn, phản hồi trong vòng 4 giờ khi cần khảo sát hoặc hỗ trợ lắp đặt tại hiện trường.

Cần tư vấn dòng cảm biến áp suất SICK hoặc ifm phù hợp hệ thống của bạn?

Hotline: 091 696 2335  (Zalo)  |  Email: marketing@tanhungha.com.vn

>>> Xem thêm: danh mục cảm biến công nghiệp Tân Hưng Hà

Câu hỏi thường gặp về cảm biến áp suất

1. Cảm biến áp suất và đồng hồ đo áp suất khác nhau thế nào?

Đồng hồ áp suất cơ khí chỉ hiển thị giá trị tại chỗ, cần người vận hành đọc trực tiếp. Cảm biến áp suất chuyển giá trị đo thành tín hiệu điện, truyền về PLC hoặc hệ thống giám sát để ghi lại và cảnh báo tự động khi vượt ngưỡng.

2. Nên chọn dải đo cao hơn áp suất vận hành bao nhiêu là hợp lý?

Nên chọn thang đo sao cho áp suất vận hành bình thường nằm trong khoảng 60–80% thang đo, tương đương chọn cảm biến có thang đo bằng 1,5–2 lần áp suất vận hành thực tế của hệ thống.

3. Cảm biến áp suất có cần hiệu chuẩn định kỳ không?

Có, cảm biến áp suất cần hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ chính xác, đặc biệt với ứng dụng đo lường chính xác hoặc dây chuyền dược phẩm yêu cầu hồ sơ hiệu chuẩn theo quy trình GMP.

4. Tín hiệu 4–20 mA và 0–10 V nên chọn loại nào?

Tín hiệu 4–20 mA phù hợp khi cảm biến đặt xa bộ điều khiển vì chống nhiễu tốt trên khoảng cách dài. Tín hiệu 0–10 V phù hợp khi khoảng cách ngắn và hệ điều khiển đã hỗ trợ sẵn loại tín hiệu này.

5. Cảm biến áp suất dùng được cho cả chất lỏng và chất khí không?

Phần lớn cảm biến áp suất công nghiệp đo được cả chất lỏng và chất khí, nhưng vật liệu màng cảm biến cần phù hợp với môi chất cụ thể. Môi chất ăn mòn cần màng thép không gỉ hàn kín thay vì màng thép thông thường.

Tóm lại:

  • Kiểu áp suất tham chiếu (tuyệt đối, tương đối, chênh áp) quyết định phép đo đúng hay sai, chọn sai làm hỏng dữ liệu dù thiết bị vẫn chạy bình thường.
  • Đặt áp suất vận hành trong khoảng 60–80% thang đo để giữ độ tuyến tính và kéo dài tuổi thọ cảm biến.
  • Dữ liệu áp suất chỉ có giá trị bảo trì dự đoán khi được ghi lại liên tục qua hệ thống giám sát, không chỉ đọc bằng mắt trên đồng hồ.

Nếu bạn đang cân nhắc lắp đặt hoặc nâng cấp hệ thống cảm biến áp suất cho nhà máy, đội ngũ kỹ thuật Tân Hưng Hà sẵn sàng khảo sát và tư vấn dòng cảm biến SICK, ifm đặt hàng theo dự án phù hợp với điều kiện vận hành thực tế. Gọi 091 696 2335 (Zalo) | Email marketing@tanhungha.com.vn.

Bài viết liên quan

  • Ecom
    Giao hàng

    Miễn phí vận chuyển

  • Ecom
    Hỗ trợ 24/7

    Hỗ trợ kỹ thuật

  • Ecom
    Phiếu quà tặng

    Quà tặng hấp dẫn

  • Ecom
    Đổi trả

    Bảo hành & Đổi hàng

  • Ecom
    Thanh toán an toàn

    Thanh toán đa dạng

Nhận thông tin sản phẩm & ưu đãi

Để lại Email của bạn để nhận nhiều ưu đãi lớn.