Tân Hưng Hà
Miễn phí vận chuyển đơn hàng từ 1.000.000 VNĐ
Kiến Thức sản phẩm

GIẢI MÃ CÔNG NGHỆ THEO DÕI HIỆU QUẢ SUỐT VÒNG ĐỜI SẢN PHẨM VỚI MÃ VẠCH DPM

By Administrator
June 10, 2024, 12:01 pm0 lượt xem
GIẢI MÃ CÔNG NGHỆ THEO DÕI HIỆU QUẢ SUỐT VÒNG ĐỜI SẢN PHẨM VỚI MÃ VẠCH DPM

Bạn có đang tìm kiếm giải pháp quản lý và theo dõi sản phẩm hiệu quả? Mã vạch DPM (Direct Part Marking) chính là mảnh ghép hoàn hảo bạn đang cần. Trong bài viết dưới đây, chúng ta sẽ cùng khám phá thế giới của mã vạch DPM, tìm hiểu tầm quan trọng của chúng trong nhiều ngành công nghiệp, phương thức tạo ra các mã vạch bền bỉ này, vai trò của chúng trong việc cải thiện quy trình theo dõi và nhận dạng sản phẩm, cũng như những lợi ích tuyệt vời mà chúng mang lại cho doanh nghiệp.

Mã vạch DPM là gì?

DPM (hay Direct Part Marking) tạm dịch là đánh dấu bộ phận trực tiếp, là một loại mã được khắc vĩnh viễn trực tiếp lên bề mặt sản phẩm bằng các kỹ thuật như khắc laser, đóng dấu điểm (dot peening) hoặc in phun mực. Mã vạch DPM có thể đọc được bằng máy, giúp việc theo dõi và nhận dạng tài sản diễn ra dễ dàng xuyên suốt vòng đời của sản phẩm.

Mục đích sử dụng mã vạch DPM

Mã vạch DPM đóng vai trò đa năng trong lĩnh vực quản lý và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Các dấu khắc vĩnh cửu này đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi từng bộ phận riêng lẻ trong suốt vòng đời của sản phẩm, bắt đầu từ khâu sản xuất đến khi triển khai và thậm chí đến tay người tiêu dùng cuối.

Một trong những lợi thế chính của DPM là khả năng đảm bảo truy xuất nguồn gốc liên tục. Điều này bắt đầu từ thời điểm sản phẩm rời khỏi dây chuyền sản xuất, đảm bảo mọi bước trong hành trình của sản phẩm đều được theo dõi tỉ mỉ.

Dưới đây là một số chức năng quan trọng của mã vạch DPM:

  • Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả: DPM giúp theo dõi các bộ phận một cách liền mạch trong chuỗi cung ứng phức tạp. Việc cung cấp một dấu vết kỹ thuật số rõ ràng giúp tránh thất lạc và nhầm lẫn, do đó tối ưu hóa hoạt động logistics.
  • Tiện ích sau bán hàng: Ngay cả sau khi sản phẩm đến đích cuối cùng (người tiêu dùng cuối), mã DPM được khắc vẫn tiếp tục phát huy tác dụng. Nó cho phép kiểm tra tiềm năng trong tương lai, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đổi trả hàng hóa và hỗ trợ các nhiệm vụ bảo trì, góp phần kéo dài vòng đời sản phẩm một cách hiệu quả.

Sự khác nhau giữa mã vạch DPM và mã vạch thông thường

Nếu bạn đang tìm hiểu về công nghệ mã vạch, có lẽ bạn đã từng bắt gặp cả mã vạch thông thường và mã vạch DPM (Direct Part Marking). Cả hai đều giúp lưu trữ thông tin dưới dạng có thể đọc được bằng máy quét nhưng cách thức hoạt động và ứng dụng của chúng lại khá khác biệt.

Phương pháp đánh dấu:

Điểm khác biệt chính nằm ở cách thức mã vạch được gắn lên sản phẩm. Mã vạch thông thường thường được in trên tem nhãn, sau đó dán lên sản phẩm. Ngược lại, mã vạch DPM được khắc, in hoặc đánh dấu trực tiếp lên bề mặt vật liệu của sản phẩm. Điều này giúp mã vạch trở thành một phần không thể tách rời của sản phẩm, giảm thiểu nguy cơ bong tróc hay hư hỏng trong quá trình vận chuyển, sử dụng.

Ưu điểm của mã vạch DPM:

Kỹ thuật đánh dấu trực tiếp của DPM đặc biệt hữu ích cho các sản phẩm khó dán nhãn thông thường hoặc cần mã vạch chịu được điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cực cao, môi trường ăn mòn hoặc các tình huống va chạm mạnh.

Lợi ích của việc sử dụng mã vạch DPM

Mã vạch DPM (Direct Part Marking) ngày càng được ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp và doanh nghiệp bởi những ưu điểm vượt trội.

Độ bền cao:

Khác với mã vạch thông thường dễ bị bong tróc, trầy xước, mã vạch DPM được khắc hoặc in trực tiếp lên sản phẩm, đảm bảo khả năng chịu đựng sự mài mòn theo thời gian. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn nỗi lo về hư hỏng mã vạch trong quá trình lưu trữ, vận chuyển hay sử dụng sản phẩm.

Phù hợp với môi trường khắc nghiệt:

Mã vạch DPM có thể chịu được các điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao, độ ẩm, môi trường ăn mòn và quy trình mài mòn. Điều này khiến chúng trở nên lý tưởng cho các ngành công nghiệp như hàng không, ô tô và sản xuất, nơi mà sản phẩm có thể tiếp xúc với các môi trường thử thách.

Theo dõi toàn diện suốt vòng đời sản phẩm:

Được khắc trực tiếp lên sản phẩm, mã vạch DPM duy trì khả năng đọc chính xác xuyên suốt vòng đời của sản phẩm. Điều này đảm bảo việc theo dõi và truy xuất nguồn gốc diễn ra liền mạch, từ khâu sản xuất đến khi kết thúc sử dụng, bất kể thời gian hay tác động của môi trường.

Tiết kiệm không gian:

Mã vạch DPM được tích hợp tinh tế lên bề mặt sản phẩm, là giải pháp lý tưởng cho những sản phẩm có diện tích hạn chế hoặc việc dán nhãn gặp khó khăn.

Chống làm giả:

Với việc khắc hoặc in trực tiếp, mã vạch DPM giảm thiểu tối đa khả năng can thiệp, đảm bảo tính xác thực của thông tin sản phẩm.

Hiệu quả về lâu dài:

Mã vạch DPM giúp đơn giản hóa quy trình quản lý kho và vận chuyển nhờ đảm bảo khả năng đọc chính xác, hạn chế gián đoạn hoạt động và tiết kiệm chi phí tiềm ẩn. Bằng cách đầu tư cho giải pháp mã vạch bền bỉ, doanh nghiệp có thể tiết kiệm đáng kể trong tương lai.

Các phương pháp tạo ra mã vạch DPM

Mã vạch DPM (Direct Part Marking) được tạo ra bằng nhiều phương pháp khác nhau, phù hợp với các loại vật liệu và yêu cầu ứng dụng khác nhau. Dưới đây là các phương pháp chính để tạo mã vạch DPM:

Khắc laser:

Khắc laser là một trong những phương pháp phổ biến nhất để tạo ra mã vạch DPM. Tia laser sẽ tác động lên bề mặt vật liệu, tạo ra dấu ấn vĩnh cửu với độ chính xác cao.

  • Ưu điểm: Khắc dấu sắc nét, năng suất nhanh chóng, không cần vật liệu tiêu hao.
  • Ứng dụng: Phù hợp với nhiều loại vật liệu như kim loại, nhựa và gốm sứ.

Đóng dấu chấm (Dot Peening):

Đóng dấu chấm sử dụng lực tác động cơ học để tạo ra các dấu ấn nhỏ trên bề mặt vật liệu, từ đó hình thành họa tiết của mã vạch.

  • Ưu điểm: Độ bền cao, thường được sử dụng cho các sản phẩm kim loại.
  • Ứng dụng: Thường thấy trong ngành công nghiệp ô tô để đánh dấu các chi tiết kim loại.

In phun mực (Inkjet Printing):

In phun mực DPM hoạt động bằng cách phun mực lên bề mặt sản phẩm theo họa tiết của mã vạch.

  • Ưu điểm: Linh hoạt, sử dụng được trên nhiều loại vật liệu nền khác nhau.
  • Ứng dụng: Thích hợp với các vật liệu như nhựa, kim loại, thủy tinh,...

Khắc điện hóa (Electrochemical Etching):

Phương pháp này sử dụng một điện cực cùng dung dịch điện phân và dòng điện để tạo ra các vết khắc chi tiết của mã vạch trên bề mặt kim loại.

  • Ưu điểm: Tạo ra dấu ấn rõ ràng, bền bỉ mà không làm biến dạng vật liệu.
  • Ứng dụng: Sử dụng để đánh dấu kim loại, đặc biệt là thép không gỉ.

Đúc hoặc ép khuôn:

Đối với phương pháp đúc hoặc ép khuôn, mã vạch được tích hợp sẵn vào khuôn mẫu sử dụng để tạo hình sản phẩm. Khi vật liệu được đúc hoặc ép, mã vạch sẽ trở thành một phần không thể tách rời của sản phẩm.

  • Ưu điểm: Độ bền vượt trội vì mã vạch là một phần của sản phẩm.
  • Ứng dụng: Thích hợp cho các sản phẩm kim loại hoặc nhựa được sản xuất bằng phương pháp đúc hoặc ép khuôn.

Giải pháp in nhiệt:

In nhiệt là công nghệ sử dụng nhiệt để in ấn mã vạch lên bề mặt vật liệu thông qua một cuộn ruy băng mực (ribbon). Để tìm hiểu chi tiết hơn về quá trình hoạt động của máy in nhiệt, bạn có thể tham khảo bài viết chuyên sâu của chúng tôi về "Phân loại máy in nhiệt".

Ưu điểm của in nhiệt:

  • Nhanh chóng: In nhiệt có tốc độ in ấn nhanh, đáp ứng nhu cầu in ấn mã vạch với khối lượng lớn.
  • Chất lượng cao: Máy in nhiệt có khả năng tạo ra các mã vạch với độ phân giải cao, sắc nét và dễ dàng đọc bởi máy quét.

In nhiệt thường được sử dụng để in ấn nhãn mác và thẻ gắn lên sản phẩm. Công nghệ in nhiệt được chia thành hai loại chính: in nhiệt trực tiếp (Direct thermal) và in chuyển nhiệt (Thermal transfer).

Tân Hưng Hà tự hào là nhà cung cấp hàng đầu các giải pháp in nhiệt, đáp ứng mọi nhu cầu của bạn. Chúng tôi cung cấp các dòng máy in nhiệt hiện đại đến từ những thương hiệu hàng đầu như Honeywell, ZebraTSC.

Sản phẩm đa dạng:

Không chỉ cung cấp máy in nhiệt, Tân Hưng Hà còn mang đến các vật liệu in ấn chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của ngành. Các sản phẩm của chúng tôi bao gồm:

Lựa chọn Tân Hưng Hà, bạn không chỉ nhận được các sản phẩm chất lượng cao mà còn được hưởng dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm. Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn qua công cụ chat trực tuyến, giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt nhất.

Liên hệ ngay với Tân Hưng Hà qua hotline 081 321 8668 để khám phá thế giới in nhiệt và lựa chọn giải pháp phù hợp cho nhu cầu của bạn!

Các loại máy quét mã vạch DPM

Mã vạch DPM (Direct Part Marking) được đánh dấu trực tiếp lên sản phẩm, do đó đòi hỏi loại máy quét chuyên dụng khác biệt so với máy quét thông thường dùng tại các cửa hàng bán lẻ.

Máy quét hình ảnh (Imager Scanner):

Đây là loại máy quét phổ biến nhất dành cho mã vạch DPM. Máy hoạt động bằng cách chụp ảnh mã vạch, sau đó xử lý và giải mã thông tin. Máy quét hình ảnh có thể đọc được cả mã vạch 1D và 2D.

Máy quét laser:

Máy quét laser hoạt động bằng cách chiếu tia laser lên mã vạch và đo ánh sáng phản xạ lại.

Mã vạch thường có các vùng sáng và tối xen kẽ. Vùng tối hấp thụ laser, còn vùng sáng phản chiếu lại. Máy quét sẽ dựa vào ánh sáng phản xạ này để giải mã dữ liệu của mã vạch.

Tuy nhiên, với mã vạch DPM được khắc trực tiếp lên vật liệu, việc đọc mã bằng máy quét laser có thể gặp khó khăn hơn do vật liệu có thể ảnh hưởng đến quá trình phản xạ ánh sáng. Do đó, máy quét laser thường được sử dụng cho mã vạch 1D.

Máy quét kiêm máy tính di động (Mobile Computer Scanner):

Máy quét mã vạch di động tích hợp khả năng tính toán là giải pháp lý tưởng cho việc quản lý dữ liệu mọi lúc mọi nơi. Ưu điểm của loại máy quét này:

  • Giải mã tức thời: Sau khi quét mã vạch DPM, thiết bị không chỉ đọc mà còn xử lý dữ liệu ngay lập tức.
  • Dữ liệu trong tầm tay: Bộ nhớ trong của máy cho phép người dùng truy cập thông tin quan trọng ngay lập tức mà không cần đến cơ sở dữ liệu bên ngoài.
  • Linh hoạt tối ưu: Nhẹ và cầm tay, máy hỗ trợ hoạt động năng động, cho phép người dùng di chuyển tự do, quét và truy cập dữ liệu mọi nơi.

Hiểu được tầm quan trọng của việc quét mã vạch, Tân Hưng Hà luôn nỗ lực cung cấp cho khách hàng những máy quét chất lượng cao từ các thương hiệu uy tín như Honeywell, ZebraNewland.

Chúng tôi cung cấp đa dạng các loại máy quét, đáp ứng mọi nhu cầu của doanh nghiệp Việt Nam, bao gồm: máy quét USB, máy quét đa năng, máy quét siêu bền, đầu đọc cố định, máy quét mã vạch 2D, máy kiểm kho PDA di động, máy quét không dây và máy quét Bluetooth.

Còn chần chờ gì nữa? Mua sắm tại Tân Hưng Hà và trải nghiệm sự dễ dàng trong việc quét mã vạch. Liên hệ với chúng tôi qua chat trực tuyến để tìm hiểu thêm về các giải pháp quét mã vạch phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!

Ứng dụng của mã vạch DPM

Mã vạch DPM (Direct Part Marking) không chỉ tiện dụng mà còn mang lại hiệu quả vượt trội trong việc theo dõi sản phẩm thuộc nhiều ngành nghề khác nhau. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến nhất của mã vạch DPM.

Ngành hàng không vũ trụ:

An toàn là yếu tố tiên quyết trong ngành hàng không vũ trụ. Do đó, việc đảm bảo nguồn gốc và khả năng theo dõi chi tiết từng bộ phận máy bay là vô cùng quan trọng. Mã vạch DPM được sử dụng để đánh dấu các thành phần quan trọng như cánh quạt tua bin, càng hạ cánh và các bộ phận then chốt khác. Nhờ đó, lịch sử hoạt động, bảo trì và sửa chữa của từng bộ phận đều được lưu lại chi tiết, góp phần đảm bảo an toàn cho các chuyến bay.

Ngành công nghiệp ô tô:

Trong ngành công nghiệp ô tô, mã vạch DPM đóng vai trò thiết yếu trong việc quản lý và theo dõi các chi tiết xe hơi từ giai đoạn sản xuất đến khi phân phối. Mỗi bộ phận, từ động cơ cho đến hệ thống an toàn, đều được đánh dấu mã vạch DPM, cho phép truy xuất nguồn gốc chính xác, hỗ trợ kiểm soát chất lượng, xử lý triệu hồi và bảo hành hiệu quả.

Thiết bị y tế và chăm sóc sức khỏe:

Ngành y tế đặc biệt chú trọng đến an toàn của bệnh nhân. Do đó, việc theo dõi và quản lý các thiết bị y tế, dụng cụ phẫu thuật bằng mã vạch DPM là vô cùng cần thiết. Mã vạch được đánh dấu trên các bộ phận như dụng cụ phẫu thuật, bộ phận cấy ghép và các thiết bị y tế quan trọng khác, giúp theo dõi nguồn gốc, quản lý kho và đảm bảo việc sử dụng, bảo trì thiết bị diễn ra đúng quy trình.

Sản xuất thiết bị điện tử:

Ngành sản xuất thiết bị điện tử sử dụng mã vạch DPM để quản lý linh kiện và thành phẩm, đảm bảo tính xác thực và nguồn gốc xuất xứ. Từ vi mạch nhỏ đến các linh kiện lớn hơn, mã vạch DPM hỗ trợ quản lý kho, kiểm soát chất lượng và ngăn chặn hàng giả hiệu quả.

Quốc phòng và an ninh:

Ngành quốc phòng và an ninh luôn yêu cầu quản lý tài sản và truy xuất nguồn gốc linh kiện một cách chặt chẽ. Từ vũ khí đến các thiết bị liên lạc, mã vạch DPM giúp duy trì chuỗi cung ứng an toàn và hiệu quả. Mỗi bộ phận đều được theo dõi chi tiết, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và khả năng truy xuất nhanh chóng.

Dầu khí:

Môi trường khắc nghiệt của ngành dầu khí đòi hỏi các giải pháp ghi nhãn bền bỉ. Mã vạch DPM được sử dụng trên thiết bị khoan, đường ống và hệ thống an toàn để đảm bảo quản lý và bảo trì hiệu quả, ngay cả trong môi trường ăn mòn và áp suất cao.

Thực phẩm và đồ uống:

Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống sử dụng mã vạch DPM để theo dõi thiết bị sản xuất và quản lý tài sản. Điều này giúp đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm và duy trì kiểm soát chất lượng trong suốt quá trình sản xuất.

Máy móc công nghiệp và xây dựng:

Trong lĩnh vực máy móc hạng nặng và xây dựng, mã vạch DPM được sử dụng để quản lý các bộ phận và thiết bị, đảm bảo chúng được bảo trì đúng cách và an toàn khi sử dụng. Ưu điểm này hỗ trợ lên lịch bảo trì, xử lý các đợt triệu hồi máy móc và đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn.

Thách thức khi sử dụng mã vạch DPM

Mặc dù mã vạch DPM (Direct Part Marking) đã mang đến bước đột phá trong việc theo dõi sản phẩm và lưu trữ dữ liệu trên nhiều lĩnh vực, doanh nghiệp cũng cần lưu ý đến những khó khăn tiềm ẩn trong quá trình triển khai và sử dụng giải pháp này.

Sự khác biệt giữa các bề mặt:

Sự đa dạng về vật liệu, từ kim loại đến nhựa, với các đặc tính riêng biệt như bề mặt, độ phản xạ và màu sắc có thể gây ra thách thức đáng kể trong việc đảm bảo đọc mã vạch chính xác và nhất quán. Tùy thuộc vào từng loại vật liệu, doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp đánh dấu phù hợp để đảm bảo mã vạch dễ đọc và bền bỉ.

Hao mòn theo thời gian:

Mặc dù được thiết kế để tồn tại trong suốt vòng đời của sản phẩm, mã vạch DPM vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi các điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ quá cao, tiếp xúc với hóa chất và mài mòn vật lý. Theo thời gian, những yếu tố này có thể làm giảm chất lượng mã vạch, gây cản trở cho việc quét và giảm độ tin cậy.

Thiết bị và ánh sáng chuyên dụng:

Do bề mặt được đánh dấu thường có độ phản xạ thấp hơn so với nhãn dán thông thường, việc quét mã vạch DPM thường yêu cầu thiết bị chuyên dụng. Đôi khi, cần có điều kiện ánh sáng đặc biệt để quét chính xác các mã vạch này. Điều này có thể dẫn đến khoản đầu tư cho các công nghệ và thiết bị quét tiên tiến.

Độ chính xác và đồng nhất của mã vạch:

Đảm bảo mã vạch được in/khắc chính xác và đồng nhất, đặc biệt trên bề mặt không bằng phẳng hoặc có nhiều họa tiết, là một thách thức đáng kể. Mã vạch không rõ ràng hoặc thiếu chính xác có thể dẫn đến lỗi quét, ảnh hưởng đến độ tin cậy của việc truy xuất dữ liệu và gây rối loạn cho hệ thống quản lý và kho hàng.

Tuân thủ quy chuẩn và tiêu chuẩn hóa:

Việc đảm bảo mã vạch DPM tuân thủ các tiêu chuẩn ngành và quy định quốc tế là điều cần thiết. Mỗi lĩnh vực như ô tô, hàng không vũ trụ và thiết bị y tế có cấu trúc dữ liệu mã hóa khác nhau, đòi hỏi sự tỉ mỉ trong quá trình mã hóa và kiểm tra.

Chi phí triển khai:

Chi phí ban đầu để triển khai giải pháp DPM có thể tốn kém, bao gồm việc mua các thiết bị in/khắc mã vạch và máy quét chuyên dụng. Bên cạnh đó, việc đào tạo nhân viên về kỹ năng tạo, quản lý và quét mã vạch DPM cũng đòi hỏi nguồn lực và chi phí nhất định.

Kết luận

Trong lĩnh vực quản lý và theo dõi sản phẩm, mã vạch DPM (Direct Part Marking) nổi bật như một giải pháp bền vững và lâu dài. Công nghệ này cho phép mã hóa thông tin trực tiếp lên bề mặt sản phẩm, thay thế cho các loại tem nhãn dán truyền thống.

Mã vạch DPM được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt hữu ích trong những môi trường khắc nghiệt hoặc đòi hỏi độ bền cao. Mặc dù có những thách thức như sự khác biệt về bề mặt và hao mòn theo thời gian, mã vạch DPM (thường là mã QR và Data Matrix) vẫn được ứng dụng phổ biến. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng theo dõi sản phẩm lâu dài, tuân thủ các quy định và quản lý hiệu quả vật tư trong suốt vòng đời.

Cùng với sự phát triển của công nghệ, phương thức và ứng dụng của mã vạch DPM cũng sẽ không ngừng đổi mới. Chúng hứa hẹn mang lại nhiều giá trị hơn nữa trong lĩnh vực sản xuất hiện đại và quản lý sản phẩm thông minh.

 

>>> Xem thêm:

Mã vạch DPM (Direct Part Marking) là gì? Top 5 máy quét DPM hot nhất hiện nay

HƯỚNG DẪN CHI TIẾT VỀ HỆ THỐNG THEO DÕI TÀI SẢN BẰNG MÃ VẠCH

ỨNG DỤNG MÃ VẠCH CHO CÁC CẤP ĐỘ ĐÓNG GÓI BAO BÌ KHÁC NHAU

CẨM NANG VỀ HỆ THỐNG MÃ VẠCH TRONG SẢN XUẤT

HƯỚNG DẪN CƠ BẢN CÁCH QUẢN LÝ TÀI SẢN BẰNG MÃ QR CHO NGƯỜI MỚI

HƯỚNG DẪN CƠ BẢN VỀ HỆ THỐNG MÃ VẠCH TRONG QUẢN LÝ KHO HÀNG CHO DOANH NGHIỆP

TOP 10+ MẪU BẢNG TÍNH VÀ FILE QUẢN LÝ TÀI SẢN BẰNG EXCEL MIỄN PHÍ CHO DOANH NGHIỆP

Bài viết liên quan

  • Ecom
    Delivery

    Miễn phí vận chuyển

  • Ecom
    Support 24/7

    Hỗ trợ kỹ thuật

  • Ecom
    Gift voucher

    Quà tặng hấp dẫn

  • Ecom
    Refund

    Bảo hành & Đổi hàng

  • Ecom
    Secure payment

    Thanh toán đa dạng

Nhận thông tin sản phẩm & ưu đãi

Để lại Email của bạn để nhận nhiều ưu đãi lớn.

Chat Facebook (8h-24h)
Chat Zalo (8h-24h)
081 321 8668 (8h-24h)