Bạn đã bao giờ cầm một sản phẩm trên tay, nhìn vào dãy số nhỏ bé dưới những vạch đen trắng và tự hỏi: "Thứ này đến từ đâu?" Nếu câu trả lời là có thì bạn đã có chung suy nghĩ với rất nhiều người.
Mã vạch – những "dấu vân tay" của sản phẩm – không chỉ là công cụ quản lý hàng hóa mà còn là chìa khóa mở ra câu chuyện nguồn gốc của chúng. Đặc biệt, mã vạch các nước, với những con số đầu tiên (prefix), chính là manh mối giúp chúng ta nhận diện sản phẩm được đăng ký từ quốc gia nào trên thế giới.
Tân Hưng Hà không chỉ cung cấp các giải pháp in ấn mã vạch chất lượng cao mà còn muốn chia sẻ kiến thức để bạn hiểu rõ hơn về công nghệ này. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa bạn vào thế giới mã vạch: từ cách chúng được phân bổ, bảng mã vạch các nước chi tiết, đến những lưu ý khi in ấn và sử dụng. Đây không chỉ là hướng dẫn toàn diện mà còn là công cụ hữu ích cho cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng.
Bảng mã vạch các nước trên thế giới
Dưới đây là bảng tổng hợp mã vạch các quốc gia trên thế giới, được phân loại theo khu vực địa lý để dễ dàng tra cứu. Bảng này sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định nguồn gốc đăng ký của sản phẩm dựa trên những chữ số đầu tiên trong mã vạch.
>>> Để xác minh xuất xứ sản phẩm qua mã vạch, bạn có thể dùng công cụ check mã vạch online tra cứu trực tiếp từ cơ sở dữ liệu GS1.
| Quốc gia | Mã vạch | Ví dụ sản phẩm |
| Châu Á | ||
| Việt Nam | 893. |
Cà phê Trung Nguyên, nước mắm Phú Quốc, bánh chưng Bà Kiều. |
| Trung Quốc | 690, 691, 692, 693, 694, 695, 696, 697, 698, 699. |
Điện thoại Xiaomi, laptop Lenovo, thiết bị gia dụng Midea. |
| Nhật Bản | 450, 451, 452, 453, 454,455, 456, 457, 458, 459; 490, 491, 492, 493, 494, 496, 497, 498, 499. |
Máy ảnh Canon, ô tô Toyota, đồ điện tử Sony. |
| Hàn Quốc | 880. |
Hồng sâm KGIN, mỹ phẩm Innisfree, xe Hyundai. |
| Thái Lan | 885. |
Nước Red Bull, kem đánh răng Colgate Thái, snack Tawan |
| Singapore | 888. |
Sản phẩm gia dụng Tiger, bánh kẹo Khong Guan. |
| Malaysia | 955. |
Bánh Layer Cake, cà phê trắng Old Town. |
| Indonesia | 899. |
Mì gói Indomie, nước tương Kecap Manis. |
| Ấn Độ | 890. |
Trà Darjeeling, gia vị Masala, dầu gội Dabur. |
| Philippines | 480. | |
| Châu Âu | ||
| Đức | 400, 401, 402, 403, 404, 405, 406, 407, 408, 409, 410, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 419, 420, 421, 422, 423, 424, 425, 426, 427, 428, 429, 430, 431, 432, 433, 434, 435, 436, 437, 438, 439, 440. |
Xe BMW, Thiết bị Bosch, Chocolate Ritter Sport |
| Pháp | 300-379 |
Rượu vang Bordeaux, túi xách Louis Vuitton, mỹ phẩm L'Oréal. |
| Anh | 500-509 |
Bánh quy Walkers, trà Twinings, mỹ phẩm Rimmel. |
| Ý | 800-839 | Túi xách Gucci, xe Fiat, pasta Barilla. |
| Tây Ban Nha | 840-849 |
Dầu ô liu El Corte, rượu vang Rioja, quần áo Zara. |
| Bồ Đào Nha | 560 |
Rượu vang Porto, cá hộp Ramirez, bánh Pastel de Nata. |
| Nga | 460-469 |
Sô cô la Alenka, rượu vodka Stolichnaya. |
| Thụy Điển | 730-739 | Đồ nội thất IKEA, quần áo H&M. |
| Thụy Sĩ | 760-769 | Đồng hồ Thuỵ Sĩ. |
| Na Uy | 700-709 |
Cá hồi Hun khói, phô mai Jarlsberg, nước Voss. |
| Đan Mạch | 570-579 | |
| Châu Mỹ | ||
| Mỹ và Canada | 000-019, 030-039, 060-139 |
iPhone của Apple, đồ uống Coca-Cola, xe Ford. |
| Mexico | 750 |
Bia Corona, sốt salsa, tequila Jose Cuervo. |
| Brazil | 789-790 | Cà phê Santos, Havaianas, bia Brahma |
| Argentina | 779 |
Rượu vang Malbec, thịt bò Angus, đồ da. |
| Chile | 780 |
Rượu vang Carmenere, cá hồi Chile, quả macadamia. |
| Colombia | 770 |
Cà phê Colombia, chocolate Santander, rum Dictador. |
| Peru | 775 | |
| Châu Đại Dương | ||
| Úc | 930-939 | |
| New Zealand | 940-949 | |
| Châu Phi | ||
| Nam Phi | 600-601 | |
| Ai Cập | 622 | |
| Nigeria | 603 | |
Mã vạch các nước được phân bổ như thế nào?
Mã vạch quốc tế, hay còn gọi là mã vạch EAN (European Article Number)/UPC (Universal Product Code), được quản lý bởi một tổ chức toàn cầu có tên GS1. Tổ chức này chịu trách nhiệm phân bổ các dãy số tiền tố (prefix) cho từng quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới.
Mỗi mã vạch EAN-13 (loại phổ biến nhất) bao gồm 13 chữ số, trong đó 2-3 chữ số đầu tiên đại diện cho mã quốc gia nơi đăng ký sản phẩm.

Ví dụ:
- 893 là mã dành cho Việt Nam.
- 690-699 là dải mã dành cho Trung Quốc.
- 885 là mã dành cho Thái Lan.
- 760-769 là dải mã dành cho Thụy Sĩ.
Điều quan trọng cần hiểu là: mã vạch không nhất thiết chỉ ra nơi sản xuất sản phẩm, mà chỉ xác định quốc gia nơi công ty đăng ký mã vạch đó. Một công ty Việt Nam có thể đăng ký mã vạch bắt đầu bằng 893 nhưng sản phẩm của họ có thể được sản xuất tại Trung Quốc hoặc bất kỳ nước nào khác.
Quy trình đăng ký mã vạch cho một sản phẩm bao gồm các bước sau:
- 1. Công ty đăng ký thành viên với tổ chức GS1 tại quốc gia của mình.
- 2. Công ty được cấp một mã doanh nghiệp (Company Prefix).
- 3. Doanh nghiệp tự tạo mã sản phẩm cho từng sản phẩm cụ thể.
- 4. Mã vạch hoàn chỉnh được tạo ra bằng cách kết hợp mã quốc gia, mã doanh nghiệp và mã sản phẩm.
- 5. Số cuối cùng trong mã vạch là số kiểm tra (Check Digit), được tính toán tự động để xác minh tính hợp lệ của mã.
Các lưu ý khi sử dụng và in ấn mã vạch trên bao bì sản phẩm
Việc in ấn mã vạch chính xác trên bao bì sản phẩm là yếu tố quan trọng để đảm bảo máy quét có thể đọc được mã một cách nhanh chóng và chính xác. Dưới đây là những lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp khi thiết kế và in ấn mã vạch:
1. Kích thước mã vạch
Mã vạch cần được in với kích thước phù hợp để máy quét có thể đọc được:
- Kích thước tiêu chuẩn cho mã vạch EAN-13 là 37.29mm x 26.26mm.
- Kích thước tối thiểu không nên nhỏ hơn 80% kích thước tiêu chuẩn.
- Kích thước tối đa không nên lớn hơn 200% kích thước tiêu chuẩn.
2. Vùng trống xung quanh mã vạch
Cần có khoảng trống (Quiet Zone) ở hai bên mã vạch:
- Bên trái: ít nhất 11 lần chiều rộng của vạch mỏng nhất.
- Bên phải: ít nhất 7 lần chiều rộng của vạch mỏng nhất.
3. Màu sắc và độ tương phản
Độ tương phản giữa các vạch và nền là yếu tố quyết định đến khả năng đọc của mã vạch:
- Tốt nhất: Vạch đen trên nền trắng.
- Chấp nhận được: Vạch xanh đậm, nâu đậm hoặc đỏ đậm trên nền trắng/vàng nhạt.
- Tránh sử dụng: Vạch đỏ, cam, vàng trên bất kỳ nền nào (máy quét laser không đọc được màu đỏ).
- Không sử dụng: Vạch bạc/vàng ánh kim (phản chiếu gây khó đọc).
4. Chất lượng in
Chất lượng in ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc của mã vạch:
- Sử dụng độ phân giải in tối thiểu 300 DPI.
- Tránh in mã vạch trên bề mặt quá nhăn, gồ ghề.
- Đảm bảo không có "đứt vạch" hoặc "nhòe vạch".
>>> Xem thêm: DPI LÀ GÌ? HƯỚNG DẪN TOÀN DIỆN VỀ ĐỘ PHÂN GIẢI IN ẤN
5. Vị trí đặt mã vạch
Vị trí đặt mã vạch trên bao bì cần đảm bảo:
- Dễ tiếp cận khi quét.
- Không đặt gần các góc, cạnh sản phẩm.
- Không in lên đường gấp của bao bì.
- Với sản phẩm hình trụ, nên in mã vạch thẳng đứng theo chiều dọc để dễ quét.

>>> Xem thêm: So Sánh Mã Vạch Dọc và Ngang: Ưu Điểm, Nhược Điểm và Ứng Dụng Thực Tế
6. Kiểm tra chất lượng mã vạch
Sau khi in, cần kiểm tra chất lượng mã vạch bằng một trong các phương pháp sau:
- Sử dụng máy kiểm tra chất lượng mã vạch chuyên dụng (Verifier).
- Thử quét mã vạch với nhiều loại máy quét khác nhau.
- Kiểm tra theo tiêu chuẩn ISO/IEC 15416 về chất lượng in mã vạch.
>>> Đối với hàng xuất nhập khẩu, mã vạch hải quan (VNACCS) dùng trong tờ khai là loại khác — tham khảo bài mã vạch hải quan là gì để tránh nhầm lẫn.
Câu hỏi thường gặp về mã vạch các nước
1. Mã vạch bắt đầu bằng 893 là của nước nào?
Mã vạch bắt đầu bằng 893 là của Việt Nam — đây là mã GS1 prefix được tổ chức GS1 quốc tế phân bổ cho Việt Nam. Doanh nghiệp Việt Nam đăng ký mã vạch qua GS1 Việt Nam (gs1.org.vn) sẽ nhận được mã GTIN bắt đầu bằng 893.
Lưu ý: prefix 893 xác định quốc gia đăng ký, không nhất thiết là nơi sản xuất — một doanh nghiệp Việt Nam có thể đăng ký mã 893 cho sản phẩm sản xuất tại nhà máy ở nước khác.
2. Mã vạch đầu 690, 691, 692... là của nước nào?
Các mã vạch bắt đầu từ 690 đến 699 đều là của Trung Quốc — đây là dải prefix GS1 được GS1 China quản lý. Trung Quốc được cấp nhiều prefix nhất thế giới (10 dải) do lượng doanh nghiệp đăng ký rất lớn. Prefix 690 là dải đầu tiên và phổ biến nhất.
Nếu muốn xác minh sản phẩm có thực sự thuộc doanh nghiệp Trung Quốc cụ thể nào, cần tra trực tiếp trên công cụ check mã vạch online GS1 GEPIR.
3. Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu có cần đổi mã vạch sang prefix nước nhập khẩu không?
Không bắt buộc — mã vạch GS1 prefix 893 của Việt Nam được hệ thống bán lẻ toàn cầu chấp nhận vì GS1 là tiêu chuẩn quốc tế tại 150+ quốc gia. Điều quan trọng là mã GTIN phải được đăng ký hợp lệ trên hệ thống GS1 và tem nhãn in ra đúng chuẩn quét (quiet zone đủ, DPI tối thiểu 203).
Một số nhà bán lẻ lớn (Walmart, Amazon, Carrefour) yêu cầu kiểm tra GTIN trên cơ sở dữ liệu GS1 trước khi nhận hàng. Xem giải pháp máy in tem nhãn xuất khẩu chuẩn GS1 tại Tân Hưng Hà.
Kết luận

Mã vạch đã trở thành một phần không thể thiếu trong nền kinh tế toàn cầu, giúp doanh nghiệp và người tiêu dùng dễ dàng nhận diện, theo dõi và quản lý hàng hóa. Dù mã vạch không phải lúc nào cũng cho biết chính xác nơi sản xuất sản phẩm, nhưng nó vẫn là một công cụ hữu ích để bắt đầu tìm hiểu về nguồn gốc hàng hóa.
Đối với doanh nghiệp, việc hiểu và áp dụng đúng các tiêu chuẩn mã vạch không chỉ giúp tuân thủ quy định quốc tế mà còn nâng cao hiệu quả trong quản lý chuỗi cung ứng, tối ưu hóa quy trình bán hàng và cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Đối với người tiêu dùng, việc biết cách đọc và hiểu mã vạch giúp họ có thêm thông tin để đưa ra quyết định mua sắm thông minh hơn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường ngày càng đa dạng với hàng hóa từ khắp nơi trên thế giới.
Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về mã vạch các nước. Hãy áp dụng kiến thức này để đưa ra những quyết định kinh doanh hiệu quả hoặc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Tân Hưng Hà - Nhà cung cấp giải pháp mã vạch hàng đầu Việt Nam
Để biết thêm thông tin hoặc cần tư vấn về các giải pháp mã vạch cho doanh nghiệp, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại 0916 962 335.







