Bảng thông số kỹ thuật của Basler Ace GigE acA2040-25gm-CMV4000
| Thông số | Giá trị |
| Model | Basler Ace acA2040-25gm |
| Cảm biến | ams CMV4000 CMOS.. |
| Độ phân giải | 4 MP (2048 x 2048 pixels). |
| Kích thước cảm biến |
1" (11.26 mm x 11.26 mm), đường chéo 15.92 mm. |
| Kích thước điểm ảnh | 5.5 μm x 5.5 μm. |
| Tốc độ khung hình | 25 fps. |
| Loại màn trập | Global Shutter. |
| Loại ảnh | Đơn sắc (Mono). |
| Dải quang phổ | Ánh sáng nhìn thấy (Visible). |
| Độ nhạy lượng tử (QE) | 62.07% (điển hình). |
| Độ nhiễu tối | 13.8 e⁻ (điển hình). |
| Dung lượng bão hòa | 11.9 ke⁻ (điển hình). |
| Dải động | 58.7 dB (điển hình). |
| Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu | 40.8 dB (điển hình). |
| Định dạng dữ liệu ảnh |
Mono 8, Mono 12, Mono 12 Packed, YUV 4:2:2 (YUYV) Packed. |
| Giao tiếp dữ liệu |
Fast Ethernet (100 Mbit/s), Gigabit Ethernet (1000 Mbit/s). |
| Nguồn cấp | PoE hoặc 12 VDC. |
| Công suất tiêu thụ | 2.6 W (12 VDC), 3.1 W (PoE). |
| Ngõ vào/ra số | 1 input, 1 output (opto-coupled). |
| Ngàm ống kính | C-mount. |
| Kích thước (L x W x H) | 42 x 29 x 29 mm (không gồm ngàm/giắc nối). |
| Trọng lượng | <90 g. |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 50°C. |
| Độ ẩm hoạt động | 20–80% RH (không ngưng tụ). |
| Chuẩn công nghiệp |
CE, RoHS, FCC, GenICam, GigE Vision, IP30, UL, UKCA, KC. |
| Phần mềm hỗ trợ |
Basler pylon Software Suite (Windows, Linux, macOS, Android). |
Đặc điểm nổi bật của Basler Ace GigE acA2040-25gm-CMV4000
- * Độ phân giải 4 MP, tốc độ 25 fps, cảm biến đơn sắc cho hình ảnh sắc nét, chi tiết cao, phù hợp kiểm tra bề mặt, phân tích mẫu vật, đo lường chính xác.
- * Hỗ trợ Global Shutter, chụp vật thể chuyển động nhanh mà không bị méo hình.
- * Giao tiếp GigE Vision, hỗ trợ PoE giúp đơn giản hóa lắp đặt, tiết kiệm chi phí dây dẫn.
- * Thiết kế nhỏ gọn (42 x 29 x 29 mm), dễ tích hợp vào các hệ thống tự động hóa và dây chuyền sản xuất hiện đại.
- * Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.


















.jpg?zc=3&to=webp)







Đánh giá