Thông số kỹ thuật của Basler C125-1620-5M F2.0 f16mm
| Thông số | Giá trị |
| Loại ngàm | C-mount. |
| Độ dài tiêu cự | 16 mm. |
| Khẩu độ (Aperture) | F2.0 – F22 (điều chỉnh thủ công). |
| Độ phân giải tối đa | 5 Megapixel (tương thích pixel size 2.2 µm). |
| Định dạng cảm biến | 1/2.5" (đường kính ảnh 7.3 mm). |
| Khoảng cách lấy nét | 0.2 m đến vô cực. |
| Khoảng cách làm việc tối ưu | 0.5 m. |
| Độ phóng đại tối ưu | 31. |
| Độ méo hình học | Khoảng -1% (méo thùng). |
| Dải bước sóng | Ánh sáng nhìn thấy (400–700 nm). |
| Trọng lượng | Khoảng 60 g. |
| Vật liệu vỏ | Kim loại. |
| Đặc điểm bổ sung | Có ốc khóa khẩu độ và lấy nét, chỉ báo khẩu độ trên vòng xoay. |
| Điều kiện môi trường | -10 đến 50°C khi hoạt động, 35–90% RH (không ngưng tụ). |
Đặc điểm nổi bật của Basler C125-1620-5M F2.0 f16mm
- * Chất lượng hình ảnh cao: Độ phân giải lên tới 5 MP, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu phân tích chi tiết nhỏ, ít méo hình và viền tối (vignetting) thấp.
- * Thiết kế tối ưu cho thị giác máy: Được phát triển hợp tác cùng Fujinon, tương thích hoàn hảo với các dòng camera Basler như ace, dart, pulse.
- * Khả năng điều chỉnh linh hoạt: Khẩu độ và lấy nét đều điều chỉnh thủ công, có ốc khóa cố định vị trí thuận tiện cho các ứng dụng công nghiệp.
- * Độ bền cao: Vỏ kim loại chắc chắn, đáp ứng tốt môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- * Không có IR cut filter: Phù hợp cho các ứng dụng sử dụng ánh sáng nhìn thấy.
Ứng dụng điển hình
- * Hệ thống kiểm tra chất lượng sản phẩm tự động (AOI).
- * Nhận diện vật thể, kiểm tra lỗi bề mặt.
- * Đo lường kích thước trong sản xuất.
- * Các ứng dụng thị giác máy cần độ phân giải cao, trường nhìn vừa phải.
Kết luận
Basler C125-1620-5M F2.0 f16mm là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống thị giác máy yêu cầu chất lượng hình ảnh cao, độ méo thấp, thao tác lắp đặt và điều chỉnh dễ dàng, đặc biệt phù hợp với các camera cảm biến nhỏ hơn hoặc bằng 1/2.5 inch.
























Để lại đánh giá và bình luận
Khách hàng đánh giá
0 / 5 sao