Thông số kỹ thuật của Honeywell E-Class Mark III, 203 dpi
| Thông số | Giá trị |
| Công nghệ in | Nhiệt trực tiếp / truyền nhiệt. |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 chấm/mm). |
| Tốc độ in tối đa | 101 - 152 mm/s (4 - 6 inches/giây, tùy model). |
| Chiều rộng in tối đa | 108 mm (4.25 inch). |
| Chiều dài in tối đa | 2514 mm (99 inch). |
| Bộ nhớ | 16 MB SDRAM / 8 MB Flash (một số model có 64 MB Flash). |
| Kết nối tiêu chuẩn | USB 2.0, Serial RS-232, Parallel, Ethernet (tùy model). |
| Kích thước | 187 x 203.5 x 282 mm |
| Trọng lượng | 2.4 kg |
| Loại mã vạch hỗ trợ | 1D: Code 39, Code 128, EAN-13, UPC-A,... 2D: QR Code, DataMatrix, PDF-417, Aztec,... |
| Ngôn ngữ máy in | PL-Z (Zebra), PL-B (Boca), PL-I (Intermec), PL-E (Eltron), XML-Enabled. |
Đặc điểm nổi bật của Honeywell E-Class Mark III, 203 dpi
- * Thiết kế chắc chắn: Vỏ hai lớp, bản lề đồng tâm tăng độ bền và dễ dàng thay giấy, mực.
- * Tiết kiệm chi phí: Giá thành hợp lý, chi phí vận hành thấp nhờ cuộn giấy và ruy băng lớn.
- * Dễ sử dụng: Giao diện thân thiện, hỗ trợ nhiều loại kết nối và ngôn ngữ máy in.
- * Ứng dụng đa dạng: Phù hợp bán lẻ, kho vận, sản xuất, y tế, văn phòng,...
Ứng dụng thực tế
- * In tem nhãn sản phẩm, tem vận chuyển, tem kho, phiếu kiểm kê, nhãn tài sản, nhãn bệnh viện,...
- * Sử dụng tốt cho doanh nghiệp vừa và nhỏ cần in tem nhãn số lượng vừa phải nhưng yêu cầu độ tin cậy cao.
Nhận xét
Honeywell E-Class Mark III 203 dpi là lựa chọn lý tưởng cho nhu cầu in mã vạch chuyên nghiệp, đáp ứng tốt cả về chất lượng, tốc độ và chi phí. Máy in mã vạch để bàn này dễ sử dụng, bảo trì và tích hợp linh hoạt với nhiều hệ thống phần mềm quản lý hiện nay.

























Đánh giá