Tân Hưng Hà
Miễn phí vận chuyển đơn hàng từ 1.000.000 VNĐ
Giái pháp quản lý kho

TỰ ĐỘNG HÓA KHO HÀNG LÀ GÌ? LỢI ÍCH, CÔNG NGHỆ VÀ CÁCH THỨC TRIỂN KHAI

By Administrator
June 21, 2024, 4:58 pm0 lượt xem
TỰ ĐỘNG HÓA KHO HÀNG LÀ GÌ? LỢI ÍCH, CÔNG NGHỆ VÀ CÁCH THỨC TRIỂN KHAI

Trong thời đại thương mại điện tử bùng nổ, nhu cầu xử lý đơn hàng nhanh chóng và chính xác ngày càng cao. Chính vì vậy, nhiều doanh nghiệp đang tìm đến giải pháp tự động hóa kho hàng (Warehouse Automation) để tối ưu hóa quy trình, gia tăng hiệu suất và giảm thiểu sai sót. Vậy tự động hóa kho hàng là gì và doanh nghiệp có thể triển khai như thế nào để đạt được những lợi ích thiết thực?

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về tự động hóa kho hàng, bao gồm các loại hình công nghệ, cách thức triển khai hiệu quả và những lợi ích cốt lõi mà doanh nghiệp có thể nhận được.

Tự động hóa kho hàng là gì?

Tự động hóa kho hàng (Warehouse Automation) là quá trình tự động hóa việc di chuyển hàng hóa vào, trong và ra khỏi kho đến tay khách hàng với sự hỗ trợ tối thiểu của con người. Là một phần của dự án tự động hóa, doanh nghiệp có thể loại bỏ các nhiệm vụ tốn nhiều sức lao động liên quan đến công việc thể chất lặp đi lặp lại và nhập liệu dữ liệu thủ công.

Ví dụ: Một nhân viên kho có thể nạp hàng nặng vào robot di động tự hành (AMR). Robot sẽ di chuyển hàng hóa từ một đầu kho đến khu vực vận chuyển và phần mềm sẽ ghi lại quá trình di chuyển hàng hóa đó, giúp mọi hồ sơ luôn được cập nhật. Những robot này cải thiện hiệu quả, tốc độ, độ tin cậy và độ chính xác của nhiệm vụ này.

Tuy nhiên, tự động hóa kho hàng không nhất thiết yêu cầu tự động hóa vật lý hoặc robot và trong nhiều trường hợp chỉ đơn giản đề cập đến việc sử dụng phần mềm để thay thế các tác vụ thủ công. Tuy nhiên, tình huống này minh họa cách robot và con người cùng nhau thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại đồng thời giảm thiểu mệt mỏi và chấn thương.

Những điểm chính về tự động hóa kho hàng:

  • Tự động hóa có thể bắt đầu với hệ thống quản lý kho hàng (WMS), thu thập dữ liệu và kiểm soát hàng tồn kho.
  • Mặc dù tự động hóa kho hàng có chi phí ban đầu đáng kể nhưng nó mang lại nhiều lợi ích, từ cải thiện hoạt động đến giảm thiểu lỗi của con người.
  • Tương lai của việc tự động hóa kho hàng nằm ở robot và tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào sàn kho.

Tự động hóa kỹ thuật số (Digital Automation) trong kho hàng:

Tự động hóa kỹ thuật số tận dụng dữ liệu và phần mềm để giảm thiểu các tác vụ thủ công. Ví dụ điển hình là công nghệ nhận dạng và thu thập dữ liệu tự động (AIDC) như mã vạch di động.

Lợi ích của tự động hóa kỹ thuật số:

  • Tích hợp với hệ thống quản lý tài nguyên doanh nghiệp (ERP), tăng cường bảo mật, quản lý dữ liệu hiệu quả hơn.
  • Giảm thiểu rủi ro vận hành và pháp lý, cải thiện an toàn lao động.
  • Trong phạm vi kho hàng, tự động hóa kỹ thuật số giúp giảm thiểu các quy trình thủ công và loại bỏ sai sót của con người.
  • Công nghệ AIDC như RFID và quét mã vạch di động có thể nâng cao trải nghiệm của nhân viên, cải thiện dịch vụ khách hàng và giảm chi phí vận hành liên quan đến sai sót.

Thách thức của tự động hóa kỹ thuật số:

  • Chi phí đầu tư ban đầu đáng kể cho phần cứng, phần mềm, hợp đồng hỗ trợ, đào tạo nhân viên.
  • Nguy cơ mất hoặc hỏng dữ liệu, lỗ hổng an ninh mạng cao hơn.

Tự động hóa vật lý (Physical Automation) trong kho hàng:

Tự động hóa vật lý sử dụng công nghệ để giảm thiểu di chuyển của nhân viên, xây dựng quy trình làm việc hiệu quả hơn. Robot là một ví dụ điển hình.

Ưu điểm của tự động hóa vật lý:

  • Tăng dung lượng và hiệu quả kho hàng, cải thiện độ tin cậy và khả năng mở rộng dịch vụ.
  • Nâng cao năng suất hoạt động.

Nhược điểm của tự động hóa vật lý:

  • Chi phí đầu tư ban đầu rất lớn.
  • Yêu cầu đội ngũ nhân viên lành nghề để quản lý và bảo trì hệ thống.
  • Chi phí bảo trì cao.
  • Thiết bị thường được thiết kế cho các chức năng cụ thể, hạn chế tính linh hoạt.

Để tận dụng hiệu quả hệ thống tự động hóa kho hàng, doanh nghiệp cần có kế hoạch và tổ chức chi tiết. Giải pháp này phù hợp hơn với các kho hàng và trung tâm phân phối lớn, có không gian đủ để bố trí các thiết bị chuyên dụng.

Cách thức hoạt động của tự động hóa kho hàng:

Kho hàng đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ giao hàng và trải nghiệm của khách hàng. Để tối ưu hóa hoạt động kho và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao, nhiều doanh nghiệp đang lựa chọn giải pháp tự động hóa kho hàng (Warehouse Automation). Vậy tự động hóa kho vận vận hành như thế nào?

Tự động hóa kho hàng sử dụng sự kết hợp giữa phần mềm và công nghệ hiện đại như robot và cảm biến để tự động hóa các tác vụ, thay thế các công đoạn thủ công tốn kém thời gian và nhân lực. Điểm mạnh của tự động hóa là khả năng tích hợp với các hệ thống sẵn có, chẳng hạn như phần mềm quản lý kho (WMS).

Hệ thống WMS đóng vai trò nền tảng, tự động hóa các quy trình nhập liệu thủ công, kiểm soát hàng tồn kho, phân tích dữ liệu và hỗ trợ quản lý kho hiệu quả. Bên cạnh đó, WMS còn có khả năng tích hợp với các giải pháp khác, giúp tự động hóa toàn bộ chuỗi hoạt động, từ khâu nhận hàng đến khi xuất kho, đảm bảo đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng.

Các cấp độ tự động hóa kho hàng:

Tự động hóa kho hàng (Warehouse Automation) không chỉ gói gọn trong việc sử dụng robot phức tạp. Giải pháp này có nhiều cấp độ, từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với quy mô và nhu cầu của từng doanh nghiệp.

1. Tự động hóa cơ bản (Basic Warehouse Automation):

Đây là cấp độ đơn giản nhất, sử dụng các công cụ và phương pháp hoạch định để giảm thiểu các tác vụ lặp lại tốn nhiều sức người. Ví dụ, hệ thống băng chuyền hoặc bàn xoay tự động di chuyển hàng hóa giữa các vị trí, giúp nhân viên tiết kiệm thời gian và công sức.

2. Tự động hóa hệ thống kho (Warehouse System Automation):

Cấp độ này tận dụng sức mạnh của phần mềm, học máy, robot và phân tích dữ liệu để tự động hóa các quy trình và nhiệm vụ. Ví dụ, hệ thống quản lý kho (WMS) có thể phân tích đơn hàng cần xử lý trong ngày, gợi ý nhân viên lấy các mặt hàng tương tự cùng một lúc để tối ưu hóa lộ trình di chuyển trong kho, thay vì đi lại nhiều lần.

3. Tự động hóa bằng máy móc (Mechanized Warehouse Automation):

Ở cấp độ này, robot và các thiết bị tự động hỗ trợ con người thực hiện các công việc. Ví dụ, robot lấy hàng tự động có thể di chuyển và nâng các kệ hàng, đưa đến vị trí nhân viên để họ dễ dàng lấy và phân loại sản phẩm.

4. Tự động hóa nâng cao (Advanced Warehouse Automation):

Đây là cấp độ phức tạp nhất, kết hợp robot và hệ thống tự động hóa tiên tiến, có thể thay thế hoàn toàn các công việc nặng nhọc của con người. Ví dụ, đội xe nâng robot sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) tiên tiến, camera và cảm biến để di chuyển trong kho, đồng thời cập nhật vị trí lên hệ thống theo dõi trực tuyến.

Các loại công nghệ tự động hóa kho hàng:

Để đáp ứng nhu cầu xử lý đơn hàng nhanh chóng và chính xác, các doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến việc tự động hóa hoạt động kho vận. Dưới đây là các loại hình công nghệ tự động hóa kho hàng phổ biến, giúp tối ưu quy trình, giảm thiểu thao tác thủ công và gia tăng hiệu quả.

Các loại hình công nghệ tự động hóa kho hàng:

  • Goods-to-Person (GTP): Đây là giải pháp phổ biến giúp cải thiện năng suất và giảm thiểu ách tắc trong kho. Hệ thống GTP bao gồm băng chuyền, bàn xoay và thang nâng tự động, giúp đưa hàng hóa đến vị trí nhân viên, rút ngắn thời gian di chuyển và lấy hàng.

  • Hệ thống lưu trữ và lấy hàng tự động (Automated Storage and Retrieval System - AS/RS): AS/RS là một dạng của hệ thống GTP, sử dụng các thiết bị tự động như xe vận chuyển vật liệu, xe đưa hàng và thiết bị nâng hạ cỡ nhỏ để lưu trữ và lấy hàng hóa. Hệ thống AS/RS phù hợp với các kho hàng có diện tích hạn chế nhưng khối lượng hàng hóa lớn.

  • Xe tự hành dẫn đường tự động (Automatic Guided Vehicle - AGV): Đây là loại xe tự động cơ bản, sử dụng các dải từ tính, dây dẫn hoặc cảm biến để di chuyển theo đường ray cố định trong kho. AGV phù hợp với các kho hàng lớn, có thiết kế đơn giản và ít người qua lại.

  • Robot di động tự động (Autonomous Mobile Robot - AMR): Linh hoạt hơn so với AGV, AMR sử dụng hệ thống định vị GPS để tạo ra lộ trình di chuyển hiệu quả trong kho. Chúng có hệ thống dẫn đường laser tiên tiến giúp tránh chướng ngại vật, an toàn hoạt động trong môi trường đông người. AMR dễ dàng lập trình lộ trình và triển khai nhanh chóng.

  • Hệ thống Pick-to-Light và Put-to-Light: Hệ thống sử dụng thiết bị quét mã vạch di động kết nối với bảng hiển thị đèn kỹ thuật số. Khi có đơn hàng mới, hệ thống sẽ hướng dẫn nhân viên kho đến vị trí chính xác để lấy hoặc đặt hàng, giảm thiểu thời gian tìm kiếm và sai sót.

  • Hệ thống ra lệnh bằng giọng nói (Voice Picking and Tasking): Đây là phương pháp sử dụng phần mềm nhận dạng giọng nói và tai nghe di động để hướng dẫn nhân viên thao tác lấy hoặc đặt hàng. Hệ thống này giúp loại bỏ thiết bị cầm tay, cho phép nhân viên tập trung vào nhiệm vụ, cải thiện an toàn và hiệu quả.

  • Hệ thống phân loại tự động (Automated Sortation System): Hệ thống phân loại tự động sử dụng RFID, máy quét mã vạchcảm biến để nhận dạng hàng hóa trên băng chuyền và di chuyển chúng đến vị trí mong muốn trong kho. Giải pháp này hỗ trợ hiệu quả các khâu nhận hàng, lấy hàng, đóng gói và vận chuyển.

​​​​​​​

Khi nào nên tự động hóa kho hàng doanh nghiệp?

Quyết định khi nào nên tự động hóa kho hàng phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng. Bạn cần đánh giá các quy trình và thủ tục hiện tại, xem xét chuỗi cung ứng của bạn, tham khảo ý kiến của chuyên gia và xác định các khoảng trống trong công nghệ hiện tại cũng như mục tiêu kinh doanh trong tương lai. Dưới đây là 8 câu hỏi giúp doanh nghiệp đánh giá tính hiệu quả của việc tự động hóa kho vận.

1. Khả năng xử lý đơn hàng có bị hạn chế do thiếu nhân lực?

Nếu đơn hàng thường xuyên bị chậm trễ do thiếu hụt nhân viên, tự động hóa có thể là giải pháp tối ưu, giúp đáp ứng kịp thời nhu cầu khách hàng.

2. Quy trình kho hiện tại có phụ thuộc nhiều vào sức lao động thủ công?

Các hoạt động thủ công tốn nhiều thời gian và nhân lực có thể được thay thế bằng các công nghệ tự động, chẳng hạn như hệ thống lấy hàng tự động (Goods-to-Person - GTP).

3. Năng lực xử lý đơn hàng có đang giảm sút?

Nếu doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đáp ứng đủ các đơn hàng, tự động hóa có thể giúp gia tăng năng suất và cải thiện hiệu quả hoạt động kho.

4. Kiểm kê hàng tồn kho có chính xác?

Sai sót trong kiểm kê hàng tồn kho sẽ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Hệ thống quản lý kho hiện đại (WMS) tích hợp với các thiết bị tự động có thể đảm bảo độ chính xác của dữ liệu.

5. Phần mềm quản lý kho hiện tại có lỗi thời hoặc bạn vẫn đang sử dụng công cụ quản lý thủ công như bảng tính?

Các phần mềm lỗi thời hoặc quản lý thủ công bằng bảng tính sẽ khó đáp ứng được nhu cầu quản lý kho ngày càng phức tạp. WMS là giải pháp thay thế hiệu quả, giúp tự động hóa các quy trình và tích hợp với các thiết bị thông minh.

6. Khách hàng có đang gặp phải những vấn đề liên quan đến chuỗi cung ứng?

Nếu dữ liệu phản hồi từ khách hàng cho thấy sự chậm trễ hoặc thiếu chính xác trong khâu giao hàng, tự động hóa có thể giúp cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng.

7. Bạn có cần phải tăng giảm nhân viên theo mùa vụ hoặc biến động nhu cầu?

Tự động hóa giúp duy trì hoạt động ổn định của kho hàng bất kể sự thay đổi về nhu cầu, giảm thiểu chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân viên theo mùa vụ.

8. Các bên liên quan chính (key stakeholder) có ủng hộ việc tự động hóa kho hàng?

Sự đồng thuận và ủng hộ từ các bên liên quan như ban lãnh đạo, quản lý kho và nhân viên là yếu tố then chốt để dự án tự động hóa thành công.

Các bước triển khai tự động hóa kho hàng:

Để tự động hóa một kho hàng, bạn cần có một kế hoạch dự án chặt chẽ. Bạn sẽ cần phối hợp với các bên liên quan, lập lịch dự án, hoàn thành đánh giá các rủi ro và xác định mục tiêu và sản phẩm đầu ra. Dưới đây là 5 bước lên kế hoạch tự động hóa kho hàng hiệu quả.

1. Thành lập Ủy ban thực thi:

Bước đầu tiên là thành lập một ủy ban triển khai tự động hóa bao gồm các bên liên quan nội bộ. Ủy ban cần có sự tham gia của những người am hiểu về tình trạng hoạt động kho hàng hiện tại, năng lực và thách thức của kho hàng, đồng thời nắm rõ những hạn chế về công nghệ đang tồn tại.

Bên cạnh đó, bạn có thể cân nhắc bổ sung các chuyên gia bên ngoài có kiến thức về tự động hóa chuỗi cung ứng và kinh nghiệm trong lĩnh vực của doanh nghiệp.

2. Thu thập dữ liệu quan trọng:

Tự động hóa kho vận thành công phụ thuộc phần lớn vào dữ liệu về chuỗi cung ứng hiện tại và các hoạt động then chốt trong kho. Trước khi triển khai các công nghệ tự động mới, hãy đánh giá quy trình thu thập dữ liệu và cơ sở hạ tầng hiện có. Bên cạnh đó, cần phân công việc chuyển đổi dữ liệu cho các nhân viên IT có chuyên môn.

3. Kiểm soát hàng tồn kho:

Hàng tồn kho là yếu tố then chốt trong hoạt động kho vận. Trước khi triển khai tự động hóa, hãy xác định hoặc cải thiện các quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) cho việc kiểm soát hàng tồn kho. Điều này bao gồm quy trình mua hàng, vận chuyển, nhận hàng, theo dõi sự hài lòng của khách hàng và giảm thiểu thất thoát hàng tồn kho. Bên cạnh đó, cần xác định các chỉ số đo lường hiệu suất chính (KPI) để đánh giá hiệu quả của quy trình kiểm soát hàng tồn kho tự động. Ngoài ra, hãy đánh giá phương pháp kiểm kê hàng tồn kho hiện tại (ví dụ: kiểm kê theo định kỳ hoặc kiểm kê liên tục) và xác định tác động của tự động hóa đến phương pháp này.

4. Triển khai hệ thống quản lý kho (WMS):

Hệ thống WMS cung cấp các chức năng quản lý và theo dõi hàng tồn kho, điều hành hoạt động kho, giảm chi phí nhân công cho các tác vụ thủ công và cải thiện dịch vụ khách hàng. WMS hiện đại tương thích với các thiết bị di động và có khả năng tích hợp với các phần mềm doanh nghiệp đang sử dụng.

5. Lựa chọn giải pháp tự động hóa phù hợp:

Mục tiêu của bạn có phải là sử dụng tự động hóa để đơn giản hóa việc nhập dữ liệu thủ công và giảm chi phí nhân công cho các hoạt động văn phòng và kế toán kho hàng không? Hay bạn đang mở rộng diện tích kho hoặc thêm chi nhánh và cần sử dụng các giải pháp tự động hóa quy trình vật lý tiên tiến như robot và hệ thống lấy hàng tự động (GTP)? Việc xác định loại hình tự động hóa kho phù hợp với mục tiêu và nhu cầu khách hàng là điều cần thiết.

Vai trò của tự động hóa kho hàng

Kho hàng vận hành kém hiệu quả sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của khách hàng. Ngược lại, kho hàng tự động hóa có khả năng đáp ứng tốt hơn với nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng, đồng thời tối ưu hóa hoạt động với nguồn lực hạn chế.

Tự động hóa quy trình kho vận mang lại nhiều lợi ích thiết thực, giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn. Dưới đây là một số ưu điểm nổi bật của việc ứng dụng tự động hóa trong kho hàng:

  • Tăng năng suất và hiệu quả: Hệ thống tự động hóa giúp đẩy nhanh quá trình xử lý đơn hàng, cải thiện năng lực lưu kho và xuất kho.
  • Sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn: Tự động hóa các tác vụ thủ công lặp đi lặp lại, giải phóng nhân viên để tập trung vào các công việc giá trị gia tăng khác.
  • Giảm chi phí nhân công và vận hành: Chi phí tuyển dụng, đào tạo và quản lý nhân viên được tối ưu hóa. Ngoài ra, tự động hóa giúp giảm thiểu các sai sót do con người gây ra, tiết kiệm chi phí xử lý hàng lỗi và hỏng.
  • Cải thiện dịch vụ khách hàng: Tự động hóa giúp rút ngắn thời gian giao hàng, giảm thiểu sai sót trong khâu xử lý đơn hàng, nhờ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
  • Giảm thiểu chi phí lưu kho và vận chuyển: Tự động hóa kho hàng giúp tận dụng tối đa không gian lưu trữ, đồng thời tối ưu hóa quy trình vận chuyển, giảm thiểu chi phí lưu kho và vận chuyển.
  • Ít xảy ra sai sót của con người: Hệ thống tự động hóa hoạt động chính xác và đáng tin cậy hơn so với xử lý thủ công, nhờ đó giảm thiểu sai sót trong quá trình lấy hàng, đóng gói và vận chuyển.
  • Giảm thiểu khối lượng công việc thủ công: Tự động hóa các tác vụ tốn thời gian và sức lực, giúp nhân viên cảm thấy thoải mái hơn trong môi trường làm việc.
  • Nâng cao năng suất và hiệu quả: Quy trình tự động hóa giúp đẩy nhanh tiến độ, xử lý đơn hàng nhanh chóng và chính xác, từ đó gia tăng năng suất và hiệu quả hoạt động tổng thể.
  • Cải thiện sự hài lòng của nhân viên: Nhân viên được giải phóng khỏi các công việc nặng nhọc và lặp đi lặp lại, có thể tập trung vào các nhiệm vụ đòi hỏi kỹ năng cao hơn, mang lại ý nghĩa và sự hài lòng trong công việc.
  • Dữ liệu chính xác hơn: Hệ thống tự động hóa giúp thu thập và phân tích dữ liệu chính xác hơn, hỗ trợ việc ra quyết định sáng suốt và kịp thời.
  • Giảm thiểu tình trạng hết hàng: Tự động hóa kho hàng giúp kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả, giảm thiểu tình trạng thiếu hụt sản phẩm, đảm bảo đáp ứng kịp thời nhu cầu khách hàng.
  • Tối ưu hóa diện tích kho hàng: Hệ thống lưu trữ tự động giúp tận dụng tối đa không gian kho, tăng diện tích lưu trữ sản phẩm.
  • Kiểm soát hàng tồn kho tốt hơn: Hệ thống tự động hóa theo dõi và cập nhật dữ liệu hàng tồn kho chính xác theo thời gian thực, giúp doanh nghiệp kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả hơn.
  • Cải thiện an toàn nơi làm việc: Tự động hóa các tác vụ nguy hiểm có thể giúp giảm thiểu tai nạn lao động và xây dựng môi trường làm việc an toàn hơn cho nhân viên.
  • Giảm thiểu sai sót vận chuyển: Quy trình tự động hóa giúp giảm thiểu sai sót trong việc đóng gói và vận chuyển hàng hóa.
  • Giảm thất thoát hàng tồn kho: Hệ thống theo dõi tự động giúp kiểm soát hàng tồn kho chặt chẽ, giảm thiểu tình trạng mất mát hàng hóa.
  • Cải thiện phối hợp xử lý vật liệu: Tự động hóa giúp điều phối hiệu quả các thiết bị và quy trình xử lý vật liệu, đảm bảo lưu thông hàng hóa trơn tru.
  • Nâng cao độ chính xác xử lý đơn hàng: Hệ thống tự động hóa giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình lấy, đóng gói và vận chuyển hàng hóa, đảm bảo đơn hàng được giao đến khách hàng chính xác và nhanh chóng.

Thách thức của tự động hóa kho hàng

Tự động hóa kho hàng mang lại nhiều lợi ích thiết thực, tuy nhiên cũng đi kèm với một số thách thức nhất định.

Vốn đầu tư:

Chi phí ban đầu cho trang thiết bị và lắp đặt hệ thống tự động hóa thường là khoản đầu tư đáng kể. Tuy nhiên, những lợi ích về hiệu quả và gia tăng doanh số có thể bù đắp chi phí này trong thời gian dài. Để đưa ra quyết định hợp lý, doanh nghiệp cần tính toán và đánh giá kỹ lưỡng các khoản đầu tư, đồng thời lên kế hoạch chi tiết để giảm thiểu rủi ro.

Chuyên môn kỹ thuật:

Vận hành hệ thống tự động hóa đòi hỏi đội ngũ nhân viên có chuyên môn kỹ thuật về lắp đặt, bảo trì và xử lý sự cố. Nếu doanh nghiệp chưa có sẵn nguồn lực này, có thể cân nhắc hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ bên ngoài để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

Rủi ro thiết bị ngừng hoạt động:

Các thiết bị tự động có thể gặp trục trặc, gây ra thời gian gián đoạn hoạt động và chi phí sửa chữa, bảo trì. Để giảm thiểu sự cố, doanh nghiệp nên lên kế hoạch bảo trì định kỳ. Bên cạnh đó, việc hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ bảo trì, sửa chữa chuyên nghiệp sẽ giúp đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

Kiểm tra dữ liệu:

Trong giai đoạn đầu triển khai tự động hóa, doanh nghiệp cần tiến hành kiểm tra dữ liệu thường xuyên để đảm bảo tính chính xác. Kiểm tra dữ liệu tự động cần đối chiếu với các hồ sơ hiện hữu để kịp thời phát hiện và xử lý sai sót.

Bí quyết giúp triển khai tự động hóa kho hàng hiệu quả

Kho hàng đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng, không chỉ lưu trữ sản phẩm mà còn mang đến các giá trị gia tăng cho trải nghiệm khách hàng. Tự động hóa kho hàng là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và tiết kiệm chi phí.

Dưới đây là các bí quyết giúp bạn triển khai tự động hóa kho hàng hiệu quả:

Tích hợp với hệ thống Quản lý kho (WMS):

Hệ thống tự động hóa kho vận cần tích hợp với WMS để quản lý kiểm soát hàng tồn kho, theo dõi sản phẩm, giám sát và báo cáo chi phí nhân công, tự động hóa các chức năng này và hiển thị dữ liệu trên bảng điều khiển.

Đầu tư giải pháp linh hoạt:

Giải pháp tự động hóa cần có khả năng mở rộng quy mô cùng với sự phát triển của doanh nghiệp. Hệ thống lý tưởng cần linh hoạt để tích hợp với các kho hàng, nhân viên, thiết bị mới trong tương lai, đồng thời thích ứng với các mô hình hợp tác chuỗi cung ứng mới như 3PL hoặc dropshipping.

Tự động hóa thu thập dữ liệu:

Bất kể lựa chọn loại hình tự động hóa nào, doanh nghiệp nên ưu tiên các giải pháp tự động hóa việc thu thập, truyền tải và lưu trữ dữ liệu. Giải pháp nền tảng đám mây (Cloud) kết hợp với máy quét mã vạch di động là lựa chọn tiết kiệm chi phí và rủi ro ban đầu. Hệ sinh thái này giúp loại bỏ sai sót của con người, ghi lại dữ liệu quan trọng về hiệu suất kho hàng và hàng tồn kho, lưu trữ trên nền tảng Cloud trung tâm để phân tích chi tiết.

Kiểm kê hàng tồn kho liên tục:

Kiểm kê theo chu kỳ (cycle count) là tính năng then chốt của WMS, giúp đối chiếu mức tồn kho thực tế với dữ liệu lưu trữ. Sau khi triển khai hệ thống thu thập dữ liệu tự động, doanh nghiệp có thể tự động hóa kiểm kê theo chu kỳ bằng máy quét mã vạch di động hoặc cảm biến RFID. Bảng điều khiển sẽ giúp theo dõi và xử lý các sai lệch trong dữ liệu hàng tồn kho.

Tối ưu hoá quy trình nhận hàng:

Thu thập dữ liệu kho hàng bắt đầu từ khâu nhận hàng. Do đó, cần triển khai hệ thống có khả năng thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt để điều hướng quy trình kho hiệu quả. Xác định sản phẩm đầu vào (kích thước, phân loại, đóng gói), sau đó thiết lập các quy tắc trong WMS để xử lý, xác định vị trí lưu trữ và điều phối nguồn lực cho việc xếp hàng.

Đánh giá thiết kế kho hàng:

Nhiều giải pháp tự động hóa như hệ thống lấy hàng tự động (GTP), hệ thống lưu trữ và lấy hàng tự động (AS/RS), robot tự hành (AGV) và hệ thống phân loại yêu cầu bố trí kho hàng đặc thù và diện tích rộng. Xác định thiết kế lại kho hàng và trung tâm phân phối hiện có để tối ưu hóa việc tích hợp các công nghệ tự động hóa. Tham khảo ý kiến từ các nhà cung cấp giải pháp, kiến trúc sư và nhà thầu thấu hiểu các yêu cầu cụ thể của doanh nghiệp. Chi phí đánh giá thiết kế cần được tính toán trong ngân sách triển khai.

Tự động hóa quy trình kho hàng

Kho hàng hiện đại không chỉ đóng vai trò lưu trữ mà còn là trung tâm xử lý đơn hàng nhanh chóng và chính xác. Tự động hóa các quy trình kho vận (Warehouse Process Automation) mang lại nhiều lợi ích thiết thực, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tối ưu hóa hoạt động và gia tăng năng lực cạnh tranh.

Những quy trình kho hàng nên tự động hóa:

  • Nhận hàng: Sử dụng thiết bị di động để nhanh chóng thu thập dữ liệu ngay tại khu vực nhận hàng. Phần mềm tích hợp sẽ tự động ghi nhận, xử lý và lưu trữ dữ liệu, đảm bảo tính chính xác và liền mạch cho các khâu xử lý tự động tiếp theo.
  • Trả hàng: Hệ thống phân loại tự động và các thiết bị như băng chuyền sẽ giúp tự động hóa quy trình xử lý hàng trả. Hệ thống có thể phân loại sản phẩm để đưa trở lại kệ lưu trữ hoặc sắp xếp đến vị trí được chỉ định.
  • Sắp xếp hàng hóa: Sắp xếp hàng hóa (putaway) là quá trình di chuyển sản phẩm từ khu vực nhận hàng đến kho lưu trữ. Tự động hóa quy trình này bằng các phương pháp vật lý và kỹ thuật số giúp nâng cao hiệu quả và tính chính xác. Tự động hóa sắp xếp hàng hóa cũng hỗ trợ việc trung chuyển hàng hóa (cross-docking) - tức là phân loại, xử lý và xếp hàng lên xe vận chuyển đến các điểm đến khác nhau thay vì lưu trữ trong kho.
  • Xếp hàng: Lấy hàng (picking) thủ công là hoạt động tốn kém nhất trong khâu vận hành kho. Nhân viên có thể dành tới 50% thời gian di chuyển để lấy hàng. Sử dụng hệ thống lấy hàng tự động (GTP) và robot di động tự hành (AMR) có thể giúp tăng tốc độ và hiệu quả đáng kể, rút ngắn thời gian lấy hàng để hoàn thành đơn hàng của khách hàng.
  • Phân loại: Phân loại và tập hợp hàng tồn kho là một công việc tốn thời gian và phức tạp. Hệ thống phân loại tự động và AS/RS cải thiện độ chính xác của hàng tồn kho và kiểm soát chất lượng bằng cách nhận dạng và xử lý riêng các mặt hàng nhỏ hoặc dễ vỡ.
  • Bổ sung hàng tồn kho: Hệ thống theo dõi hàng tồn kho tự động và kiểm kê theo chu kỳ giúp tự động hóa việc đặt hàng bổ sung. Khi một mặt hàng trong kho đạt đến mức tồn tối thiểu, hệ thống sẽ tự động kích hoạt yêu cầu đặt hàng và chuyển đến bộ phận liên quan để phê duyệt. Tự động hóa việc bổ sung hàng tồn kho giúp tránh tình trạng tồn kho quá nhiều gây lãng phí chi phí và hao hụt do hư hỏng hoặc mất cắp.
  • Đóng gói: Giai đoạn đóng gói đóng vai trò then chốt trong việc xử lý đơn hàng do chi phí vật liệu đóng gói cao và tác động đến môi trường. Hệ thống đóng gói và đóng thùng tự động sử dụng thuật toán để xác định loại bao bì vận chuyển phù hợp nhất dựa trên các thuộc tính của sản phẩm (chẳng hạn như độ bền), kích thước và chi phí vật liệu.
  • Vận chuyển: Hệ thống vận chuyển tự động sử dụng băng chuyền, cân điện tử, cảm biến kích thước, máy in và phần mềm ứng dụng để lựa chọn nhà vận chuyển phù hợp, ước tính cước phí và dán tem nhãn cho các kiện hàng để vận chuyển.​​​​​​​

Các ví dụ thực tế về tự động hóa kho hàng

Sự phát triển bùng nổ của thương mại điện tử (e-commerce) đã thúc đẩy nhu cầu tự động hóa kho hàng (Warehouse Automation). Dưới đây là một số ví dụ về việc các doanh nghiệp thuộc các ngành khác nhau ứng dụng thành công các giải pháp tự động hóa:

Quét mã vạch tự động:

Amazon, ông vua bán lẻ trực tuyến, sử dụng hệ thống quét mã vạch và dán nhãn tự động để tối ưu hóa hoạt động kho vận, qua đó thống trị thị trường thương mại điện tử. Công nghệ tự động hóa này chính là nền tảng cho hệ thống lưu trữ sáng tạo nổi tiếng của Amazon. Mã vạch riêng biệt được dán trên các sản phẩm khi nhập kho và trên các kệ hàng lưu trữ. Khi cần xuất kho, nhân viên sử dụng danh sách lấy hàng được cập nhật tự động để tìm vị trí sản phẩm dựa trên các tuyến đường được tối ưu hóa về hiệu quả và quy trình.

Tự động hóa xếp hàng với hệ thống lấy hàng tự động (GTP):

Nike đã triển khai hệ thống lấy hàng tự động GTP tại trung tâm phân phối mới ở Nhật Bản. Hệ thống này sử dụng robot tự hành để vận chuyển các sản phẩm và gói hàng được đặt trên kệ hoặc pallet trực tiếp đến nhân viên kho, hỗ trợ họ hoàn thành đơn hàng. Giải pháp tự động hóa kho hàng mới này đã giúp Nike cải tiến đáng kể khâu logistics và cho phép triển khai dịch vụ giao hàng trong ngày cho khách hàng tại Nhật Bản.

Tự động hóa hàng tồn kho với hệ thống AS/RS:

IKEA vận hành các kho hàng tự động hóa cao trên toàn thế giới. Trung tâm phân phối của họ sử dụng hệ thống và thiết bị tự động hóa hàng tồn kho AS/RS, bao gồm cần cẩu xếp hàng ba tầng cao 30m và hệ thống băng tải ray có khả năng tự động vận chuyển 600 pallet mỗi giờ đến khu vực giao hàng.

Tự động hóa hoạt động back-office:

Các nền tảng WMS tích hợp tính năng tự động hóa quy trình kỹ thuật số có thể tối ưu hóa hoạt động back-office. iAutomation, nhà phân phối các giải pháp và dịch vụ điều khiển máy móc cho các nhà sản xuất máy OEM, trước đây gặp phải tình trạng hoạt động bị cản trở do sử dụng các ứng dụng riêng biệt. Nhân viên phải thủ công nhập và xuất dữ liệu giữa nhiều hệ thống khác nhau để hỗ trợ đội ngũ bán hàng và chăm sóc khách hàng. Công ty đã triển khai Hệ thống quản lý hàng tồn kho, quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và hệ thống thực thi sản xuất của NetSuite để cải thiện các chức năng bán hàng và hỗ trợ khách hàng back-office với các giải pháp tự động hóa bao gồm in mã vạch, quản lý theo từng trường hợp và theo dõi các vấn đề.

Xu hướng và thống kê về tự động hóa kho hàng

Thương mại điện tử (e-commerce) bùng nổ khiến nhu cầu về kho bãi và dịch vụ kho vận gia tăng. Tuy nhiên, tình trạng thiếu hụt nhân công, không gian lưu trữ hạn chế và quản lý hàng tồn kho kém hiệu quả đang là những thách thức lớn. Tự động hóa kho hàng chính là giải pháp giúp doanh nghiệp giải quyết các vấn đề này, gia tăng hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa lợi nhuận.

  • Dự kiến doanh số bán lẻ trực tuyến hàng hóa vật lý sẽ đạt gần 500 tỷ USD, kéo theo nhu cầu về dịch vụ kho vận.
  • Hơn 90% nhà quản lý kho hàng cho biết các biện pháp cắt giảm chi phí là yếu tố quan trọng để cân bằng giữa nhu cầu gia tăng không gian lưu trữ và dịch vụ, đồng thời giải quyết khó khăn trong việc tuyển dụng và giữ chân nhân công lành nghề.
  • Bỏ qua xu hướng tự động hóa kho vận có thể khiến doanh nghiệp thiệt hại nhiều hơn chi phí triển khai hệ thống.

​​​​​​​​​​​​​​

Xu hướng robot và tự động hóa trong kho hàng hiện đại:

Kho hàng hiện đại không chỉ tập trung vào chức năng lưu trữ truyền thống mà còn hướng đến các dịch vụ gia tăng giá trị, tùy chỉnh đơn hàng và quy trình luân chuyển hàng hóa nhanh chóng theo nguyên tắc "just-in-time" (hàng đến đúng lúc). Dưới đây là một số xu hướng về tự động hóa kho hàng và robot đang định hình diện mạo của kho hàng thông minh:

  • Robotics: Các khoản đầu tư vào các công ty khởi nghiệp về robot kho hàng tăng 57% trong quý 1 năm 2020, vượt quá 380 triệu USD. Xu hướng này sẽ tiếp tục phát triển trong bối cảnh hậu đại dịch và các khu vực thiếu hụt nhân công, chẳng hạn như Nhật Bản.
  • Cobotics: Cobot là sự hợp tác giữa con người và robot (viết tắt của "collaboration" - hợp tác và "robotics" - robot học). Cobot được thiết kế để làm việc cùng con người, không nhằm thay thế vai trò của con người. Ví dụ, Cobot trong tự động hóa kho hàng bao gồm AMR (Autonomous Mobile Robot - Robot di động tự hành) có khả năng quét môi trường xung quanh. Nhờ đó, AMR Cobot có thể tránh va chạm với người và máy móc do con người vận hành bằng cách nhận biết những thay đổi trong phạm vi quan sát 360 độ và tự lùi lại khi cần thiết.
  • Chuỗi cung ứng theo mô hình dịch vụ (Supply Chain as a Service): Thị trường dịch vụ kho vận đang phát triển để đáp ứng nhu cầu về hoạt động kho bãi linh hoạt và công nghệ tự động như robot tự hành. Các công ty cung cấp giải pháp kho hàng tự động trọn gói theo mô hình đăng ký đang hướng tới việc thay thế các nhà sản xuất và nhà cung cấp dịch vụ chỉ bán thiết bị và hệ thống tự động.
  • Công nghệ Blockchain: Mặc dù vẫn đang ở giai đoạn sơ khai, công nghệ Blockchain là một mạng lưới tự động an toàn sử dụng mật mã để tạo ra các khối truyền dữ liệu trên sổ cái kỹ thuật số được chia sẻ. Công nghệ Blockchain có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động kho vận và quản lý hàng tồn kho nhờ tính năng xác thực, kiểm chứng và minh bạch dữ liệu tiên tiến. Cơ sở dữ liệu Blockchain có thể cho phép mọi bên liên quan trong chuỗi cung ứng phức tạp kết nối và chia sẻ các bản ghi tự động, vĩnh viễn cho mọi giao dịch được thực hiện, với kho lưu trữ dữ liệu được chia sẻ an toàn cho tất cả các thành viên trong mạng.​​​​​​​
  • Máy bay không người lái (Drone) trong kho hàng: Máy bay không người lái (drone) thông minh được điều khiển bởi thuật toán tiên tiến và kết nối với hệ thống WMS trên nền tảng đám mây (Cloud) có thể hỗ trợ quản lý hàng tồn kho bên trong kho. Một số drone kho vận được trang bị cảm biến hình ảnh hoặc máy quét mã vạch để theo dõi hàng tồn kho và tự động hóa các quy trình như kiểm kê theo chu kỳ.

  • Vận chuyển nhanh chóng: Xu hướng "Hiệu ứng Amazon" với dịch vụ giao hàng trong 1-2 ngày đã tạo ra nhu cầu cấp thiết về vận chuyển nhanh chóng cho các đơn hàng trực tuyến. Dịch vụ giao hàng trong ngày sẽ tiếp tục thúc đẩy tự động hóa kho vận, giúp đẩy nhanh các khâu xử lý đơn hàng như lấy hàng, đồng thời cải thiện độ chính xác và tính hiệu quả về chi phí của các quy trình đóng gói và vận chuyển tự động.

  • Robot vệ sinh kho hàng: Hiện nay, thị trường đã có sẵn robot lau dọn sàn công nghiệp tự động với kích thước lớn, có khả năng di chuyển linh hoạt trong môi trường kho hàng phức tạp. Bên cạnh đó, một thế hệ robot vệ sinh di động tự động mới đang nổi lên, có khả năng khử trùng và vệ sinh an toàn các khu vực làm việc trong nhà thường xuyên tiếp xúc với người như kho hàng và trung tâm phân phối bằng tia UV và hóa chất khử trùng.

  • Kệ di động: Amazon là một trong những công ty nổi tiếng nhất sử dụng hệ thống GTP vận hành bằng xe tự hành AGV và AGR. Đội robot tự hành này có thể tự động nạp và vận chuyển các kệ lưu trữ di động chứa hàng tồn kho đến các vị trí được chỉ định. Điều này giúp nhân viên có thể lấy hàng với thời gian di chuyển và đi lại tối thiểu.

  • Phương tiện tự hành: Xe nâng tự hành điều khiển bằng robot đã được sử dụng tại các kho hàng và trung tâm phân phối tự động. Trong tương lai, phương tiện tự hành được dự đoán sẽ đóng vai trò quan trọng hơn trong chuỗi cung ứng, bao gồm cả xe tải giao hàng tự động vận chuyển hàng tồn kho giữa các kho hàng, nhà sản xuất và cửa hàng bán lẻ.

  • Tích hợp hệ thống ERP: Công nghệ API và học máy (ML) đang giúp các hệ thống tự động hóa tích hợp với các bộ ERP để tạo ra một nền tảng kinh doanh tự động hóa hoàn chỉnh. Những cải tiến hơn nữa về tự động hóa và các ứng dụng ERP sẽ giúp giải phóng nhân lực back-office, cho phép họ tập trung vào các nhiệm vụ có giá trị gia tăng, sáng tạo và tập trung hơn vào khách hàng.

  • Big data: Xu hướng sử dụng các ứng dụng và cơ sở dữ liệu đám mây có khả năng thu thập, xử lý và lưu trữ các bộ dữ liệu lớn dễ dàng truy cập sẽ thúc đẩy phân tích dữ liệu về hoạt động kho vận hơn nữa.

  • Internet kết nối vạn vật (IoT): Mặc dù không phải là công nghệ mới nổi, cảm biến RFID vẫn đóng vai trò quan trọng cho các ứng dụng IoT mới giúp đơn giản hóa chuỗi cung ứng và hoạt động kho vận. IoT mở rộng khả năng giám sát kho bãi bằng cách cung cấp dữ liệu vị trí của thiết bị và hàng tồn kho theo thời gian thực. Tính năng di động, giá cả phải chăng và khả năng theo dõi hàng tồn kho theo thời gian thực của cảm biến RFID mang lại khả năng thu thập dữ liệu nâng cao trên toàn hệ thống.

  • Quản lý đội xe không dây: Những đổi mới trong các ứng dụng IoT, cơ sở dữ liệu đám mây và công nghệ cảm biến đã tạo ra khả năng quản lý đội xe tự động không dây. Máy tính trên bo mạch sẽ truyền thông tin từ xa đến hệ thống của bạn với các chi tiết về vị trí thiết bị, lịch bảo trì và cảnh báo tai nạn.

Chi phí triển khai tự động hóa kho hàng:

Kho hàng đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng, song việc tự động hóa toàn bộ cơ sở hạ tầng hiện có có thể tốn hàng triệu đô la.

Tính toán lợi ích về tài chính (ROI):

  • Bước đầu, hãy ước tính ngân sách cho nhân công kho và thiết bị hiện có, bao gồm cả dự kiến tăng hàng năm.
  • Tính toán tỷ lệ thôi việc trung bình của nhân viên kho và chi phí tuyển dụng, đào tạo nhân viên mới.
  • Nghiên cứu chi phí mua các hệ thống và thiết bị tự động mới, tính toán tiết kiệm về nhân công, chi phí vận hành, đào tạo, triển khai và bảo trì định kỳ.
  • Cuối cùng, so sánh các khoản chi phí này với nhau để xác định thời gian hoàn vốn tối thiểu dự kiến cho tự động hóa kho hàng (ROI - Return on Investment).

Kiểm tra tác động toàn diện:

Bên cạnh chi phí và ROI, tự động hóa kho hàng có thể tác động đến các khâu vận hành khác. Ví dụ, khi nâng cấp lên phần mềm tự động hóa quy trình kỹ thuật số hoặc hệ thống WMS đa năng, liệu hệ thống mới có mang lại giá trị cho các chức năng khác của kho hàng không? Các thủ tục xử lý chứng từ kho hàng như đơn đặt hàng và hóa đơn có tiết kiệm thời gian và nguồn lực không? Nền tảng tự động hóa sẽ cải thiện dòng tiền của bạn liên quan đến hoạt động chuỗi cung ứng như thế nào? Các chỉ số dịch vụ khách hàng có được cải thiện không? Quy trình kho hàng tự động hóa sẽ giúp nâng cao năng lực đa kênh (omnichannel), dịch vụ giao hàng hoặc đa dạng hóa sản phẩm như thế nào?

Kết luận

Tự động hóa kho hàng là giải pháp cần thiết cho doanh nghiệp trong thời đại thương mại điện tử bùng nổ. Bằng cách tính toán chi phí hợp lý, đánh giá tác động toàn diện và lựa chọn giải pháp phần mềm phù hợp, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, tiết kiệm chi phí và gia tăng lợi nhuận.

 

>>> Xem thêm:

3 CÁCH TỰ ĐỘNG HÓA CHUỖI CUNG ỨNG CHO DOANH NGHIỆP TRONG NĂM 2024

ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ RFID TRONG QUẢN LÝ TÀI SẢN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA QUY TRÌNH CỦA DOANH NGHIỆP

ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ NHẬN DẠNG VÀ THU THẬP DỮ LIỆU TỰ ĐỘNG (AIDC) TRONG TRUNG TÂM PHÂN PHỐI BÁN LẺ

CẨM NANG VỀ CÔNG NGHỆ NHẬN DẠNG VÀ THU THẬP DỮ LIỆU TỰ ĐỘNG (AIDC)

SỰ KHÁC BIỆT GIỮA TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI), MÁY HỌC VÀ DEEP LEARNING TRONG KIỂM TRA TỰ ĐỘNG HÓA CÔNG NGHIỆP

DEEP LEARNING: ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THÔNG MINH TRONG NHÀ MÁY TỰ ĐỘNG HÓA

DÂY CHUYỀN TỰ ĐỘNG HÓA: GIẢI PHÁP HIỆU QUẢ GIÚP DOANH NGHIỆP TĂNG NĂNG SUẤT VÀ CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM

Bài viết liên quan

  • Ecom
    Delivery

    Miễn phí vận chuyển

  • Ecom
    Support 24/7

    Hỗ trợ kỹ thuật

  • Ecom
    Gift voucher

    Quà tặng hấp dẫn

  • Ecom
    Refund

    Bảo hành & Đổi hàng

  • Ecom
    Secure payment

    Thanh toán đa dạng

Nhận thông tin sản phẩm & ưu đãi

Để lại Email của bạn để nhận nhiều ưu đãi lớn.

Chat Facebook (8h-24h)
Chat Zalo (8h-24h)
081 321 8668 (8h-24h)