Bạn đã bao giờ cầm một sản phẩm thực phẩm trên tay và cảm thấy bối rối trước hàng loạt thông tin được in trên bao bì? Tem nhãn thực phẩm là "tấm hộ chiếu" cung cấp những thông tin quan trọng về sản phẩm mà bạn đang cân nhắc mua. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách "giải mã" những thông tin này để đưa ra quyết định mua sắm thông minh và bảo vệ sức khỏe của bản thân cùng gia đình.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tem nhãn thực phẩm, cách đọc hiệu quả và sử dụng thông tin này để lựa chọn thực phẩm phù hợp với nhu cầu của bạn. Dù bạn đang tìm kiếm sản phẩm ít đường, ít muối hay nhiều protein, việc nắm vững kiến thức về tem nhãn sẽ giúp bạn trở thành một người tiêu dùng thông thái.
1. Giới thiệu về tem nhãn thực phẩm
Tem nhãn thực phẩm là gì? Theo Nghị định số 43/2017/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam về nhãn hàng hóa, tem nhãn được định nghĩa là bất kỳ hình thức ghi chép nào – từ chữ viết, hình ảnh, đến ký hiệu – được in ấn hoặc gắn trực tiếp lên sản phẩm hoặc bao bì thương mại.
Nói một cách đơn giản, đó là “tấm vé thông hành” của mỗi sản phẩm thực phẩm, chứa đựng mọi thông tin cần thiết để người tiêu dùng hiểu rõ về thứ họ sắp đưa vào cơ thể.
Vai trò của tem nhãn không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin. Nó còn là công cụ giúp:
- Cung cấp thông tin: Giúp người tiêu dùng biết rõ thành phần, nguồn gốc và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.
- Hỗ trợ lựa chọn: Tạo điều kiện so sánh giữa các sản phẩm tương tự.
- Bảo vệ sức khỏe: Cảnh báo về những thành phần có thể gây dị ứng hoặc không phù hợp với một số đối tượng.
- Đảm bảo an toàn: Cung cấp thông tin về hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản.
- Minh bạch thương mại: Giúp phân biệt sản phẩm thật và giả, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Bạn có biết rằng một khảo sát gần đây của Nielsen cho thấy hơn 70% người tiêu dùng Việt Nam đọc tem nhãn trước khi mua thực phẩm? Điều này cho thấy tầm quan trọng của tem nhãn trong cuộc sống hàng ngày.
2. Các thành phần chính trên tem nhãn
Một chiếc tem nhãn thực phẩm không chỉ là tập hợp ngẫu nhiên của chữ và số. Nó được thiết kế để truyền tải thông tin một cách có hệ thống. Dưới đây là các thành phần chính mà bạn sẽ thường thấy:

a. Tên sản phẩm:
Tên sản phẩm là “gương mặt” đầu tiên bạn nhìn thấy. Nó không chỉ đơn thuần là tên gọi mà còn giúp bạn nhận diện loại thực phẩm.
Ví dụ, “Sữa tươi tiệt trùng không đường” cho bạn biết ngay đây là sữa tươi, đã qua xử lý nhiệt và không thêm đường. Khi đọc tên, hãy chú ý đến các từ khóa mô tả để tránh nhầm lẫn giữa các sản phẩm tương tự.
b. Danh sách nguyên liệu:
Danh sách nguyên liệu là một trong những phần quan trọng nhất trên tem nhãn. Các nguyên liệu được liệt kê theo thứ tự giảm dần về khối lượng - nghĩa là nguyên liệu được liệt kê đầu tiên chiếm tỷ lệ cao nhất trong sản phẩm.
| Vị trí trong danh sách | Ý nghĩa | Lưu ý |
| Đầu danh sách | Thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất. |
Nếu đường hoặc chất béo đứng đầu danh sách, sản phẩm có thể không lành mạnh. |
| Giữa danh sách | Thành phần chiếm tỷ trọng trung bình. | Thường là các phụ gia, hương liệu. |
| Cuối danh sách | Thành phần chiếm tỷ trọng nhỏ nhất. | Thường là chất bảo quản, màu thực phẩm. |
Ví dụ, nếu đường được liệt kê là thành phần đầu tiên trong bánh quy, điều đó có nghĩa là đường chiếm tỷ lệ lớn nhất trong sản phẩm.
Đối với người có dị ứng thực phẩm, danh sách nguyên liệu là thông tin sống còn. Các chất gây dị ứng phổ biến (như lúa mì, đậu nành, sữa, trứng, hải sản...) thường được in đậm hoặc được đánh dấu riêng để dễ nhận biết.
Một điểm đáng lưu ý là các chất phụ gia thường được ký hiệu bằng mã E (E-numbers). Không phải tất cả các chất phụ gia đều có hại, nhưng việc hiểu rõ về chúng sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn.
Dưới đây là một số phụ gia thường gặp và ý nghĩa của chúng:
- E100-E199: Chất tạo màu.
- E200-E299: Chất bảo quản.
- E300-E399: Chất chống oxy hóa, điều chỉnh độ acid.
- E400-E499: Chất ổn định, làm đặc, nhũ hóa.
- E500-E599: Chất điều vị và chống đông vón.
c. Thông tin dinh dưỡng:
Bảng thông tin dinh dưỡng là "bản đồ" giúp bạn hiểu rõ giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Theo Thông tư 43/2014/TT-BYT của Bộ Y tế, bảng thông tin dinh dưỡng bắt buộc phải thể hiện:
- Giá trị năng lượng (tính bằng kcal hoặc kJ).
- Hàm lượng protein (g).
- Hàm lượng carbohydrate và đường (g).
- Hàm lượng chất béo và chất béo bão hòa (g).
- Hàm lượng natri hoặc muối (mg).
Cách đọc hiệu quả: Hãy chú ý đến cột "% TNTP" (Tỷ lệ Nhu cầu Tiêu thụ Phù hợp) - con số này cho biết một khẩu phần của sản phẩm cung cấp bao nhiêu phần trăm nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày. Đây là công cụ hữu ích để đánh giá sản phẩm có phải là nguồn cung cấp dinh dưỡng tốt hay không.
Ở Việt Nam, theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, hầu hết các sản phẩm thực phẩm đóng gói sẵn đều phải có bảng thông tin dinh dưỡng, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt như gia vị, thảo mộc.
d. Ngày sản xuất và hạn sử dụng:
Đây là thông tin cực kỳ quan trọng giúp người tiêu dùng biết được thời điểm tốt nhất để sử dụng sản phẩm. Có hai khái niệm chính cần phân biệt:
- "Hạn sử dụng" (Expiry date): Sau thời điểm này, sản phẩm không còn an toàn để sử dụng và nên được loại bỏ.
- "Sử dụng trước" (Best before): Chỉ thời điểm mà sản phẩm vẫn còn chất lượng tốt nhất. Sau thời điểm này, sản phẩm vẫn có thể an toàn để sử dụng nhưng chất lượng (như hương vị, kết cấu) có thể giảm.
* Lưu ý quan trọng: Theo quy định tại Việt Nam, thông tin này phải được ghi rõ ràng, không tẩy xóa và dễ quan sát. Format chuẩn là "NSX: DD/MM/YYYY" và "HSD: DD/MM/YYYY" hoặc "HSD: DD/MM/YYYY".
3. Cách đọc và hiểu thông tin dinh dưỡng
Hiểu thông tin dinh dưỡng không phải là việc dễ dàng, đặc biệt khi bạn đối mặt với hàng loạt con số. Nhưng đừng lo, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn từng bước để biến việc này thành thói quen đơn giản.

a. Chất béo:
Chất béo không phải lúc nào cũng là "kẻ thù" của sức khỏe. Có hai loại chất béo chính:
- Chất béo không bão hòa (Unsaturated fat): Thường được coi là "chất béo tốt", có trong dầu ô liu, bơ đậu phộng, cá hồi...
- Chất béo bão hòa (Saturated fat): Thường được coi là "chất béo xấu", có nhiều trong thịt đỏ, bơ, phô mai, dầu dừa...
Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), người trưởng thành nên:
- Hạn chế tổng lượng chất béo ở mức dưới 30% tổng năng lượng tiêu thụ hàng ngày.
- Hạn chế chất béo bão hòa dưới 10% tổng năng lượng.
- Tránh hoàn toàn chất béo trans (thường có trong thực phẩm chiên rán, bánh kẹo công nghiệp).
Mẹo đọc nhãn: Khi so sánh các sản phẩm, hãy chú ý đến cả tổng lượng chất béo và lượng chất béo bão hòa. Sản phẩm có nhiều chất béo không bão hòa hơn so với chất béo bão hòa thường là lựa chọn tốt hơn.
b. Đường:
Đường là một trong những thành phần gây tranh cãi nhất trong chế độ ăn hiện đại. Tiêu thụ quá nhiều đường có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe như béo phì, tiểu đường type 2 và sâu răng.
Theo Bộ Y tế Việt Nam, người trưởng thành không nên tiêu thụ quá 50g đường tự do (khoảng 10 thìa cà phê) mỗi ngày và tốt nhất là giữ ở mức dưới 25g (khoảng 5 thìa cà phê).
Khi đọc tem nhãn, hãy chú ý:
- "Đường" bao gồm cả đường tự nhiên và đường được thêm vào.
- Đường có thể "ẩn" dưới nhiều tên gọi khác nhau như glucose, fructose, sucrose, maltose, dextrose, corn syrup, mật ong...
- Các sản phẩm "không đường" vẫn có thể chứa chất tạo ngọt.
Mẹo đọc nhãn: Kiểm tra vị trí của đường trong danh sách nguyên liệu. Nếu nó là một trong ba thành phần đầu tiên, sản phẩm đó có thể chứa lượng đường đáng kể.
c. Muối (Natri):
Natri là thành phần chính của muối ăn (sodium chloride). Tiêu thụ quá nhiều natri có thể dẫn đến tăng huyết áp và tăng nguy cơ bệnh tim mạch.
Theo khuyến nghị của WHO, người trưởng thành không nên tiêu thụ quá 5g muối mỗi ngày (tương đương khoảng 2g natri).
Khi đọc nhãn dinh dưỡng:
- 1g natri tương đương với khoảng 2.5g muối.
- Các thuật ngữ như "ít muối", "giảm muối" không có nghĩa là "không có muối".
- Nhiều thực phẩm chế biến sẵn như xúc xích, thịt nguội, mì gói... thường chứa lượng muối cao.
Phân loại mức độ natri trong thực phẩm:
| Phân loại | Hàm lượng natri | Ví dụ sản phẩm |
| Không chứa natri | <5mg/100g | Nước lọc, một số loại trái cây tươi. |
| Rất thấp | 5-40mg/100g | Một số loại rau, sữa tươi không đường. |
| Thấp | 40-120mg/100g | Bánh mì không muối, sữa chua. |
| Trung bình | 120-600mg/100g | Bánh mì thông thường, pho mát tươi. |
| Cao | >600mg/100g | Mì gói, thịt chế biến sẵn, nước tương. |
Mẹo thực tế: Khi mua thực phẩm đóng gói, hãy ưu tiên sản phẩm có hàm lượng natri dưới 120mg/100g. Đối với thực phẩm chế biến sẵn, nên chọn sản phẩm có hàm lượng natri dưới 400mg/khẩu phần.
4. Các thuật ngữ thường gặp trên tem nhãn
Tem nhãn thực phẩm thường chứa nhiều thuật ngữ tiếp thị có thể gây nhầm lẫn. Dưới đây là giải thích về một số thuật ngữ phổ biến:

- "Không chất béo" hoặc "Ít chất béo": Ở Việt Nam, theo Thông tư 43/2014/TT-BYT, sản phẩm được gọi là "không chất béo" khi chứa không quá 0.5g chất béo trên 100g/ml. "Ít chất béo" có nghĩa là sản phẩm chứa không quá 3g chất béo trên 100g đối với thực phẩm rắn hoặc 1.5g trên 100ml đối với thực phẩm lỏng.
- "Giảm đường" hoặc "Không đường": "Không đường" có nghĩa là sản phẩm chứa không quá 0.5g đường trên 100g/ml. "Giảm đường" nghĩa là lượng đường đã giảm ít nhất 25% so với sản phẩm thông thường.
- "Tự nhiên" hoặc "Thuần túy": Thuật ngữ này không được quy định chặt chẽ ở Việt Nam. Thông thường, nó ám chỉ sản phẩm không chứa hoặc chứa ít chất phụ gia, nhưng không đảm bảo sản phẩm hoàn toàn không qua chế biến.
- "Hữu cơ" (Organic): Ở Việt Nam, sản phẩm được gắn nhãn "hữu cơ" phải đáp ứng các tiêu chuẩn của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, chứng minh rằng sản phẩm được sản xuất không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu tổng hợp, GMO, hoặc kháng sinh.
- "Không chất bảo quản": Sản phẩm không chứa các chất bảo quản nhân tạo, nhưng có thể vẫn sử dụng các phương pháp bảo quản khác như xử lý nhiệt, muối, đường, hoặc axit tự nhiên.
"Nhiều thuật ngữ trên tem nhãn là công cụ tiếp thị hơn là chỉ số dinh dưỡng thực sự" - ThS. Trần Thị Minh Hoa, Chuyên gia dinh dưỡng.
5. Quy định pháp luật về ghi nhãn thực phẩm tại Việt Nam
Tại Việt Nam, việc ghi nhãn thực phẩm được quy định chặt chẽ bởi nhiều văn bản pháp luật, bao gồm:
- Nghị định 15/2018/NĐ-CP về an toàn thực phẩm.
- Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa.
- Thông tư 05/2019/TT-BKHCN quy định chi tiết thi hành một số điều của Nghị định về nhãn hàng hóa.
Theo các quy định này, tem nhãn thực phẩm bắt buộc phải bao gồm:
- Tên sản phẩm.
- Thành phần hoặc thành phần định lượng.
- Khối lượng tịnh hoặc thể tích.
- Tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về sản phẩm.
- Xuất xứ hàng hóa.
- Số lô sản xuất.
- Ngày sản xuất và hạn sử dụng.
- Hướng dẫn bảo quản và sử dụng.
- Thông tin cảnh báo (nếu có).
Đối với sản phẩm nhập khẩu, tem nhãn phải có các thông tin bằng tiếng Việt, đồng thời có thể giữ nguyên nội dung gốc.
* Hình phạt cho vi phạm: Doanh nghiệp vi phạm quy định về ghi nhãn có thể bị phạt từ 5 triệu đến 40 triệu đồng, tùy theo mức độ vi phạm. Trong trường hợp nghiêm trọng, doanh nghiệp có thể bị đình chỉ hoạt động hoặc thu hồi giấy phép.
6. Lợi ích của việc hiểu biết về tem nhãn thực phẩm
Việc hiểu rõ tem nhãn thực phẩm mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người tiêu dùng:

- Hỗ trợ quản lý sức khỏe: Người mắc các bệnh mạn tính như tiểu đường, cao huyết áp, hoặc có dị ứng thực phẩm có thể kiểm soát chế độ ăn tốt hơn thông qua việc đọc hiểu tem nhãn.
- Tiết kiệm chi phí: So sánh giá trị dinh dưỡng giữa các sản phẩm giúp bạn lựa chọn sản phẩm có chất lượng tốt với giá cả phù hợp.
- Giảm thiểu lãng phí thực phẩm: Hiểu rõ về "hạn sử dụng" và "sử dụng trước" giúp bạn quản lý thực phẩm hiệu quả hơn, giảm thiểu việc vứt bỏ thực phẩm vẫn còn sử dụng được.
- Phát triển thói quen ăn uống lành mạnh: Đọc tem nhãn thường xuyên sẽ giúp bạn nhận thức rõ hơn về những gì bạn đưa vào cơ thể, từ đó phát triển thói quen ăn uống lành mạnh hơn.
Một nghiên cứu của Đại học Y Hà Nội cho thấy những người thường xuyên đọc tem nhãn thực phẩm có xu hướng tiêu thụ ít đường, muối và chất béo bão hòa hơn 30% so với những người không đọc.
“Từ khi biết đọc tem nhãn, tôi tự tin hơn khi mua đồ cho gia đình. Không còn bị ‘dắt mũi’ bởi quảng cáo nữa!” – chia sẻ từ chị Lan, một khách hàng của Tân Hưng Hà.
7. Các lưu ý khi mua sắm thực phẩm
Để áp dụng hiệu quả kiến thức về tem nhãn thực phẩm vào thực tế mua sắm hàng ngày, hãy ghi nhớ những mẹo sau:
Trước khi đi mua sắm:
- Lập kế hoạch bữa ăn và danh sách mua sắm để tránh mua sắm bốc đồng
- Tìm hiểu trước về các sản phẩm mới, đặc biệt là những sản phẩm thay thế lành mạnh hơn
- Ăn nhẹ trước khi đi để tránh mua sắm khi đang đói (nghiên cứu cho thấy mua sắm khi đói thường dẫn đến việc chọn thực phẩm kém lành mạnh hơn)
Trong quá trình mua sắm:
- So sánh tem nhãn của các sản phẩm cùng loại trước khi quyết định.
- Sử dụng quy tắc 5-5-5: Ưu tiên sản phẩm có dưới 5g chất béo bão hòa, dưới 5g đường bổ sung và dưới 500mg natri mỗi 100g.
- Kiểm tra thứ tự nguyên liệu: Tránh sản phẩm có đường, muối hoặc chất béo xuất hiện trong 3 thành phần đầu tiên.
- Chú ý khẩu phần ăn: Nhiều nhà sản xuất ghi thông tin dinh dưỡng cho khẩu phần nhỏ hơn thực tế người tiêu dùng sử dụng.
- Kiểm tra hạn sử dụng: Đặc biệt đối với thực phẩm tươi sống, sữa và các sản phẩm từ sữa.
Sau khi mua sắm:
- Bảo quản đúng cách theo hướng dẫn trên tem nhãn
- Theo dõi hiệu quả của việc thay đổi lựa chọn thực phẩm đối với sức khỏe và ngân sách
* Ứng dụng hỗ trợ: Hiện nay có nhiều ứng dụng di động giúp người tiêu dùng "giải mã" tem nhãn thực phẩm dễ dàng hơn. Một số ứng dụng phổ biến tại Việt Nam: FoodMap, Healthy Bridge, GreenYes. Các ứng dụng này cho phép quét mã vạch và cung cấp đánh giá nhanh về độ lành mạnh của sản phẩm.

>>> Xem thêm: 5 Phần Mềm Check Mã Vạch Sản Phẩm, Kiểm Tra Hàng Thật, Giả Cho Người Tiêu Dùng Thông Thái
8. Kết luận
Tem nhãn thực phẩm không chỉ là một mảnh giấy nhỏ mà là chìa khóa để bạn làm chủ sức khỏe và quyết định mua sắm. Từ việc hiểu rõ thành phần, đọc thông tin dinh dưỡng, đến nắm bắt quy định pháp luật, bạn hoàn toàn có thể biến mỗi chuyến đi siêu thị thành một hành trình thông minh và an toàn. Hãy dành vài giây để lật xem bao bì – đó là cách đơn giản nhất để bảo vệ bản thân và gia đình.
Tại Tân Hưng Hà, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp in ấn tem nhãn chất lượng cao, giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định và xây dựng niềm tin với người tiêu dùng. Bạn đã sẵn sàng để trở thành người mua sắm thông thái chưa? Hãy bắt đầu từ hôm nay!
>>> Xem thêm:
5+ MẪU TEM NHÃN DÁN SẢN PHẨM MIỄN PHÍ CHO MS WORDS
TỔNG HỢP CÁC MẪU TEM NHÃN DECAL DÁN SẢN PHẨM CHO NHIỀU NGÀNH NGHỀ KINH DOANH
Câu hỏi thường gặp về tem nhãn sản phẩm (FAQ)
1. Có thể tin tưởng hoàn toàn vào thông tin trên tem nhãn không?
Theo quy định pháp luật, các thông tin trên tem nhãn phải chính xác và được kiểm chứng. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp vi phạm. Người tiêu dùng nên mua sản phẩm từ các nguồn đáng tin cậy và báo cáo các trường hợp nghi ngờ vi phạm cho cơ quan quản lý an toàn thực phẩm.
2. Làm thế nào để đọc tem nhãn khi mua thực phẩm tươi sống như rau củ, thịt?
Thực phẩm tươi sống thường có ít thông tin hơn so với thực phẩm đóng gói. Tuy nhiên, bạn vẫn nên kiểm tra các thông tin như nguồn gốc xuất xứ, ngày đóng gói và các chứng nhận an toàn thực phẩm nếu có.
3. Các thuật ngữ như "tự nhiên", "thuần túy" có ý nghĩa gì?
Các thuật ngữ này không được quy định chặt chẽ ở Việt Nam và có thể được sử dụng khá tự do trong tiếp thị. Vì vậy, thay vì tin vào các thuật ngữ này, hãy kiểm tra danh sách nguyên liệu để đánh giá độ "tự nhiên" của sản phẩm.
4. Tôi nên làm gì nếu tôi không hiểu một số thành phần được liệt kê?
Nhiều thành phần, đặc biệt là phụ gia thực phẩm, có tên khoa học khó hiểu. Bạn có thể tra cứu thông tin về chúng trên các website uy tín về dinh dưỡng hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng.
5. Làm thế nào để tôi có thể báo cáo sản phẩm có tem nhãn không đúng quy định?
Bạn có thể báo cáo cho Cục An toàn thực phẩm hoặc gọi đến đường dây nóng 1800 9299 để được hướng dẫn. Việc báo cáo góp phần bảo vệ quyền lợi của chính bạn và cộng đồng người tiêu dùng.





















