Tân Hưng Hà
Miễn phí vận chuyển đơn hàng từ 1.000.000 VNĐ
Kiến Thức sản phẩm

PHÂN BIỆT SKU VÀ MÃ VẠCH CHO NGƯỜI MỚI

By Administrator
June 6, 2024, 10:28 am0 lượt xem
PHÂN BIỆT SKU VÀ MÃ VẠCH CHO NGƯỜI MỚI

Trong lĩnh vực bán lẻ và kho bãi, hai thuật ngữ thường được sử dụng để quản lý hàng tồn kho và theo dõi sản phẩm là SKU và mã vạch (Barcode). Mặc dù đôi khi chúng được dùng thay thế cho nhau nhưng thực chất hai định danh này phục vụ cho các mục đích riêng biệt.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng SKU và mã vạch, đồng thời so sánh vai trò của chúng trong hoạt động kinh doanh. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu định nghĩa của từng thuật ngữ, cách sử dụng thực tế và tác động của chúng đến hiệu quả quản lý sản phẩm cũng như hiệu quả tổng thể của tổ chức.

SKU (Stock Keeping Unit) là gì?

SKU, hay "Đơn vị quản lý hàng tồn kho", là mã chữ số được các doanh nghiệp tạo ra để theo dõi nội bộ hàng tồn kho và hiểu rõ hiệu suất của sản phẩm. Hãy coi chúng như những mã nhận dạng độc nhất cho từng sản phẩm giống nhau trong một cửa hàng hoặc kho hàng.

Ví dụ, một SKU có thể bắt đầu bằng các ký tự bảng chữ cái biểu thị danh mục sản phẩm, chẳng hạn như "Áo thun" được ký hiệu là "AT". Sau đó, các thông tin chi tiết bổ sung như màu sắc và kích cỡ được bao gồm, tạo thành mã giống như "AT-DO-M", biểu thị cho áo thun cỡ trung màu đỏ.

Mã vạch (Barcode) là gì?

Bạn có từng thắc mắc về những vạch kẻ đen trắng trên bao bì sản phẩm? Đó chính là mã vạch (Barcode), một biểu tượng có thể quét được, sử dụng các đường kẻ và khoảng trống với độ rộng khác nhau để mã hóa thông tin sản phẩm dưới dạng máy tính có thể đọc.

Mỗi mã vạch chứa một mẫu mã riêng biệt tương ứng với một tập hợp các số hoặc ký tự. Khi được máy quét mã vạch đọc, mẫu mã này được chuyển thành dữ liệu kỹ thuật số mà hệ thống máy tính có thể xử lý.

Các loại mã vạch phổ biến:

  • UPC (Universal Product Code): Thường được sử dụng tại Bắc Mỹ.
  • EAN (European Article Number): Phổ biến tại Châu Âu.
  • GTIN (Global Trade Item Number): Dùng trên toàn thế giới.
  • Mã QR (Quick Response Code): Mã vạch 2D chứa nhiều thông tin hơn.
  • Data Matrix: Mã vạch 2D mật độ cao, lưu trữ nhiều dữ liệu.

SKU và mã vạch có giống nhau không?

Mối quan hệ giữa SKU và mã vạch thường bị hiểu lầm. Mặc dù chúng có liên quan đến việc quản lý hàng tồn kho nhưng vai trò và ứng dụng của chúng hoàn toàn khác nhau.

SKU giống như một ngôn ngữ nội bộ cho các doanh nghiệp, cho phép họ phân loại và quản lý sản phẩm theo hệ thống và chiến lược riêng. Chúng giống như một hệ thống lưu trữ được cá nhân hóa, có thể thích ứng với các sắc thái cụ thể của hàng tồn kho của từng doanh nghiệp.

Ngược lại, mã vạch đóng vai trò như mã định danh toàn cầu trong thế giới bán lẻ. Chúng là cầu nối giữa sản phẩm và mạng lưới rộng lớn của bán lẻ và chuỗi cung ứng toàn cầu. Mã vạch đảm bảo rằng một sản phẩm có thể được nhận dạng và theo dõi trên toàn thế giới.

Sự khác nhau giữa SKU và mã vạch

Trong lĩnh vực quản lý sản phẩm, SKU và mã vạch là hai thuật ngữ thường gây nhầm lẫn. Mặc dù đều đóng vai trò quan trọng nhưng chúng lại phục vụ cho những mục đích khác biệt.

Bảng so sánh nhanh sự khác nhau giữa SKU và mã vạch:

Tính năng SKU Mã vạch
Nguồn gốc Được tạo nội bộ bởi từng doanh nghiệp Được phát triển theo chuẩn toàn cầu.
Mục đích Quản lý hàng tồn kho nội bộ. Nhận dạng và theo dõi sản phẩm toàn cầu.
Định dạng Chữ cái và số, thường được tùy chỉnh. Dạng hình ảnh, gồm các đường kẻ và khoảng trống.
Phạm vi Chỉ dành riêng cho một doanh nghiệp hoặc mạng lưới của họ. Được công nhận và sử dụng trên toàn thế giới.
Tích hợp Được tích hợp với hệ thống quản lý nội bộ. Được tích hợp với hệ thống máy POS bán hàng và sử dụng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Linh hoạt Khả năng tùy biến cao. Được tiêu chuẩn hóa, không linh hoạt.
Mã hóa dữ liệu Có thể mã hóa nhiều thông tin về sản phẩm. Thường mã hóa thông tin cơ bản như nhà sản xuất, ID sản phẩm, đến dữ liệu phức tạp hơn như số serial và URL.
Tác động đến hoạt động Giúp phân tích chi tiết nội bộ và ra quyết định. Tối ưu hóa các hoạt động bên ngoài như bán hàng và theo dõi hàng tồn kho.

Bảng trên cung cấp một cái nhìn tổng quan về sự khác biệt giữa SKU và mã vạch. Bây giờ, chúng ta sẽ đi sâu vào tìm hiểu chi tiết hơn về từng loại để nắm rõ vai trò của chúng.

Nguồn gốc:

SKU được "sinh ra" bên trong mỗi doanh nghiệp, được thiết kế để phù hợp với chiến lược quản lý hàng tồn kho và tổ chức của họ. Mỗi công ty sẽ có hệ thống SKU riêng, cho phép phân loại sản phẩm theo các tiêu chí nội bộ một cách linh hoạt.

Mã vạch có nguồn gốc tiêu chuẩn hóa, được phát triển để ứng dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Nhờ sự thống nhất này, mã vạch của một sản phẩm sẽ giống nhau ở mọi nơi, đảm bảo khả năng nhận dạng và tương thích trong bán lẻ và chuỗi cung ứng.

Mục đích:

SKU là mã định danh nội bộ, giúp doanh nghiệp kiểm soát hàng tồn kho và phân tích dữ liệu tốt hơn, từ đó quản lý chính xác sản phẩm và doanh số. SKU cho phép phân biệt chi tiết trong phạm vi sản phẩm của công ty, hỗ trợ xây dựng chiến lược nhắm mục tiêu và tái trữ hàng hiệu quả.

Ngược lại, mã vạch là phương pháp nhận dạng sản phẩm được tiêu chuẩn hóa trên toàn cầu, áp dụng cho cả bán lẻ và logistics. Mã vạch giúp giao dịch diễn ra nhanh chóng, tối ưu hóa hoạt động chuỗi cung ứng và đảm bảo khả năng theo dõi hàng hóa từ khâu sản xuất đến điểm bán hàng. Sự kết hợp giữa SKU và mã vạch giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động nội bộ đồng thời đảm bảo tương thích với các hệ thống bên ngoài, mang lại hiệu quả quản lý chi tiết song song với khả năng tham gia thị trường rộng lớn.

Định dạng:

SKU sử dụng định dạng chữ cái và số (alphanumeric) kết hợp linh hoạt để chứa thông tin chi tiết về sản phẩm như loại, kích thước và màu sắc. Sự linh hoạt này cho phép doanh nghiệp tùy chỉnh cấu trúc theo nhu cầu nội bộ, tổ chức và mã hóa dữ liệu theo cách hỗ trợ tốt nhất cho quy trình quản lý hàng tồn kho.

Mã vạch là biểu tượng trực quan gồm các đường kẻ và khoảng trống có độ rộng khác nhau, thể hiện dữ liệu dưới dạng máy tính có thể đọc. Định dạng tiêu chuẩn này được thiết kế để thiết bị quang học quét, dịch thông tin được mã hóa thành dữ liệu kỹ thuật số mà hệ thống máy tính có thể xử lý.

Tích hợp:

SKU được tích hợp vào hệ thống quản lý hàng tồn kho nội bộ, tùy chỉnh theo nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp và hoạt động trong phạm vi mạng lưới của công ty.

Mã vạch được tích hợp bên ngoài trong chuỗi bán hàng và cung ứng, tuân theo các tiêu chuẩn toàn cầu để nhận dạng và theo dõi sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

Sự linh hoạt:

SKU nổi bật với khả năng tùy chỉnh cao. Điều này cho phép doanh nghiệp đưa các thông tin chi tiết về sản phẩm như loại hàng, kích thước, màu sắc,... vào mã hàng tồn kho. Sự linh hoạt này hỗ trợ quản lý và phân loại nội bộ chính xác theo từng nhu cầu riêng của công ty.

Ngược lại, mã vạch tuân theo một định dạng toàn cầu với khả năng tùy chỉnh hạn chế. Chúng được thiết kế để mã hóa thông tin cần thiết của sản phẩm, chẳng hạn như nhà sản xuất và mã sản phẩm, theo cách thức dễ dàng nhận dạng trên toàn thế giới. Điều này đảm bảo tính nhất quán trong việc nhận dạng sản phẩm giữa các môi trường bán lẻ khác nhau.

Ví dụ, mã vạch trên một chai dầu gội sẽ không thay đổi dù được bán ở New York hay Paris, giúp đơn giản hóa việc theo dõi và quản lý hàng tồn kho cho các nhà bán lẻ trên toàn cầu.

Khả năng mã hóa dữ liệu:

SKU là mã chữ số, cung cấp nền tảng linh hoạt và phong phú để mã hóa nhiều chi tiết cụ thể của sản phẩm bên trong doanh nghiệp.

Mã vạch bao gồm nhiều định dạng khác nhau, chẳng hạn như UPC, EAN, mã QR, Code 39, Code 128 và ITF-14. Mỗi định dạng này cung cấp khả năng mã hóa dữ liệu độc đáo, từ thông tin số đơn giản đến dữ liệu chữ số phức tạp. Sự đa dạng này cho phép áp dụng rộng rãi, từ nhận dạng và theo dõi sản phẩm cơ bản đến chia sẻ thông tin phức tạp.

Tác động đến hoạt động:

SKU giúp đơn giản hóa quản lý hàng tồn kho nội bộ, cho phép theo dõi chính xác, thực hiện đơn hàng hiệu quả và triển khai chiến lược marketing mục tiêu, từ đó nâng cao trực tiếp sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả hoạt động.

Mã vạch giúp quét hàng hóa nhanh chóng và chính xác phục vụ bán hàng và logistics, cải thiện tốc độ thanh toán, minh bạch chuỗi cung ứng và khả năng tương tác giữa các bên liên quan, giảm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ.

Doanh nghiệp nên lựa chọn SKU hay mã vạch?

Trong lĩnh vực quản lý sản phẩm, lựa chọn giữa SKU và mã vạch hoặc thậm chí là kết hợp cả hai, phụ thuộc rất nhiều vào mục tiêu và nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp.

Nếu doanh nghiệp của bạn ưu tiên việc quản lý chi tiết hàng tồn kho nội bộ, theo dõi chính xác các biến thể sản phẩm và phân tích dữ liệu chi tiết để đưa ra chiến lược tái trữ hàng và marketing hiệu quả thì việc áp dụng SKU là bước đi đúng đắn.

SKU cung cấp khả năng tùy chỉnh và chi tiết hoàn hảo, cho phép bạn phân loại sản phẩm dựa trên các thuộc tính khác nhau như loại hàng, kích thước, màu sắc,... Mức độ chi tiết này là cần thiết cho các doanh nghiệp muốn tối ưu hóa hoạt động nội bộ, từ quản lý kho hàng đến dự báo bán hàng.

Mặt khác, nếu bạn tập trung vào việc nhận dạng sản phẩm toàn cầu, tạo điều kiện cho các giao dịch nhanh chóng và chính xác, đồng thời đảm bảo quản lý logistics và chuỗi cung ứng hiệu quả, thì mã vạch là lựa chọn phù hợp.

Mã vạch cung cấp phương pháp nhận dạng sản phẩm được tiêu chuẩn hóa trên các thị trường và chuỗi cung ứng khác nhau, điều này vô cùng cần thiết cho các doanh nghiệp hoạt động toàn cầu hoặc phụ thuộc nhiều vào mạng lưới phân phối và bán lẻ bên ngoài. Mã vạch giúp đơn giản hóa quy trình thanh toán, vận chuyển và nhận hàng, nâng cao hiệu quả hoạt động và sự hài lòng của khách hàng.

Đánh giá mức độ phức tạp của hàng tồn kho, phạm vi hoạt động thị trường và các ưu tiên vận hành sẽ giúp bạn lựa chọn hệ thống phù hợp để hỗ trợ cho sự thành công của doanh nghiệp.

Cách tạo mã vạch và SKU

Quản lý hàng tồn kho và theo dõi sản phẩm hiệu quả là yếu tố then chốt cho bất kỳ doanh nghiệp nào. Và để đạt được điều này, việc sử dụng thành thạo SKU và mã vạch là điều vô cùng quan trọng. Phần mềm BarTender của Seagull Scientific chính là giải pháp hàng đầu, giúp thiết kế và in ấn mã vạch, tem nhãn SKU một cách dễ dàng và chuyên nghiệp.

Phần mềm BarTender nổi bật như một công cụ toàn diện để thiết kế và in ấn tem nhãn, mã vạch, thẻ RFID,... Phần mềm này cung cấp mẫu SKU chuyên biệt, dễ dàng kết nối với cơ sở dữ liệu, giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình tạo tem nhãn SKU.

BarTender đáp ứng nhiều tiêu chuẩn ngành công nghiệp với hơn 400 thành phần mã vạch được định dạng sẵn và hỗ trợ 105 ký hiệu khác nhau. Khả năng thích ứng của phần mềm được thể hiện rõ qua tính năng tích hợp với nhiều nguồn dữ liệu, bao gồm cơ sở dữ liệu và các file CSV, cùng với chức năng nối tiếp ngày/giờ.

Để tìm hiểu chi tiết hơn về BarTender, bạn có thể tham khảo hướng dẫn "BarTender là gì?" trên trang web của chúng tôi.

Tại Tân Hưng Hà, chúng tôi cung cấp cả bốn phiên bản của phần mềm BarTender: Starter Edition, Professional Edition, Automation EditionEnterprise Edition. Bên cạnh đó, chúng tôi còn giới thiệu BarTender Cloud mới nhất - giải pháp nền tảng đám mây cho phép in và quản lý nhãn từ xa, mọi lúc mọi nơi.

Để phân biệt BarTender Cloud với các phiên bản cài đặt sẵn, bạn có thể tham khảo bài viết so sánh "BarTender Cloud và phần mềm BarTender" trên website của chúng tôi.

Nếu bạn đang cân nhắc nâng cấp hệ thống tạo tem nhãn hoặc có bất kỳ câu hỏi nào, đội ngũ Tân Hưng Hà luôn sẵn sàng hỗ trợ. Bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua hotline 091 696 2335 hoặc điền vào form liên hệ trên trang web. Hãy để Tân Hưng Hà hướng dẫn bạn đến giải pháp BarTender lý tưởng, đáp ứng chính xác các nhu cầu riêng biệt của doanh nghiệp bạn.

Kết luận

Việc triển khai chiến lược sử dụng SKU và mã vạch đóng vai trò then chốt trong việc đơn giản hóa quản lý hàng tồn kho và quy trình vận hành. Bài viết này cung cấp thông tin hữu ích để giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt phù hợp với hoạt động kinh doanh của mình.

Sử dụng kết hợp hiệu quả các công cụ này sẽ mang lại năng suất cao hơn, cải thiện độ chính xác và thúc đẩy tăng trưởng, đảm bảo doanh nghiệp đạt được và vượt quá các mục tiêu về hoạt động và sự hài lòng của khách hàng trong một thị trường cạnh tranh đầy khốc liệt. Chúc bạn thành công!

 

>>> Xem thêm:

PHÂN BIỆT MÃ SẢN PHẨM (SKU) VÀ SỐ MODEL CHO NGƯỜI MỚI

CẨM NANG VỀ HỆ THỐNG MÃ VẠCH TRONG SẢN XUẤT

BÍ QUYẾT CHỌN TEM NHÃN MÃ VẠCH PHÙ HỢP CHO SẢN PHẨM

HƯỚNG DẪN CƠ BẢN VỀ HỆ THỐNG MÃ VẠCH TRONG QUẢN LÝ KHO HÀNG CHO DOANH NGHIỆP

LỰA CHỌN MÁY QUÉT MÃ VẠCH CÓ DÂY HAY KHÔNG DÂY CHO DOANH NGHIỆP?

4 DẤU HIỆU CẢNH BÁO KHO HÀNG CỦA BẠN CẦN MỘT HỆ THỐNG MÃ VẠCH

Bài viết liên quan

  • Ecom
    Delivery

    Miễn phí vận chuyển

  • Ecom
    Support 24/7

    Hỗ trợ kỹ thuật

  • Ecom
    Gift voucher

    Quà tặng hấp dẫn

  • Ecom
    Refund

    Bảo hành & Đổi hàng

  • Ecom
    Secure payment

    Thanh toán đa dạng

Nhận thông tin sản phẩm & ưu đãi

Để lại Email của bạn để nhận nhiều ưu đãi lớn.

Chat Facebook (8h-24h)
Chat Zalo (8h-24h)
0916 962 335 (8h-24h)