Tân Hưng Hà
Miễn phí vận chuyển đơn hàng từ 1.000.000 VNĐ
Giái pháp quản lý kho

HƯỚNG DẪN TỪ A ĐẾN Z VỀ HỆ THỐNG QUẢN LÝ KHO HÀNG CHO DOANH NGHIỆP

By Administrator
November 1, 2023, 11:47 am0 lượt xem
HƯỚNG DẪN TỪ A ĐẾN Z VỀ HỆ THỐNG QUẢN LÝ KHO HÀNG CHO DOANH NGHIỆP

Ngày nay, các kho hàng, đặc biệt là các trung tâm hoàn tất đơn hàng (fulfillment center), đang đóng vai trò quan trọng trong hoạt động thương mại và kinh doanh. Khi khách hàng đặt hàng trực tuyến, chính kho hàng sẽ xử lý đơn đặt hàng đó, chọn đúng sản phẩm, đóng gói cẩn thận và chuẩn bị cho việc giao hàng.

Sự tiến bộ về công nghệ kết hợp với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử đã dẫn đến sự phát triển của các loại kho hàng khác nhau. Các kho hàng này phục vụ các đối tượng mục tiêu và có mục đích cụ thể.

Các trung tâm phân phối là những kho hàng quy mô lớn điển hình, nơi hàng hóa được lưu trữ tạm thời trước khi phân phối đến các nhà bán lẻ hoặc khách hàng. Sau đó, có các trung tâm hoàn tất đơn hàng (fulfillment center), chủ yếu được sử dụng cho các hoạt động thương mại điện tử.

Để đáp ứng nhu cầu hoàn tất đơn hàng đa kênh, có các trung tâm hoàn tất đơn hàng vi mô, là phiên bản nhỏ hơn của các trung tâm hoàn tất đơn hàng nằm gần khách hàng đầu cuối và các cửa hàng tối chỉ phục vụ mua sắm trực tuyến.

Các kho hàng này cần có một quy trình có hệ thống để tối ưu hóa việc lưu trữ, sắp xếp và quản lý sản phẩm trong kho. Để di chuyển sản phẩm hiệu quả qua quy trình hoàn tất đơn hàng, quản lý kho hàng là yếu tố khác biệt cạnh tranh lớn nhất.

Quản lý kho hàng là gì?

Quản lý kho hàng là việc quản lý hiệu quả hàng hóa vật chất sẽ được bán cho người tiêu dùng cuối cùng trong chuỗi cung ứng. Đây là tập hợp các quy trình quản lý việc lưu trữ hàng hóa vật chất, cũng như việc di chuyển chúng trong kho để hoàn thiện đơn hàng cho khách hàng.

Ở cấp độ cao, điều này bao gồm việc lấy và đóng gói, theo dõi hàng tồn kho, dự đoán xu hướng nhu cầu, tối ưu hóa việc lưu trữ, nâng cao tính bảo mật và cải thiện hiệu quả tổng thể của chuỗi cung ứng. Mục tiêu chính của quản lý kho hàng là đảm bảo rằng các hoạt động hàng ngày trong kho hàng đang diễn ra hiệu quả và tối ưu hóa các quy trình bất cứ khi nào có thể.

Lịch sử quản lý kho hàng

Lịch sử của kho hàng có thể bắt nguồn từ hàng nghìn năm trước ở Ai Cập cổ đại - những kho thóc lớn, tập trung đóng vai trò là tiền thân của kho hàng hiện đại. Theo thời gian, những kho thóc này phát triển thành kho chứa và hội trường bang hội được thiết kế để hỗ trợ các mạng lưới thương mại phức tạp phát triển trong và ngoài biên giới quốc gia.

Sự phát triển của đường sắt và sự phát triển của thương mại toàn cầu đã thúc đẩy việc xây dựng các kho hàng khổng lồ phi tập trung, đặc biệt là gần các thành phố cảng và nhà ga đường sắt.

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai, tiếp theo là Thế chiến thứ nhất, đã mang đến những tiến bộ công nghệ nhanh chóng giúp cải thiện đáng kể việc lưu trữ và vận chuyển hàng hóa. Vào đầu thế kỷ 20, các hệ thống quản lý kho hàng hiện có đã được cải thiện với sự ra đời của xe nâng, pallet và xe nâng tay.

Việc số hóa quản lý kho hàng cuối cùng đã dẫn đến hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động (AS/RS) đầu tiên trên thế giới của Demag, tiền thân của Dematic ngày nay.

Cuối thế kỷ 20

Vào nửa cuối thế kỷ 20, Mã sản phẩm toàn cầu (UPC) hay mã vạch đã trở nên thông dụng. Đó chỉ là vấn đề thời gian cho đến khi những tiến bộ công nghệ dẫn đến việc phát minh ra hệ thống quản lý kho hàng (WMS) đầu tiên.

Năm 1975, công ty bán lẻ quần áo J.C. Penney đã sử dụng WMS lần đầu tiên, mở ra một kỷ nguyên mới cho quản lý logistics và chuỗi cung ứng. Sự phát triển bắt đầu tập trung vào tự động hóa, tác động đến cả tiến bộ vật lý và điều khiển bằng phần mềm.

Các thiết bị kho hàng, băng tải, băng chuyền,... bắt đầu tự động hóa việc di chuyển hàng hóa bên trong kho. Mặt khác, những cải tiến trong hệ thống quản lý kho hàng (WMS) bắt đầu hỗ trợ các tác vụ tốn nhiều công sức như quản lý đơn hàng, kiểm kê, lấy hàng và đóng gói, tạo tác vụ,...

Kho hàng trong thời đại hiện nay

Các kho hàng ngày nay đã trở thành hệ sinh thái phức tạp của riêng chúng - chúng xử lý khối lượng lớn đơn hàng thông qua tích hợp Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), máy học (machine learning) và blockchain.

Các công cụ quản lý kho hàng có thể tích hợp với nhiều hệ thống khác nhau như kế toán, hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP),... để tự động hóa giao tiếp và thực hiện các chức năng quản lý kho hàng với sự can thiệp của con người ở mức tối thiểu.

Sự phát triển của hệ thống quản lý kho hàng, giống như sự phát triển của bản thân kho hàng, có thể được chia thành bốn giai đoạn riêng biệt - WM 1.0, WM 2.0, WM 3.0 và cuối cùng là WM 4.0. Các dịch vụ quản lý kho hàng đã phát triển mỗi khi có những tiến bộ công nghệ lớn, xu hướng kinh tế toàn cầu và sự thay đổi hành vi của người tiêu dùng.

Sự phát triển và lịch sử của Quản lý kho hàng

WM 1.0: Đặc trưng bởi quá trình thủ công

Đây là giai đoạn đầu tiên của quản lý kho, đặc trưng bởi việc sử dụng phương pháp thủ công. Thời kỳ này, trước khi có công nghệ số, hoàn toàn dựa vào việc sử dụng tài liệu vật lý và sức lao động con người để theo dõi và quản lý hàng hóa. Mỗi sản phẩm đi vào hoặc rời kho đều phải được ghi chép thủ công, thường dẫn đến sai sót, mất hàng và không hiệu quả.

Tuy nhiên, với tốc độ thương mại chậm hơn, chuỗi cung ứng đơn giản hơn và khối lượng hàng hóa tương đối thấp, các hệ thống thủ công này vẫn có thể quản lý được.

WM 2.0: Đặc trưng bởi vi tính hóa và tự động hóa

Việc giới thiệu máy tính và tự động hóa vào thế kỷ 20 đã đánh dấu sự khởi đầu của WM 2.0. Các hệ thống quản lý kho hàng (WMS) ban đầu cung cấp các chức năng theo dõi hàng tồn kho và quản lý dữ liệu cơ bản nhưng chúng là một cải tiến đáng kể so với các quy trình thủ công.

Việc giới thiệu mã vạch vào những năm 1970 và 1980 đã làm cho việc theo dõi hàng tồn kho dễ dàng và hiệu quả hơn nhiều. Các hệ thống kho hàng tự động cũng bắt đầu xuất hiện trong thời gian này, với xe nâng và băng tải giúp đẩy nhanh hoạt động.

Công nghiệp hóa và toàn cầu hóa là động lực chính trong việc phát triển các công cụ quản lý kho hàng khi các doanh nghiệp phải đối mặt với chuỗi cung ứng phức tạp hơn và khối lượng hàng hóa tăng lên.

WM 3.0: Đặc trưng bởi WMS tiên tiến và kết nối

Cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 đã chứng kiến sự ra đời của WM 3.0, được đặc trưng bởi các công cụ quản lý kho hàng tiên tiến và kết nối nâng cao. Các hệ thống này cung cấp khả năng theo dõi hàng tồn kho theo thời gian thực, cải thiện dự báo và phối hợp tốt hơn giữa các bộ phận khác nhau của chuỗi cung ứng.

Sự phát triển của internet và cải thiện công nghệ truyền thông đã đơn giản hóa việc trao đổi thông tin giữa các hệ thống và địa điểm khác nhau, giúp cải thiện đáng kể khả năng hiển thị của chuỗi cung ứng. Sự gia tăng phổ biến của thương mại điện tử và sự thay đổi hành vi của người tiêu dùng sang mua sắm trực tuyến cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các dịch vụ quản lý kho hàng.

WM 4.0: Đặc trưng bởi AI, IoT và Robotic

Hiện tại, chúng ta đang trong quá trình chuyển đổi từ WM 3.0 sang WM 4.0, được đặc trưng bởi sự tích hợp của trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI), Internet  vạn vật (Internet of Things - IoT), robot và các công nghệ mới nổi khác.

Phân tích nâng cao và máy học (machine learning) cho phép lập mô hình dự đoán, giúp cải thiện dự báo nhu cầu tốt hơn và phân bổ tài nguyên tối ưu. Robot và tự động hóa đã trở nên tinh vi hơn nhiều, có khả năng thực hiện các tác vụ lấy hàng và đóng gói phức tạp. IoT cung cấp theo dõi và giám sát hàng tồn kho theo thời gian thực. AI có thể hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định chiến lược dựa trên các tập dữ liệu lớn.

Các gã khổng lồ thương mại điện tử như Amazon đã đi đầu trong việc chứng minh việc sử dụng công nghệ và tích hợp hệ sinh thái để tối ưu hóa quy trình quản lý kho hàng và đơn giản hóa việc thực hiện đơn hàng cho khách hàng. Tuy nhiên, nhiều kho hàng vẫn hoạt động trong khuôn khổ WM 3.0 và sẽ dần chuyển đổi sang WM 4.0 trong những năm sắp tới.

Robot được sử dụng trong kho hàng

Các thành phần của quản lý kho hàng

Nhìn bề ngoài, quy trình quản lý kho hàng có vẻ đơn giản; nó bắt đầu với việc nhận sản phẩm vào kho và kết thúc với việc giao sản phẩm đó cho người tiêu dùng cuối cùng. Tuy nhiên, khi bạn tìm hiểu sâu hơn, có rất nhiều bộ phận chuyển động hoạt động song song cùng nhau.

Các thành phần quan trọng nhất của quản lý kho hàng có thể được chia thành các phần sau:

1. Hoạt động kho hàng (Warehouse Operation)

Hoạt động kho hàng bao gồm một loạt các nhiệm vụ và hoạt động tạo điều kiện cho các chức năng hàng ngày trong một kho hàng. Các hoạt động này có thể được phân loại tổng quát thành các hoạt động nhập kho, lưu trữ và xuất kho. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào từng hoạt động, nhưng trước tiên, hãy hiểu về quy trình này.

Quy trình vận hành tổng thể của kho hàng

  • Hoạt động nhập kho (Inbound Operation)

Hoạt động nhập kho đóng vai trò là điểm nhập cảnh của kho hàng trong chuỗi cung ứng, tập trung vào việc tích hợp sản phẩm liền mạch và chính xác. Giai đoạn này bao gồm việc nhận hàng từ nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất, kiểm tra chất lượng và độ chính xác, đồng thời đặt các mặt hàng này vào vị trí lưu trữ được chỉ định một cách có chiến lược thông qua một quy trình được gọi là putaway.

Hoạt động nhập kho hiệu quả là cơ sở, đặt nền tảng cho việc duy trì mức tồn kho chính xác và cấu hình lưu trữ tối ưu. Điều này rất cần thiết để cho phép hoạt động kho hàng hiệu quả, không có lỗi, giúp đáp ứng nhanh chóng và chính xác các nhu cầu của khách hàng.

  • Hoạt động lưu trữ (Storage Operation)

Hoạt động lưu trữ trong kho hàng được thiết kế để duy trì mức tồn kho tối ưu, tạo sự cân bằng giữa việc sử dụng không gian và việc truy xuất sản phẩm nhanh chóng và chính xác. Các hoạt động chính bao gồm kiểm kê chu kỳ định kỳ để xác minh độ chính xác của hàng tồn kho, chuyển kho chiến lược để tối ưu hóa không gian và tuyến đường lấy hàng cũng như quản lý hàng tồn kho toàn diện để cân bằng tính khả dụng của sản phẩm với chi phí lưu trữ hàng tồn kho.

Hoạt động lưu trữ là chìa khóa cho hiệu quả của kho hàng, đảm bảo rằng hàng hóa có thể tiếp cận và sẵn sàng để đáp ứng yêu cầu, từ đó ngăn ngừa tình trạng hết hàng hoặc tồn kho quá mức.

  • Hoạt động xuất kho (Outbound Operation)

Hoạt động xuất kho trong kho hàng tập trung vào việc giao sản phẩm chính xác và kịp thời cho khách hàng cuối cùng hoặc giai đoạn tiếp theo trong chuỗi cung ứng. Kết hợp với các quy trình nhập kho và lưu trữ, hoạt động xuất kho đóng góp trực tiếp vào sự hài lòng của khách hàng.

Các hoạt động cốt lõi bao gồm lấy sản phẩm dựa trên đơn đặt hàng của khách hàng, đóng gói sản phẩm đó một cách an toàn và hiệu quả, sắp xếp chúng theo điểm đến cuối cùng và cuối cùng là vận chuyển chúng ra khỏi kho.

Hoạt động xuất kho là tối quan trọng, vì chúng mang lại kết quả hữu hình cho khách hàng cuối cùng thông qua việc giao hàng chính xác, kịp thời và không bị hư hỏng. Sự thành công của toàn bộ chuỗi hoạt động kho hàng phụ thuộc vào hiệu quả của các quy trình xuất kho.

2. Nguyên tắc thiết kế và bố trí kho hàng

Các kiểu bố trí kho hàng

Thiết kế và bố trí kho hàng là yếu tố cơ bản để tối đa hóa hiệu quả của kho. Một kho hàng được thiết kế tốt có thể cải thiện năng suất bằng cách giảm thời gian di chuyển giữa các hoạt động khác nhau, cải thiện luồng hàng hóa và sử dụng tốt nhất không gian có sẵn.

  • Tối đa hóa hiệu suất lưu trữ

Chức năng chính của kho hàng là lưu trữ. Bố trí nên tận dụng không gian theo chiều dọc và chiều ngang một cách hiệu quả để tối đa hóa khả năng lưu trữ mà không cản trở việc di chuyển. Theo một khảo sát của Modern Materials Handling, tỷ lệ sử dụng không gian kho hàng trung bình của năm 2022 là 85,6%.

Mặc dù không gian có sẵn trong kho hàng sẽ luôn là cố định nhưng mục tiêu là tối đa hóa lợi ích kinh tế từ không gian đó. Hệ thống kệ điều chỉnh, kệ nhiều tầng và kệ mô-đun có thể được triển khai. Điều quan trọng là phải xem xét loại hàng hóa được lưu trữ, kích thước, trọng lượng và tần suất truy cập của chúng.

  • Tạo điều kiện thuận lợi cho luồng hàng hóa thông suốt

Một luồng hàng hóa hợp lý sẽ giảm thời gian di chuyển, giảm thiểu tắc nghẽn tiềm ẩn và đẩy nhanh quá trình nhận, lưu trữ, lấy hàng và vận chuyển. Đặt khu vực nhận và xuất hàng gần nhau nhưng không gây cản trở lẫn nhau. Sắp xếp các lối đi và đường đi để cho phép di chuyển trực quan và cân nhắc một luồng hình chữ U cho hàng hóa.

  • Thiết kế linh hoạt

Kho hàng cần phải thích ứng được với những thay đổi về nhu cầu kinh doanh, biến động theo mùa vụ và thay đổi theo dõi hàng tồn kho. Hệ thống kệ và giá đỡ linh hoạt có thể dễ dàng được cấu hình lại, các giải pháp lưu trữ có thể mở rộng và các khu vực có thể được sử dụng lại dựa trên nhu cầu.

  • Cân nhắc về vấn đề an toàn

An toàn là tối quan trọng trong hoạt động kho hàng. Bố cục được thiết kế tốt sẽ giảm thiểu nguy cơ tai nạn, bảo vệ nhân viên và đảm bảo tuân thủ quy định. Theo Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ, các nhà tuyển dụng trong ngành tư nhân đã báo cáo 2,6 triệu thương tích và bệnh nghề nghiệp không tử vong vào năm 2021. Trong số đó, ngành vận tải và kho bãi đã báo cáo 253.100 trường hợp thương tích không tử vong tại nơi làm việc.

Cân nhắc việc triển khai các lối đi rộng để tránh tắc nghẽn, có biển báo đầy đủ, các khu vực được chỉ định cho việc sạc hoặc bảo trì thiết bị và các lối thoát hiểm thông thoáng.

  • Tích hợp công nghệ

Các kho hàng hiện đại ngày càng dựa vào công nghệ, từ hệ thống quản lý kho hàng (WMS) đến robot. Bố trí nên tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích hợp và vận hành trơn tru các công nghệ này. Đảm bảo rằng thiết kế cho phép di chuyển robot hoặc xe tự hành có hướng dẫn (AGV). Chú ý các không gian dành cho các trạm sạc và đảm bảo vùng phủ sóng wifi đồng đều trong toàn bộ kho hàng để theo dõi hàng tồn kho theo thời gian thực.

3. Các kỹ thuật kiểm soát hàng tồn kho

Quản lý hàng tồn kho tối ưu là điều cần thiết cho thành công của bất kỳ kho hàng nào. Điều này bao gồm đảm bảo tốc độ lưu chuyển hàng tồn kho (tốc độ mà các mặt hàng di chuyển qua kho), bổ sung hàng hóa thường xuyên và duy trì dữ liệu chính xác về mức tồn kho. Có nhiều kỹ thuật khác nhau để giúp đạt được điều này, chẳng hạn như phân tích ABC, Just-in-Time (JIT) và Economic Order Quantity (EOQ) — những kỹ thuật này có thể được sử dụng để bổ sung cho các quy trình quản lý hàng tồn kho hiện có.

Một vài yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quản lý hàng tồn kho:

  • Lưu trữ và theo dõi hàng tồn kho: Lưu trữ hàng tồn kho đúng cách đảm bảo rằng các sản phẩm có thể tiếp cận được, giảm thời gian lấy hàng và nâng cao hiệu quả hoạt động. Mặt khác, theo dõi hiệu quả đảm bảo cập nhật theo thời gian thực về mức tồn kho, cho phép dự báo bổ sung chính xác và giảm khả năng xảy ra tình trạng hết hàng hoặc tồn kho quá mức. Việc lưu trữ và theo dõi hiệu quả dẫn đến mức tồn kho được tối ưu hóa, hoàn thành đơn hàng nhanh hơn và giảm lãng phí do hàng tồn kho hết hạn hoặc lỗi thời.
  • Giám sát kho hàng: Giám sát kho hàng bao gồm theo dõi mức tồn kho hiện tại và hiểu rõ mô hình di chuyển của kho hàng. Việc nắm rõ sản phẩm nào di chuyển nhanh chóng (và sản phẩm nào không) cho phép quản lý kho điều chỉnh các chiến lược lưu trữ, đảm bảo rằng các mặt hàng có doanh thu cao có thể tiếp cận được nhiều hơn. Giám sát kho hàng đúng cách dẫn đến giảm chi phí vận chuyển và giảm khả năng tồn kho chết.
  • Tạo và xác nhận đơn đặt hàng: Đơn đặt hàng (PO) quyết định loại hàng tồn kho nào sẽ vào kho. Việc tạo PO chính xác đảm bảo rằng chỉ đặt hàng những mặt hàng cần thiết. Việc xác nhận các đơn đặt hàng này đảm bảo rằng sự khác biệt giữa hàng hóa được đặt hàng và nhận được được giảm thiểu, giữ cho mức tồn kho chính xác.
  • Nhận hàng và đặt hàng: Quy trình nhận hàng xác định cách thức hàng hóa mới được tích hợp vào hàng tồn kho hiện có. Việc đặt hàng hiệu quả đảm bảo rằng các mặt hàng được lưu trữ ở đúng vị trí, giúp việc lấy hàng trong tương lai nhanh hơn và chính xác hơn. Quy trình nhận hàng và đặt hàng được tổ chức và không có lỗi đảm bảo rằng mức tồn kho trong hệ thống quản lý khớp với hàng hóa thực tế trong kho.

Nhân viên kho tiến hành đếm chu kỳ tồn kho, một hoạt động quan trọng trong kiểm soát hàng tồn kho.

Quản lý hàng tồn kho giống như một vũ điệu được dàn dựng tốt, nơi mỗi yếu tố đều đóng một vai trò trong việc đảm bảo việc vận hành diễn ra suôn sẻ. Từ việc biết các mặt hàng được lưu trữ ở đâu, đảm bảo rằng các mặt hàng phù hợp có trong kho, đến việc đặt hàng và nhận hàng mới một cách hiệu quả - mỗi bước đều ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể, độ chính xác và lợi nhuận của toàn bộ hệ thống quản lý kho hàng.

4. Quản lý lao động

Lực lượng lao động thường là chi phí lớn nhất trong một nhà kho và năng suất của họ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng có đủ nhân viên để xử lý khối lượng công việc, họ được đào tạo bài bản và năng suất và họ được trả lương công bằng.

  • Lực lượng lao động phù hợp với nhu cầu: Nhu cầu lao động có thể thay đổi dựa trên nhu cầu theo mùa, các hoạt động khuyến mại và các biến số thị trường khác. Việc lập kế hoạch thích hợp đảm bảo rằng không có tình trạng thiếu hoặc dư thừa lao động vào bất kỳ thời điểm nào. Bằng cách điều chỉnh quy mô lực lượng lao động với nhu cầu hoạt động, chi phí có thể được tối ưu hóa, giảm giờ làm thêm và giảm thiểu tình trạng mệt mỏi của người lao động, dẫn đến tăng năng suất tổng thể.
  • Phát triển và đào tạo kỹ năng: Khi công nghệ và quy trình kho hàng phát triển, người lao động cần phải thích ứng và nâng cấp kỹ năng của mình để duy trì sự phù hợp và hiệu quả. Nhân viên được đào tạo ít mắc sai lầm hơn, hiệu quả hơn và có thể xử lý nhiều loại công việc hơn.
  • Phân bổ nhiệm vụ hiệu quả: Không phải tất cả các công việc trong kho đều giống nhau; một số công việc có thể yêu cầu các kỹ năng hoặc chuyên môn cụ thể, trong khi những công việc khác thì chung chung hơn. Việc vận hành xe nâng có thể yêu cầu đào tạo và chuyên môn nhiều hơn so với việc sử dụng máy quét mã vạch một cách hiệu quả. Việc kết hợp đúng nhiệm vụ với người lao động dựa trên kỹ năng và điểm mạnh của họ sẽ tối ưu hóa năng suất. Tương tự như vậy, việc phân bổ nhiệm vụ liên tục và thông minh nên tính đến mức năng suất của từng công nhân để đảm bảo hiệu suất không bị giảm sút.
  • An toàn và phúc lợi: Một kho hàng an toàn không chỉ là một yêu cầu theo pháp lý mà còn là yếu tố thúc đẩy năng suất. Ít tai nạn có nghĩa là ít thời gian ngừng việc, giảm chi phí bồi thường và tinh thần làm việc cao hơn trong công nhân. Sự chú trọng vào phúc lợi cũng có thể giảm thiểu việc nghỉ việc và giảm chi phí đào tạo và tuyển dụng liên quan.
  • Khả năng tương tác trong kho hàng: Công nghệ như hệ thống quản lý kho (WMS), thiết bị đeo thông minh và phần mềm quản lý lao động có thể đơn giản hóa các hoạt động trong kho và giúp phân công công việc. Ngược lại, các công nghệ này có thể hỗ trợ theo dõi hiệu suất công nhân, xác định các điểm nghẽn và phân phối lại nguồn lực theo thời gian thực. Tuy nhiên, cần có sự tương tác mượt mà giữa công nghệ kho hàng và công nhân để tối đa hóa hiệu quả trong hệ sinh thái kho hàng.

5. An toàn và tuân thủ

An toàn là một mối quan tâm lớn trong các kho hàng, nơi thường có hàng hóa và máy móc nặng. Các kho hàng nên được thiết kế với tính an toàn, các thiết bị như xe nâng và băng tải phải được bảo trì và sử dụng đúng cách.

  • Phòng ngừa tai nạn và thương tích

Kho hàng có thể là môi trường rủi ro cao, với máy móc hạng nặng, nền cao và việc vận chuyển hàng hóa liên tục. Chủ động giải quyết các vấn đề an toàn và cung cấp đào tạo lao động giúp giảm tần suất xảy ra tai nạn, dẫn đến ít tai nạn tại nơi làm việc hơn và giảm thiểu gián đoạn hoạt động, dẫn đến tinh thần làm việc cao hơn cho nhân viên kho.

  • Nâng cao năng suất

Môi trường kho hàng an toàn đảm bảo rằng nhân viên có thể làm việc mà không sợ bị thương. Khi họ tin rằng an toàn của họ là ưu tiên hàng đầu, tinh thần và năng suất sẽ được cải thiện. Theo một cuộc khảo sát của YouGov thay mặt cho StrongArm Technologies, 47% số người được hỏi làm việc trong ngành sản xuất, kho hàng, xây dựng và vận tải cảm thấy căng thẳng trong công việc hiện tại của họ.

  • Tuân thủ quy định và tránh bị phạt

Tuân thủ quy định cũng rất quan trọng, các doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định liên quan đến các khía cạnh như an toàn cháy nổ, vật liệu nguy hiểm và bảo vệ người lao động. Việc tuân thủ giúp tránh được các khoản tiền phạt tốn kém, hậu quả pháp lý và việc đình chỉ hoạt động tiềm ẩn. Hơn nữa, một cơ sở tuân thủ thường có thể thương lượng các điều khoản tốt hơn với các công ty bảo hiểm, dẫn đến giảm phí bảo hiểm.

Các hoạt động khác nhau liên quan đến quản lý kho hàng

Mặc dù có rất nhiều hoạt động diễn ra đồng thời trong một kho hàng, chúng ta có thể nhóm chúng thành bốn loại chính:

Hoạt động nhập kho

  • Nhận hàng: Đây là giai đoạn ban đầu khi hàng hóa được nhận từ nhà cung cấp hoặc nhà sản xuất. Nó bao gồm việc kiểm tra số lượng chính xác và đảm bảo hàng hóa không bị hư hỏng.
  • Kiểm soát chất lượng (QC): Sau khi nhận hàng, hàng hóa thường trải qua quy trình QC để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu.
  • Quản lý khu vực nhà xe: Bước này của quy trình bao gồm việc phối hợp và quản lý luồng xe cộ trong khu vực sân bên ngoài nhà kho. Nó rất quan trọng để đảm bảo lịch trình cửa kho hiệu quả và giảm thiểu thời gian chờ đợi của xe tải.
  • Putaway: Sau khi QC hoàn tất, các mặt hàng được chuyển đến khu vực lưu trữ được chỉ định của chúng trong kho.

Hoạt động nhập kho hiệu quả đảm bảo rằng hàng hóa được tích hợp vào hệ thống quản lý kho hàng kịp thời và chính xác. Sai lầm hoặc chậm trễ trong giai đoạn này có thể gây ra hiệu ứng gợn sóng trong toàn bộ hoạt động kho hàng, ảnh hưởng đến độ chính xác của hàng tồn kho và thời gian hoàn tất đơn hàng (fulfillment).

Hoạt động lưu trữ

  • Phân bổ vị trí: Các mặt hàng được phân bổ đến các vị trí cụ thể dựa trên các yếu tố như tần suất nhu cầu, kích thước hoặc khả năng hư hỏng.
  • Quản lý hàng tồn kho: Bao gồm theo dõi thường xuyên mức tồn kho để đảm bảo duy trì mức tồn kho tối ưu.
  • Kiểm kê theo chu kỳ: Kiểm toán thường xuyên mức tồn kho để xác minh độ chính xác của hàng tồn kho.
  • Chuyển kho: Sản phẩm trong kho cần phải di chuyển trong kho hoặc giữa các kho để tối ưu hóa không gian và đảm bảo quy trình lấy hàng hiệu quả. Điều này góp phần vào việc sử dụng không gian năng động và hoàn thành đơn hàng nhanh hơn.

Hoạt động lưu trữ hiệu quả tối đa hóa việc sử dụng không gian, giảm thiểu thời gian lấy hàng và duy trì mức tồn kho chính xác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ xử lý đơn hàng và hiệu quả hoạt động của kho hàng.

Hoạt động xuất kho

  • Lấy đơn hàng: Lấy hàng hóa từ khu vực lưu trữ để đáp ứng đơn đặt hàng của khách hàng.
  • Đóng gói: Đóng gói hàng hóa một cách an toàn để vận chuyển đảm bảo hàng hóa đến tay khách hàng mà không bị hư hỏng.
  • Sắp xếp: Sắp xếp các gói hàng dựa trên lộ trình giao hàng hoặc phương thức vận chuyển của chúng.
  • Vận chuyển: Hoàn tất các đơn đặt hàng để giao hàng, có thể bao gồm việc xếp hàng lên xe tải, in tem nhãn vận chuyển hoặc giao hàng cho các hãng vận chuyển bên thứ ba.

Hoạt động xuất kho là bước cuối cùng trong việc mang lại giá trị cho khách hàng. Tốc độ và độ chính xác trong quy trình kho hàng này xác định thời gian hoàn tất đơn hàng và ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng. Hoạt động xuất kho hiệu quả cũng có thể giảm chi phí vận chuyển.

Logistics ngược

  • Xử lý hàng trả lại: Nhận hàng được trả lại từ khách hàng, có thể do lỗi, hàng hóa không đúng hoặc các lý do khác.
  • Nhận hàng và QC: Hàng trả lại trải qua quá trình kiểm tra chất lượng để xác định tình trạng của chúng.
  • Tồn kho hoặc đổi trả: Dựa trên QC, hàng hóa có thể được tồn kho, đổi trả hoặc loại bỏ nếu bị hư hỏng không thể sửa chữa.

Quản lý hàng trả lại hiệu quả có thể thu hồi giá trị từ hàng trả lại và cung cấp thông tin chi tiết về các vấn đề thường xuyên xảy ra. Nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì niềm tin và sự hài lòng của khách hàng.

Các bên liên quan chính trong quản lý kho hàng

Hệ sinh quản lý kho hàng bao gồm rất nhiều bên liên quan giám sát và tham gia vào các hoạt động hàng ngày và quá trình ra quyết định tổng thể. Có thể nhóm thành một vài loại chính như sau:

  1. Lãnh đạo kho vận và logistics

Nhóm này thường chịu trách nhiệm xây dựng và thúc đẩy chiến lược logistics tổng thể, bao gồm các quyết định về vị trí kho hàng, cấu trúc mạng lưới kho hàng, quan hệ đối tác với nhà cung cấp,... Họ thường tham gia vào việc lập kế hoạch và ra quyết định cấp cao, chẳng hạn như lập ngân sách, đầu tư vào công nghệ, quản lý rủi ro và quan hệ đối tác chiến lược.

  1. Quản lý kho hàng

Quản lý kho hàng giám sát và thực hiện các hoạt động hàng ngày trong kho. Họ phân công nhiệm vụ cho nhân viên kho, đảm bảo rằng các hoạt động diễn ra suôn sẻ và giải quyết mọi vấn đề có thể phát sinh. Họ xác định các điểm nghẽn trong quy trình, đảm bảo năng suất của lực lượng lao động và duy trì các tiêu chuẩn an toàn và tuân thủ. Họ cũng thường tham gia vào việc đào tạo nhân viên, quản lý hàng tồn kho và dịch vụ khách hàng.

  1. Nhân viên kho hàng

Đây là những cá nhân thực hiện các hoạt động hàng ngày trong kho. Các vai trò có thể bao gồm người nhận hàng hóa đến, người lấy hàng thu thập hàng hóa cho các đơn hàng đi, người đóng gói chuẩn bị hàng hóa để vận chuyển và công nhân thực hiện các nhiệm vụ như đếm theo chu kỳ và chuyển kho. Hiệu quả và độ chính xác của họ là rất quan trọng đối với hiệu suất tổng thể của kho hàng.

  1. Các công ty vận tải và nhà vận chuyển

Các bên liên quan này rất quan trọng vì họ cung cấp dịch vụ vận tải kết nối kho hàng với nhà cung cấp và khách hàng. Họ có thể chịu trách nhiệm cho cả logistics inbound (giao hàng hóa từ nhà cung cấp đến kho) và  logistics outbound (vận chuyển hàng hóa từ kho đến khách hàng). Độ tin cậy và hiệu quả của họ có thể ảnh hưởng rất lớn đến khả năng duy trì mức tồn kho và đáp ứng kỳ vọng giao hàng của khách hàng.

  1. Khách hàng các đơn vị logistics bên thứ ba (Chỉ liên quan đến nhà cung cấp 3PL)

Các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) cung cấp các dịch vụ hậu cần được thuê ngoài, bao gồm dịch vụ quản lý kho hàng. Đối với những nhà cung cấp này, khách hàng gửi hàng tồn kho của họ để lưu trữ và hoàn tất là những bên liên quan chính. Những khách hàng này yêu cầu sự minh bạch cao đối với lô hàng, mức tồn kho, đơn đặt hàng của họ,..., đòi hỏi phải có sự giao tiếp và chia sẻ dữ liệu hiệu quả giữa nhà cung cấp 3PL và khách hàng.

  1. Người tiêu dùng

Mặc dù không trực tiếp tham gia vào quản lý kho hàng, người tiêu dùng cuối là một bên liên quan quan trọng vì họ là người nhận hàng cuối cùng và trải nghiệm của họ có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các hoạt động kho hàng.

Các yếu tố như tốc độ giao hàng, độ chính xác của đơn đặt hàng, logistics ngược và tình trạng hàng hóa khi nhận hàng đều bị ảnh hưởng bởi hiệu quả và độ chính xác của hoạt động kho hàng. Hơn nữa, thói quen mua sắm và kỳ vọng của người tiêu dùng có thể thúc đẩy sự thay đổi trong các chiến lược kho hàng và logistics.

Tổng quan chung, mỗi bên liên quan này đều đóng một vai trò quan trọng trong chu kỳ lưu kho hàng và hoàn tất đơn hàng. Quản lý kho hàng hiệu quả không chỉ bao gồm việc thực hiện hiệu quả các hoạt động trong kho mà còn bao gồm sự tương tác và hợp tác hiệu quả giữa các bên liên quan khác nhau này.

Những yếu tố cần thiết của quản lý kho hàng hiệu quả

Để quản lý hiệu quả hoạt động kho hàng quy mô lớn, điều cần thiết là phải có một giải pháp hoặc hệ thống quản lý kho hàng có khả năng hỗ trợ các thành phần và hoạt động khác nhau.

Tối ưu hóa quy trình

Một khả năng cốt lõi của bất kỳ giải pháp quản lý kho hàng nào là tinh giản cả quy trình nhập kho và xuất kho. Điều này bao gồm mọi thứ từ việc nhận hàng và lưu trữ đến việc lấy hàng, đóng gói và vận chuyển.

Tại sao điều này quan trọng: Tối ưu hóa quy trình là rất quan trọng để khai thác tối đa năng suất từ lao động, tài nguyên và thời gian. Hiệu quả cao này là rất quan trọng trong bối cảnh thương mại nhịp độ nhanh ngày nay, nơi các hoạt động nhanh chóng, chính xác và không có sai sót là điều không thể thương lượng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

Phân tích hiệu suất theo thời gian thực

Khả năng theo dõi và đo lường hiệu suất theo thời gian thực cho phép quản lý kho hàng đưa ra quyết định sáng suốt ngay lập tức. Các chỉ số có thể được xem ở nhiều cấp độ khác nhau - từ kho hàng tổng thể đến từng sản phẩm và hiệu suất của nhân viên.

Tại sao điều này quan trọng: Thông tin chi tiết ở cấp độ kho hàng, nhà ga, cộng tác viên, kênh bán hàng và sản phẩm cho phép xác định ngay lập tức các điểm nghẽn, kém hiệu quả hoặc các vấn đề khác, cho phép quản lý kho hàng áp dụng cách tiếp cận chủ động trong quản lý kho hàng.

Năng suất lao động

Nhân lực là trái tim của hoạt động kho hàng. Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng nhân viên có hiệu quả trong vai trò của họ và đồng thời xác định các lĩnh vực có thể cải thiện tiềm năng.

Một số chỉ số và KPI cần thiết để đánh giá năng suất lao động bao gồm:

  • Tỷ lệ lấy hàng: Số lượng mặt hàng được chọn mỗi giờ.
  • Thời gian lưu kho: Thời gian từ khi nhận hàng đến khi xuất kho.
  • Tỷ lệ sử dụng: Tỷ lệ thời gian nhân viên làm việc hiệu quả.

Tại sao điều này quan trọng: Năng suất của lực lượng lao động trực tiếp tác động đến năng suất, hiệu quả về chi phí và lợi nhuận của kho hàng.

Phần mềm tự động hóa và robot

Tự động hóa đã thay đổi cuộc chơi ở hầu hết các ngành công nghiệp, thậm chí còn liên quan hơn đến quản lý kho hàng. Theo truyền thống, các quy trình quản lý kho hàng đòi hỏi nhiều lao động - điều này đã thúc đẩy việc áp dụng tự động hóa theo quy trình ở quy mô lớn.

Tại sao điều này quan trọng:

  • Bằng cách tự động hóa các tác vụ như nhập dữ liệu và theo dõi hàng tồn kho, các giải pháp quản lý kho hàng đảm bảo tính chính xác của dữ liệu, xử lý nhanh hơn và giảm lỗi thủ công.
  • Các giải pháp robot như Hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động (ASRS), robot chọn hàng, Robot di động tự động (AMR) và băng tải nâng cao tốc độ, độ chính xác và an toàn. Các hệ thống này bổ sung cho lực lượng lao động, dẫn đến hiệu quả hơn thông qua sự phối hợp.

Sử dụng không gian tối ưu

Không gian kho hàng đắt đỏ và việc tối đa hóa tiện ích của nó là rất quan trọng để có lợi nhuận.

Tại sao điều này quan trọng: Một giải pháp quản lý kho hàng thông minh có thể xác định các giải pháp lưu trữ tối ưu, đồng thời xem xét các yếu tố như nhu cầu sản phẩm, kích thước và khả năng hư hỏng. Nó cũng có thể phân tích thiết kế và bố trí kho hàng để đề xuất các đường chọn hàng thông minh và khuyến nghị lưu trữ để đạt tốc độ và hiệu quả tối đa.

Giảm chi phí quản lý

Với sự cạnh tranh gay gắt và lợi nhuận mỏng trong lĩnh vực logistics, hiệu quả về chi phí là tối quan trọng.

Tại sao điều này quan trọng: Thông qua các tác động kết hợp của năng suất lao động, tự động hóa và sử dụng không gian, một WMS hiện đại góp phần trực tiếp vào việc giảm đáng kể chi phí vận hành.

Khả năng của hệ sinh thái

Kho hàng không hoạt động riêng lẻ. Đó là một mắt xích trong cỗ máy lớn hơn của chuỗi cung ứng. Một giải pháp quản lý kho hàng có thể tích hợp với ERP, TMS hoặc phần mềm BI để cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng của các quy trình quản lý kho hàng của bạn. Điều này bao gồm:

  • Dự báo mức tồn kho
  • Dự báo nhu cầu
  • Hướng dẫn về phương pháp lưu trữ
  • Hỗ trợ cho người lấy hàng và đóng gói trong kho hàng

Tại sao điều này quan trọng:

Một WMS thành công tích hợp liền mạch với các hệ thống khác trong chuỗi cung ứng và thương mại. Sự đồng bộ hóa theo thời gian thực của hàng tồn kho, đơn hàng, lao động, hóa đơn và biên bản vận chuyển đảm bảo rằng toàn bộ hệ sinh thái hoạt động đồng bộ, giảm lỗi, chậm trễ và chi phí.

Hệ thống quản lý kho hàng (WMS): Những điều cần mong đợi

Có thể thấy, việc áp dụng công nghệ đã trở thành điều cần thiết để tinh giản hoạt động, nâng cao độ chính xác và đáp ứng các yêu cầu ngày càng tăng của thương mại toàn cầu ngày nay. Các công nghệ trong quản lý kho hàng được thiết kế để tích hợp, tự động hóa và tối ưu hóa hàng loạt các chức năng phức tạp mà một kho hàng hiện đại thực hiện.

Hệ thống quản lý kho hàng (WMS) là một phần trung tâm của câu đố công nghệ này - được thiết kế để tối ưu hóa hành trình hoàn tất đơn hàng từ đầu đến cuối. Các hệ thống này cung cấp khả năng hiển thị vô song ở mọi bước của quy trình quản lý kho hàng, từ lúc sản phẩm nhập kho cho đến khi được giao đến tay người tiêu dùng cuối.

Tùy thuộc vào loại triển khai hoặc mô hình vận hành, hiện nay có nhiều loại WMS khác nhau đang được sử dụng, mỗi loại được thiết kế riêng để đáp ứng các nhu cầu kho hàng cụ thể.

Các loại hệ thống quản lý kho hàng

Các loại WMS Ứng dụng Chức năng
WMS tại chỗ (on-premise) Doanh nghiệp lưu trữ WMS trên máy chủ và cơ sở hạ tầng của riêng họ. Cung cấp khả năng kiểm soát dữ liệu và tùy chỉnh tốt hơn nhưng thường đòi hỏi chi phí trả trước cao hơn. Yêu cầu nguồn lực CNTT chuyên dụng để bảo trì và cập nhật.
WMS dựa trên đám mây (Cloud-based) Được lưu trữ trên đám mây và yêu cầu kết nối internet đang hoạt động. Cung cấp khả năng mở rộng, truy cập từ xa và cập nhật thường xuyên mà không cần đội ngũ CNTT chuyên trách. Thường hoạt động theo mô hình dựa trên đăng ký, giảm chi phí trả trước.
WMS tiêu chuẩn (Standard) Được sử dụng trong hoạt động kho bãi truyền thống. Bao gồm các chức năng chung như kiểm soát hàng tồn kho, lấy hàng, đóng gói, vận chuyển và nhận hàng.
WMS 3PL Được thiết kế dành riêng cho các nhà cung cấp dịch vụ hậu cần bên thứ ba xử lý việc lưu kho cho nhiều khách hàng Cho phép quản lý hàng tồn kho trên các khách hàng khác nhau, với các yêu cầu, cấu trúc thanh toán và nhu cầu báo cáo riêng.
WMS Trung tâm phân phối Được sử dụng trong các trung tâm phân phối lớn xử lý nhiều loại sản phẩm và phục vụ cho nhiều cửa hàng bán lẻ khác nhau Tập trung vào việc thực hiện đơn hàng nhanh chóng, cross-docking, xử lý khối lượng lớn sản phẩm và quản lý các yêu cầu vận chuyển và định tuyến phức tạp.
WMS bán lẻ hoặc WMS thương mại điện tử (E-commerce) Phù hợp cho các doanh nghiệp bán lẻ cần quản lý cả kênh bán hàng trực tuyến và ngoại tuyến. Tích hợp với hệ thống Điểm bán hàng (POS) và nền tảng thương mại điện tử, đồng thời xử lý các yêu cầu thực hiện đa kênh.
WMS Sản xuất Được sử dụng trong môi trường sản xuất nơi cần quản lý nguyên liệu thô và thành phẩm. Được sử dụng trong môi trường sản xuất nơi cần quản lý nguyên liệu thô và thành phẩm.
WMS Kho lạnh
(Cold Storage)
Được thiết kế để lưu kho yêu cầu kiểm soát nhiệt độ, như thực phẩm và dược phẩm. Quản lý vùng nhiệt độ, đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn thực phẩm và theo dõi hàng hóa dễ hư hỏng.
WMS Trung tâm hoàn tất đơn hàng
(Fulfillment Center)
Thích hợp cho các doanh nghiệp thương mại điện tử yêu cầu lấy hàng, đóng gói và vận chuyển trực tiếp đến khách hàng nhanh chóng Tối ưu hóa các lộ trình chọn đơn hàng, tích hợp với nhiều hãng vận chuyển khác nhau và cung cấp các chức năng lấy khách hàng làm trung tâm như gói quà hoặc đóng gói được cá nhân hóa.

Các chức năng của một hệ thống quản lý kho hàng

  • Kiểm soát hàng tồn kho (Inventory Control): Theo dõi và quản lý mức tồn kho, vị trí và doanh thu.
  • Hoàn tất đơn hàng (Order Fulfillment): Xử lý toàn bộ quy trình từ đặt hàng đến giao hàng, bao gồm chọn hàng, đóng gói và vận chuyển.
  • Nhận và nhập hàng (Receiving and Putaway): Quản lý việc nhập hàng, kiểm tra và đặt hàng vào vị trí lưu trữ thích hợp.
  • Quản lý lao động: Phân bổ và tối ưu hóa nhân sự cho các công việc kho hàng khác nhau và theo dõi năng suất.
  • Sử dụng không gian (Space Utilization): Tối ưu hóa không gian lưu trữ để đặt và lấy sản phẩm hiệu quả.
  • Quản lý sân bãi (Yard Management): Phối hợp việc di chuyển và lưu trữ xe cộ và rơ moóc trong sân bãi kho hàng.
  • Báo cáo và phân tích: Cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động kho hàng, chỉ số hiệu suất và xu hướng.
  • Khả năng tích hợp: Tích hợp với các hệ thống khác như ERP, TMS và nền tảng thương mại điện tử để có thể hiển thị toàn bộ hành trình hoàn thành đơn hàng.
  • An toàn và tuân thủ: Đảm bảo tất cả các hoạt động đều tuân thủ các quy định của ngành và tiêu chuẩn an toàn.
  • Logistics ngược (Reverse Logistics): Quản lý quy trình trả hàng, sửa chữa, tái chế và xử lý.

Nhân viên phải được trang bị các thiết bị phù hợp và phải tuân thủ đúng quy trình để đảm bảo an toàn và tuân thủ các quy định.

Tương lai của quản lý kho hàng

Quản lý kho hàng và hệ thống quản lý kho hàng đều đã phát triển rất nhiều trong một thời gian tương đối ngắn. Vậy hãy cùng xem những gì có thể kỳ vọng từ các giải pháp quản lý kho hàng trong tương lai.

Quản lý kho hàng thông minh hơn thông qua tự động hóa

Statista dự báo thị phần tự động hóa kho toàn cầu vào năm 2025

Công nghệ kho hàng thông minh đã và đang dần dần len lỏi vào các quy trình vốn đòi hỏi nhiều lao động. Nó không còn giới hạn ở các tác vụ đơn giản như theo dõi sản phẩm hoặc ghi chép. Hệ thống quản lý kho hàng ngày nay có thể tích hợp với xe tự hành, robot di động tự động, máy bay không người lái và robot cộng tác để hỗ trợ các hoạt động kho hàng hàng ngày.

Ví dụ, máy bay không người lái tự hành có thể sử dụng dữ liệu vị trí địa lý để tạo ra hình ảnh kỹ thuật số thời gian thực của kho hàng. Mã vạch được quét và dữ liệu lưu trữ hàng tồn kho sẽ cung cấp cho nhân viên kho hàng những thông tin chi tiết thông minh về phân tích hàng tồn kho, đường dẫn chọn hàng và chiến lược chọn hàng trong kho để đạt hiệu suất tối đa.

Tương tự, các robot làm việc cùng với con người, hoặc robot cộng tác, có thể học cách hiểu cử chỉ của con người để phối hợp tốt hơn bên trong kho hàng.

Sử dụng robot tự động trong kho bãi

Trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (Machine Learning) trong môi trường kho hàng

Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) trong môi trường kho hàng không phải là một phát triển mới trong quản lý kho hàng. Trong một thời gian khá dài, các hệ thống quản lý kho hàng hiện đại đã có thể sử dụng AI/ML để phân tích dữ liệu và đưa ra dự đoán. Chúng bao gồm các đề xuất về phương pháp lưu trữ, theo dõi hàng tồn kho, quản lý lực lượng lao động, bảo trì dự đoán, dự báo nhu cầu,...

Tuy nhiên, sự tập trung gần đây vào AI đang mang đến những tiến bộ đáng kể trong các dịch vụ quản lý kho hàng. Giờ đây, có thể trích xuất những thông tin chi tiết sâu sắc hơn từ việc đánh giá thời gian thực dữ liệu kho hàng và hiệu suất sản phẩm. Điều này bao gồm việc dự đoán các mô hình nhu cầu trong tương lai và sử dụng các thuật toán để cải thiện năng suất lao động.

Tập trung hơn vào tính bền vững trong quản lý kho hàng

Tính bền vững là ưu tiên hàng đầu của mọi người, bất kể ngành nào. Quản lý kho hàng cũng nhận ra sự cần thiết phải có trách nhiệm với môi trường, với cả kho hàng và hệ thống quản lý kho hàng đều đưa ra các sáng kiến ​​xanh.

Một số lĩnh vực mà chúng ta đang thấy những phát triển đáng kể bao gồm:

  • Tích hợp năng lượng tái tạo: Nhiều kho hàng hơn đang chuyển sang sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió để giảm lượng khí thải carbon và sự phụ thuộc vào năng lượng không tái tạo.
  • Giảm thiểu hư hỏng và loại bỏ hàng tồn kho: Các hệ thống quản lý kho hàng tiên tiến đang giúp các nhà khai thác theo dõi chặt chẽ tình trạng hàng tồn kho và di chuyển sản phẩm một cách hiệu quả. Giảm số lượng hàng hóa bị hư hỏng có tác động trực tiếp đến việc hạn chế lãng phí.
  • Hợp tác với dịch vụ vận tải xanh và các công ty vận tải: Các kho hàng ngày càng hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển ưu tiên các hoạt động thân thiện với môi trường như xe tiết kiệm nhiên liệu hoặc các chương trình bù đắp carbon hoặc nắm giữ chứng nhận cho các hoạt động bền vững, chẳng hạn như ISO 14001 (Hệ thống quản lý môi trường) hoặc SmartWay (chương trình vận tải xanh hơn của EPA).
  • Xây dựng và thiết kế bền vững: Các nhà kho hiện đại đang được thiết kế và xây dựng với tính bền vững làm cốt lõi. Điều này bao gồm hệ thống chiếu sáng và HVAC tiết kiệm năng lượng, cách nhiệt để giảm nhu cầu sưởi ấm và làm mát, và các vật liệu xây dựng có thể tái chế hoặc có nguồn gốc bền vững.
  • Thực hành đóng gói thân thiện với môi trường: Các kho hàng đang sử dụng vật liệu đóng gói có thể tái chế hoặc phân hủy sinh học và áp dụng các biện pháp để giảm thiểu việc đóng gói quá mức, do đó giảm thiểu cả chất thải và chi phí.

Nhiều công ty đang hướng tới xe tải điện như một phương tiện để đạt được sự bền vững trong hoạt động logistics.

Sự chuyển dịch sang tính bền vững và quản lý môi trường đang được thể hiện rất nổi bật trong các mô hình kinh doanh tự điều chỉnh và CSR. Với việc các doanh nghiệp tập trung nhiều hơn vào tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, tính bền vững đã trở thành một tiêu chí đánh giá lòng tin của các bên liên quan chính.

Phương thức quản lý kho được thúc đẩy bởi thương mại điện tử

Sự phát triển ổn định của thương mại điện tử trong những năm gần đây đã thúc đẩy sự thay đổi trong cách tiếp cận chung đối với quản lý kho hàng thương mại điện tử. Các kho hàng đang thích ứng để đảm bảo giao hàng trực tiếp đến người tiêu dùng một cách nhanh chóng và thuận lợi nhất có thể.

Các trung tâm xử lý đơn hàng (macro-fulfillment centers) hay các trung tâm chuẩn bị hàng (prep centers) đang nổi lên gần thành phố hơn - những kho hàng linh hoạt, hiệu quả này có khả năng xử lý đơn hàng nhanh chóng, theo dõi cấp độ vi mô và các lựa chọn cá nhân chi tiết như gói quà tặng hoặc ghi chú cá nhân.

Việc tích hợp với các dịch vụ giao hàng địa phương và hệ thống giao hàng bằng máy bay không người lái có thể giúp thúc đẩy việc giao hàng sản phẩm nhanh chóng, thậm chí là giao hàng trong ngày hoặc giao hàng trong giờ. Tuy nhiên, khối lượng đơn hàng lớn hơn cũng đồng nghĩa với khả năng tỷ lệ trả lại cao hơn.

Do đó, các hệ thống quản lý kho hàng cần có khả năng quản lý logistics ngược trơn tru, cùng với hệ thống phản hồi mạnh mẽ để hiểu lý do tại sao các mặt hàng bị trả lại.

Bước tiếp theo

Quản lý kho hàng là một công việc vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, với công nghệ phù hợp, bạn có thể giải quyết nhiều điểm khó khăn và đảm bảo rằng tất cả các thành phần khác nhau đang hoạt động cùng nhau.

Mặc dù công nghệ đã giúp mọi thứ trở nên dễ dàng hơn, nhưng nhu cầu ngày càng tăng cũng đã tạo ra nhiều vấn đề và trở ngại hơn. Điều này đòi hỏi sự tham gia của các bên liên quan và sử dụng hệ thống quản lý kho hàng để mở đường cho thành công của bạn. Một số mẹo quản lý kho hàng bạn có thể tham khảo như thiết lập văn hóa phù hợp, triển khai quy trình làm việc tinh gọn, không ngừng học hỏi và đổi mới.

 

>>> Xem thêm:

CẨM NANG VỀ QUẢN LÝ KHO HÀNG CHO DOANH NGHIỆP

XE TỰ HÀNH AGV - GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ 4.0 TRONG QUẢN LÝ KHO HÀNG THÔNG MINH

CẨM NANG VỀ QUY TRÌNH QUẢN LÝ KHO HÀNG THEO CHUẨN ISO DÀNH CHO DOANH NGHIỆP

TOP 5 MẪU FILE QUẢN LÝ KHO HÀNG BẰNG EXCEL HIỆU QUẢ VÀ MIỄN PHÍ

TOP 6 PHẦN MỀM QUẢN LÝ KHO HÀNG PHỔ BIẾN CHO DOANH NGHIỆP

TỐI ƯU HÓA QUY TRÌNH QUẢN LÝ KHO CỦA DOANH NGHIỆP BẰNG PHẦN MỀM DXFACT

Bài viết liên quan

  • Ecom
    Delivery

    Miễn phí vận chuyển

  • Ecom
    Support 24/7

    Hỗ trợ kỹ thuật

  • Ecom
    Gift voucher

    Quà tặng hấp dẫn

  • Ecom
    Refund

    Bảo hành & Đổi hàng

  • Ecom
    Secure payment

    Thanh toán đa dạng

Nhận thông tin sản phẩm & ưu đãi

Để lại Email của bạn để nhận nhiều ưu đãi lớn.

Chat Facebook (8h-24h)
Chat Zalo (8h-24h)
081 321 8668 (8h-24h)